|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
56.815 | 49.292 | 61.788 | 57.308 | 49.370 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
25.837 | 14.002 | 21.009 | 30.122 | 17.979 |
 | 1. Tiền |
|
|
25.837 | 14.002 | 21.009 | 30.122 | 17.979 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
15.237 | 15.617 | 18.285 | 10.786 | 19.921 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
2.393 | 1.829 | 2.836 | 574 | 906 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
83 | 162 | 1.260 | 92 | 7.698 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
12.828 | 13.694 | 14.256 | 12.981 | 14.178 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-67 | -67 | -67 | -2.862 | -2.862 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
13.551 | 17.598 | 20.496 | 14.497 | 9.281 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
13.638 | 17.598 | 20.496 | 14.497 | 9.281 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-88 | | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
2.190 | 2.074 | 1.998 | 1.904 | 2.189 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
639 | 530 | 477 | 479 | 755 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
197 | 201 | 197 | 208 | 199 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
1.354 | 1.344 | 1.324 | 1.217 | 1.235 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
668.224 | 665.802 | 663.262 | 661.094 | 658.715 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
644.324 | 641.870 | 639.442 | 637.238 | 634.910 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
76.079 | 73.681 | 71.308 | 68.966 | 66.710 |
 | - Nguyên giá |
|
|
612.345 | 612.345 | 612.345 | 612.345 | 612.345 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-536.266 | -538.663 | -541.037 | -543.379 | -545.635 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
568.245 | 568.189 | 568.134 | 568.272 | 568.200 |
 | - Nguyên giá |
|
|
574.635 | 574.635 | 574.635 | 574.834 | 574.834 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-6.390 | -6.446 | -6.501 | -6.562 | -6.635 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
6 | 6 | 6 | 6 | 6 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
6 | 6 | 6 | 6 | 6 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
18.951 | 18.951 | 18.951 | 18.951 | 18.951 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
5.854 | 5.854 | 5.854 | 5.854 | 5.854 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
13.769 | 13.769 | 13.769 | 13.769 | 13.769 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-672 | -672 | -672 | -672 | -672 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
4.944 | 4.975 | 4.864 | 4.899 | 4.849 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
4.944 | 4.975 | 4.864 | 4.899 | 4.849 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
725.039 | 715.094 | 725.050 | 718.402 | 708.086 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
665.320 | 660.626 | 670.513 | 657.361 | 647.607 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
96.246 | 91.538 | 101.035 | 87.894 | 78.268 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
900 | 900 | 900 | 900 | 900 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
27.117 | 27.658 | 27.158 | 26.247 | 3.469 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
46 | 7 | 905 | 1 | 5 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
629 | 739 | 534 | 795 | 1.178 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
16 | 12 | | | 6 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
34.975 | 26.741 | 36.921 | 27.070 | 37.094 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
540 | 1.500 | 1.020 | 540 | 1.500 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
32.020 | 33.978 | 33.594 | 32.338 | 34.114 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
3 | 3 | 3 | 3 | 3 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
569.074 | 569.088 | 569.478 | 569.467 | 569.339 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
569.074 | 569.088 | 569.478 | | 569.339 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | 569.467 | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
59.719 | 54.469 | 54.537 | 61.041 | 60.479 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
59.719 | 54.469 | 54.537 | 61.041 | 60.479 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
255.138 | 255.138 | 255.138 | 255.138 | 255.138 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-195.419 | -200.669 | -200.601 | -194.097 | -194.659 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-194.328 | -194.328 | -194.328 | -194.328 | -194.097 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-1.091 | -6.341 | -6.273 | 231 | -562 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
725.039 | 715.094 | 725.050 | 718.402 | 708.086 |