|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
493.549 | 566.938 | 615.842 | 582.769 | 762.396 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
142.233 | 151.833 | 10.722 | 7.068 | 72.029 |
 | 1. Tiền |
|
|
8.198 | 9.533 | 10.722 | 7.068 | 57.929 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
134.034 | 142.300 | | | 14.100 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
305.400 | 357.000 | 506.660 | 508.674 | 535.060 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
305.400 | 357.000 | 506.660 | 508.674 | 535.060 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
34.810 | 35.917 | 47.521 | 58.447 | 87.201 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
27.959 | 29.493 | 37.719 | 43.205 | 43.140 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
709 | 564 | 1.123 | 7.391 | 29.581 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
6.142 | 5.860 | 8.679 | 7.852 | |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | 14.480 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
10.446 | 21.375 | 48.749 | 7.186 | 64.353 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
10.446 | 21.375 | 48.749 | 7.186 | 64.353 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
661 | 813 | 2.191 | 1.393 | 3.754 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
661 | 466 | 848 | 1.393 | 3.069 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| 347 | 1.343 | | 684 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | 1 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
468.096 | 469.535 | 925.509 | 920.453 | 922.196 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
22.267 | 23.236 | 476.737 | 468.896 | 460.959 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
22.027 | 23.024 | 476.553 | 468.740 | 460.832 |
 | - Nguyên giá |
|
|
296.819 | 275.390 | 730.062 | 730.996 | 731.891 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-274.792 | -252.366 | -253.509 | -262.256 | -271.059 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
240 | 212 | 184 | 155 | 127 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.583 | 1.341 | 1.341 | 1.341 | 1.341 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.343 | -1.129 | -1.157 | -1.186 | -1.214 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
234 | 518 | 9 | 1.411 | 6.475 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | 6.475 |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
234 | 518 | 9 | 1.411 | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
444.721 | 444.721 | 444.721 | 446.156 | 453.057 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
447.306 | 447.306 | 447.306 | 447.306 | 447.751 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
5.766 | 5.766 | 5.766 | 5.766 | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-8.351 | -8.351 | -8.351 | -6.916 | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
874 | 1.059 | 4.041 | 3.991 | 1.705 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
874 | 1.059 | 4.041 | 3.991 | 1.705 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
961.645 | 1.036.473 | 1.541.351 | 1.503.222 | 1.684.592 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
82.113 | 160.649 | 632.930 | 551.247 | 675.477 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
82.113 | 160.649 | 227.486 | 165.922 | 288.821 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
25.384 | 67.208 | 114.355 | 42.465 | 195.073 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
37.645 | 20.179 | 69.318 | 67.903 | 43.507 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
5.546 | 13.784 | 9.095 | 13.507 | 16.977 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
6.995 | 14.358 | 17.149 | 19.357 | 15.607 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
5.019 | 8.202 | 9.014 | 16.094 | 12.850 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
956 | 3.240 | 4.820 | 3.339 | 2.849 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
400 | 30.889 | 996 | 1.035 | 367 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
167 | 2.789 | 2.740 | 2.222 | 1.591 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | 405.444 | 385.325 | 386.656 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | 90.527 | 92.278 | 294.378 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | 314.916 | 293.047 | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | 92.278 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
879.533 | 875.824 | 908.421 | 951.975 | 1.009.115 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
879.533 | 875.824 | 908.421 | 951.975 | 1.009.115 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
599.101 | 599.101 | 599.101 | 599.101 | 599.101 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
1.124 | 1.124 | 1.124 | 1.124 | 1.124 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
168.190 | 168.190 | 168.190 | 168.190 | 168.190 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
111.118 | 107.410 | 136.427 | 179.343 | 236.288 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
93.649 | 60.944 | 60.944 | 60.944 | 186.144 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
17.469 | 46.465 | 75.482 | 118.399 | 50.145 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | 3.580 | 4.217 | 4.412 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
961.645 | 1.036.473 | 1.541.351 | 1.503.222 | 1.684.592 |