|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
566.938 | 615.842 | 582.769 | 762.396 | 697.028 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
151.833 | 10.722 | 7.068 | 72.029 | 22.702 |
 | 1. Tiền |
|
|
9.533 | 10.722 | 7.068 | 57.929 | 10.102 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
142.300 | | | 14.100 | 12.600 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
357.000 | 506.660 | 508.674 | 535.060 | 474.154 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
357.000 | 506.660 | 508.674 | 535.060 | 474.154 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
35.917 | 47.521 | 58.447 | 87.201 | 141.640 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
29.493 | 37.719 | 43.205 | 43.140 | 50.072 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
564 | 1.123 | 7.391 | 29.581 | 81.860 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
5.860 | 8.679 | 7.852 | | 9.708 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | 14.480 | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
21.375 | 48.749 | 7.186 | 64.353 | 50.876 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
21.375 | 48.749 | 7.186 | 64.353 | 50.876 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
813 | 2.191 | 1.393 | 3.754 | 7.655 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
466 | 848 | 1.393 | 3.069 | 6.787 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
347 | 1.343 | | 684 | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | 1 | 868 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
469.535 | 925.509 | 920.453 | 922.196 | 1.163.678 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
23.236 | 476.737 | 468.896 | 460.959 | 704.227 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
23.024 | 476.553 | 468.740 | 460.832 | 704.128 |
 | - Nguyên giá |
|
|
275.390 | 730.062 | 730.996 | 731.891 | 987.010 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-252.366 | -253.509 | -262.256 | -271.059 | -282.882 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
212 | 184 | 155 | 127 | 99 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.341 | 1.341 | 1.341 | 1.341 | 1.341 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.129 | -1.157 | -1.186 | -1.214 | -1.242 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
518 | 9 | 1.411 | 6.475 | 4.355 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | 6.475 | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
518 | 9 | 1.411 | | 4.355 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
444.721 | 444.721 | 446.156 | 453.057 | 453.057 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
447.306 | 447.306 | 447.306 | 447.751 | 454.207 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
5.766 | 5.766 | 5.766 | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-8.351 | -8.351 | -6.916 | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
1.059 | 4.041 | 3.991 | 1.705 | 2.040 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
1.059 | 4.041 | 3.991 | 1.705 | 2.040 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.036.473 | 1.541.351 | 1.503.222 | 1.684.592 | 1.860.706 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
160.649 | 632.930 | 551.247 | 675.477 | 791.184 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
160.649 | 227.486 | 165.922 | 288.821 | 258.116 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
67.208 | 114.355 | 42.465 | 195.073 | 121.925 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
20.179 | 69.318 | 67.903 | 43.507 | 50.168 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
13.784 | 9.095 | 13.507 | 16.977 | 28.876 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
14.358 | 17.149 | 19.357 | 15.607 | 32.344 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
8.202 | 9.014 | 16.094 | 12.850 | 16.688 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
3.240 | 4.820 | 3.339 | 2.849 | 3.195 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
30.889 | 996 | 1.035 | 367 | 1.096 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
2.789 | 2.740 | 2.222 | 1.591 | 2.981 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| 405.444 | 385.325 | 386.656 | 533.068 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| 90.527 | 92.278 | 294.378 | 92.278 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| 314.916 | 293.047 | | 440.790 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | 92.278 | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
875.824 | 908.421 | 951.975 | 1.009.115 | 1.069.522 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
875.824 | 908.421 | 951.975 | 1.009.115 | 1.069.522 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
599.101 | 599.101 | 599.101 | 599.101 | 599.101 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
1.124 | 1.124 | 1.124 | 1.124 | 1.124 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
168.190 | 168.190 | 168.190 | 168.190 | 168.190 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
107.410 | 136.427 | 179.343 | 236.288 | 287.312 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
60.944 | 60.944 | 60.944 | 186.144 | 177.619 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
46.465 | 75.482 | 118.399 | 50.145 | 109.694 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| 3.580 | 4.217 | 4.412 | 9.195 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.036.473 | 1.541.351 | 1.503.222 | 1.684.592 | 1.860.706 |