|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
49.292 | 61.788 | 57.308 | 49.370 | 42.599 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
14.002 | 21.009 | 30.122 | 17.979 | 18.771 |
 | 1. Tiền |
|
|
14.002 | 21.009 | 30.122 | 17.979 | 18.771 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
15.617 | 18.285 | 10.786 | 19.921 | 13.478 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
1.829 | 2.836 | 574 | 906 | 661 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
162 | 1.260 | 92 | 7.698 | 3.716 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
13.694 | 14.256 | 12.981 | 14.178 | 11.963 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-67 | -67 | -2.862 | -2.862 | -2.862 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
17.598 | 20.496 | 14.497 | 9.281 | 8.439 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
17.598 | 20.496 | 14.497 | 9.281 | 8.439 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
2.074 | 1.998 | 1.904 | 2.189 | 1.910 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
530 | 477 | 479 | 755 | 523 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
201 | 197 | 208 | 199 | 200 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
1.344 | 1.324 | 1.217 | 1.235 | 1.186 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
665.802 | 663.262 | 661.094 | 658.715 | 656.388 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
641.870 | 639.442 | 637.238 | 634.910 | 632.709 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
73.681 | 71.308 | 68.966 | 66.710 | 64.581 |
 | - Nguyên giá |
|
|
612.345 | 612.345 | 612.345 | 612.345 | 612.345 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-538.663 | -541.037 | -543.379 | -545.635 | -547.763 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
568.189 | 568.134 | 568.272 | 568.200 | 568.127 |
 | - Nguyên giá |
|
|
574.635 | 574.635 | 574.834 | 574.834 | 574.834 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-6.446 | -6.501 | -6.562 | -6.635 | -6.707 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
6 | 6 | 6 | 6 | 6 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
6 | 6 | 6 | 6 | 6 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
18.951 | 18.951 | 18.951 | 18.951 | 18.957 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
5.854 | 5.854 | 5.854 | 5.854 | 5.854 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
13.769 | 13.769 | 13.769 | 13.769 | 13.769 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-672 | -672 | -672 | -672 | -665 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
4.975 | 4.864 | 4.899 | 4.849 | 4.716 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
4.975 | 4.864 | 4.899 | 4.849 | 4.716 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
715.094 | 725.050 | 718.402 | 708.086 | 698.987 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
660.626 | 670.513 | 657.361 | 647.607 | 633.245 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
91.538 | 101.035 | 87.894 | 78.268 | 64.152 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
900 | 900 | 900 | 900 | 900 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
27.658 | 27.158 | 26.247 | 3.469 | 1.578 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
7 | 905 | 1 | 5 | 406 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
739 | 534 | 795 | 1.178 | 817 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
12 | | | 6 | |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
26.741 | 36.921 | 27.070 | 37.094 | 26.333 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
1.500 | 1.020 | 540 | 1.500 | 1.020 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
33.978 | 33.594 | 32.338 | 34.114 | 33.095 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
3 | 3 | 3 | 3 | 3 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
569.088 | 569.478 | 569.467 | 569.339 | 569.093 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
569.088 | 569.478 | | 569.339 | 569.093 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | 569.467 | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
54.469 | 54.537 | 61.041 | 60.479 | 65.742 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
54.469 | 54.537 | 61.041 | 60.479 | 65.742 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
255.138 | 255.138 | 255.138 | 255.138 | 255.138 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-200.669 | -200.601 | -194.097 | -194.659 | -189.396 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-194.328 | -194.328 | -194.328 | -194.097 | -194.097 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-6.341 | -6.273 | 231 | -562 | 4.701 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
715.094 | 725.050 | 718.402 | 708.086 | 698.987 |