|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
4.612.672 | 4.938.553 | 4.805.551 | 4.695.093 | 4.732.361 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
52.925 | 99.889 | 549.317 | 44.924 | 44.163 |
 | 1. Tiền |
|
|
23.925 | 98.889 | 55.317 | 43.424 | 34.163 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
29.000 | 1.000 | 494.000 | 1.500 | 10.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
975.870 | 763.610 | 621.410 | 702.480 | 653.189 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
50 | 50 | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
975.820 | 763.560 | 621.410 | 702.480 | 653.189 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
1.906.404 | 2.357.028 | 1.731.275 | 1.916.594 | 2.042.704 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
1.706.968 | 1.727.160 | 1.650.469 | 1.845.129 | 1.939.619 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
43.473 | 47.387 | 35.404 | 23.936 | 71.444 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
196.706 | 622.338 | 91.057 | 103.099 | 89.623 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-40.743 | -39.856 | -45.656 | -55.570 | -57.983 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
1.637.590 | 1.685.576 | 1.860.242 | 1.975.132 | 1.940.336 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
1.664.555 | 1.719.358 | 1.870.108 | 1.987.388 | 1.952.733 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-26.964 | -33.783 | -9.865 | -12.255 | -12.397 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
39.883 | 32.450 | 43.307 | 55.962 | 51.969 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
2.968 | 1.928 | 2.235 | 2.375 | 2.968 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
34.933 | 28.277 | 39.592 | 46.305 | 43.747 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
1.982 | 2.246 | 1.479 | 7.282 | 5.255 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
2.016.609 | 1.984.080 | 1.996.457 | 2.811.386 | 3.018.493 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
718 | 1.439 | 1.375 | 1.390 | 1.316 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | 1.375 | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
718 | 1.439 | | 1.390 | 1.316 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
274.978 | 269.024 | 262.983 | 267.648 | 264.227 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
169.020 | 163.808 | 158.509 | 163.916 | 158.697 |
 | - Nguyên giá |
|
|
516.549 | 517.184 | 504.833 | 514.211 | 515.135 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-347.530 | -353.376 | -346.324 | -350.295 | -356.438 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
105.958 | 105.216 | 104.474 | 103.732 | 105.530 |
 | - Nguyên giá |
|
|
129.482 | 129.531 | 128.887 | 128.887 | 131.427 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-23.524 | -24.315 | -24.413 | -25.155 | -25.897 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
35.502 | 35.244 | 34.986 | 34.779 | 34.521 |
 | - Nguyên giá |
|
|
45.821 | 45.821 | 45.821 | 45.821 | 45.821 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-10.320 | -10.578 | -10.836 | -11.042 | -11.300 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
5.113 | 6.876 | 8.849 | 4.054 | 1.420 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
5.113 | 6.876 | 8.849 | 4.054 | 1.420 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
1.665.098 | 1.635.874 | 1.658.718 | 2.471.697 | 2.686.080 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
901.876 | 882.515 | 911.862 | 1.913.707 | 2.096.096 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
870.823 | 870.823 | 870.823 | 697.823 | 697.823 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-107.601 | -117.465 | -123.967 | -139.833 | -107.839 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
35.201 | 35.623 | 29.546 | 31.817 | 30.929 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
30.585 | 29.623 | 28.829 | 29.288 | 28.400 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
4.616 | 6.001 | 717 | 2.529 | 2.529 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
6.629.281 | 6.922.632 | 6.802.008 | 7.506.478 | 7.750.853 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
3.036.583 | 3.440.886 | 3.227.994 | 3.594.681 | 3.569.238 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
3.005.082 | 3.407.572 | 3.196.504 | 3.563.609 | 3.538.119 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
1.240.622 | 1.396.119 | 1.450.951 | 1.487.988 | 1.586.989 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
1.602.035 | 1.599.084 | 1.608.565 | 1.810.230 | 1.794.553 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
25.538 | 19.556 | 23.526 | 40.488 | 45.028 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
53.108 | 57.192 | 36.997 | 24.331 | 27.981 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
11.685 | 14.511 | 23.252 | 33.620 | 13.401 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
10.768 | 12.951 | 8.221 | 12.601 | 16.231 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
1.472 | 1.984 | 2.986 | 3.182 | 2.797 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
44.657 | 280.031 | 17.091 | 129.293 | 28.408 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
15.197 | 26.145 | 24.917 | 21.875 | 22.730 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
31.501 | 33.314 | 31.490 | 31.072 | 31.119 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | 11 | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
1.082 | 3.144 | 1.122 | 1.126 | 1.148 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
30.196 | 29.996 | 30.196 | 29.797 | 29.797 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
223 | 174 | 161 | 149 | 174 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
3.592.698 | 3.481.746 | 3.574.014 | 3.911.798 | 4.181.616 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
3.592.698 | 3.481.746 | 3.574.014 | 3.911.798 | 4.181.616 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
2.370.000 | 2.370.000 | 2.370.000 | 2.370.000 | 2.370.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
57.597 | 57.597 | 57.597 | 57.597 | 57.597 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
-366.767 | -366.767 | -366.767 | -366.767 | -366.767 |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
416.298 | 417.701 | 417.701 | 417.701 | 417.701 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
983 | 983 | 983 | 983 | 983 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
840.773 | 736.822 | 809.385 | 1.140.931 | 1.398.955 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
753.904 | 521.984 | 521.984 | 521.984 | 918.920 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
86.869 | 214.838 | 287.401 | 618.947 | 480.035 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
273.814 | 265.410 | 285.115 | 291.352 | 303.146 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
6.629.281 | 6.922.632 | 6.802.008 | 7.506.478 | 7.750.853 |