|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.500.554 | 1.218.548 | 1.256.771 | 1.294.563 | 1.134.651 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
7.672 | 2.316 | 27.084 | 12.105 | 24.277 |
 | 1. Tiền |
|
|
7.672 | 2.316 | 18.008 | 1.480 | 15.261 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | 9.076 | 10.625 | 9.016 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| 1 | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| 1 | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
378.613 | 309.884 | 383.744 | 401.963 | 113.845 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
351.974 | 305.740 | 373.504 | 407.983 | 110.258 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
31.092 | 12.540 | 14.148 | 2.980 | 6.628 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
18.787 | 16.887 | 19.333 | 14.241 | 21.148 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-23.241 | -25.283 | -23.241 | -23.241 | -24.189 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
1.085.078 | 875.043 | 809.191 | 835.985 | 948.016 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
1.085.078 | 877.817 | 809.191 | 835.985 | 948.016 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| -2.773 | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
29.191 | 31.303 | 36.753 | 44.510 | 48.513 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
2.932 | 465 | 1.955 | 1.426 | 1.123 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
26.258 | 30.839 | 34.798 | 43.084 | 46.700 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | 690 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
605.787 | 699.793 | 698.568 | 756.609 | 739.670 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| 2.150 | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| 2.150 | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
296.987 | 377.664 | 367.066 | 355.414 | 340.676 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
282.019 | 364.105 | 354.684 | 343.937 | 330.106 |
 | - Nguyên giá |
|
|
614.541 | 704.280 | 711.832 | 711.832 | 711.832 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-332.522 | -340.175 | -357.148 | -367.895 | -381.726 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
14.968 | 13.558 | 12.382 | 11.476 | 10.571 |
 | - Nguyên giá |
|
|
30.730 | 30.730 | 30.730 | 30.730 | 30.730 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-15.763 | -17.172 | -18.348 | -19.254 | -20.160 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
5.916 | 9.171 | 5.773 | 5.725 | 5.630 |
 | - Nguyên giá |
|
|
11.816 | 19.928 | 11.816 | 11.816 | 11.816 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-5.900 | -10.756 | -6.043 | -6.090 | -6.186 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
266.736 | 275.164 | 290.152 | 360.179 | 358.359 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
266.736 | 275.164 | 290.152 | 360.179 | 358.359 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
36.148 | 35.645 | 35.577 | 35.291 | 35.005 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
33.998 | 35.645 | 33.426 | 33.141 | 32.855 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
2.150 | | 2.150 | 2.150 | 2.150 |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
2.106.341 | 1.918.341 | 1.955.340 | 2.051.172 | 1.874.321 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.377.465 | 1.227.409 | 1.295.454 | 1.412.892 | 1.291.680 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.250.746 | 1.163.757 | 1.150.483 | 1.251.823 | 1.227.598 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
852.446 | 889.293 | 865.423 | 918.054 | 571 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
295.300 | 135.898 | 219.337 | 277.660 | 231.660 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
41.154 | 58.030 | 9.105 | 13.093 | 72.025 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
3.329 | 21.670 | 24.305 | 13.910 | 3.634 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
102 | 1.154 | 102 | 102 | 102 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
15.137 | 21.014 | 15.137 | 15.137 | 15.137 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
33.598 | 27.026 | 7.419 | 4.250 | |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | 894.974 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
9.680 | 9.672 | 9.654 | 9.617 | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | 9.495 |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
126.719 | 63.653 | 144.971 | 161.069 | 64.083 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| 2.723 | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
72.015 | 1.382 | 85.424 | 113.135 | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
54.704 | 59.547 | 59.547 | 47.934 | 64.083 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
728.876 | 690.932 | 659.886 | 638.280 | 582.641 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
728.876 | 690.932 | 659.886 | 638.280 | 582.641 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
614.356 | 614.356 | 614.356 | 614.356 | 614.356 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
166.825 | 166.825 | 166.825 | 166.825 | 166.825 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-14.481 | -14.481 | -14.481 | -14.481 | -14.481 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
49.203 | 49.203 | 49.203 | 49.203 | 49.203 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
2.223 | 2.223 | 2.223 | 2.223 | 2.223 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-89.250 | -127.194 | -158.240 | -179.846 | -235.485 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-58.651 | -58.651 | -58.651 | -58.651 | -220.165 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-30.599 | -68.543 | -99.589 | -121.194 | -15.320 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
2.106.341 | 1.918.341 | 1.955.340 | 2.051.172 | 1.874.321 |