|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. TÀI SẢN NGẮN HẠN |
|
|
10.524.418 | 11.103.156 | 13.513.352 | 13.750.839 | 12.892.140 |
 | I. Tài sản tài chính |
|
|
10.517.890 | 11.099.052 | 13.510.396 | 13.746.420 | 12.885.498 |
 | 1. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
809.997 | 1.277.266 | 554.057 | 2.913.631 | 635.724 |
 | 1.1. Tiền |
|
|
187.997 | 438.089 | 30.058 | 1.563.631 | 509.543 |
 | 1.2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
622.000 | 839.177 | 523.999 | 1.350.000 | 126.182 |
 | 2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) |
|
|
2.064.974 | 2.536.247 | 4.038.475 | 2.508.787 | 5.914.263 |
 | 3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) |
|
|
| | | | |
 | 4. Các khoản cho vay |
|
|
7.611.789 | 7.243.286 | 8.895.620 | 8.248.146 | 6.243.308 |
 | 5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp |
|
|
-10.886 | -10.886 | -10.886 | -10.886 | -10.886 |
 | 7. Các khoản phải thu |
|
|
38.601 | 46.959 | 29.363 | 82.695 | 96.647 |
 | 7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính |
|
|
| | | | |
 | 7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính |
|
|
38.601 | 46.959 | 29.363 | 82.695 | 96.647 |
 | 7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận |
|
|
112 | 110 | 103 | 305 | 130 |
 | Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được |
|
|
| | | | |
 | 7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận |
|
|
38.489 | 46.849 | 29.260 | 82.390 | 96.517 |
 | 8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
1 | | | | |
 | 9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp |
|
|
1.977 | 4.084 | 1.966 | 2.016 | 1.789 |
 | 10. Phải thu nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán |
|
|
| | | | |
 | 12. Các khoản phải thu khác |
|
|
1.609 | 2.291 | 1.997 | 2.231 | 1.302 |
 | 13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) |
|
|
-173 | -197 | -197 | -199 | -199 |
 | II.Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
6.529 | 4.104 | 2.956 | 4.419 | 6.642 |
 | 1. Tạm ứng |
|
|
508 | 70 | 52 | | 453 |
 | 2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ |
|
|
1.092 | 1.021 | 1.228 | 1.032 | 1.247 |
 | 3. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
3.928 | 2.968 | 1.642 | 2.396 | 3.994 |
 | 4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn |
|
|
9 | 9 | 9 | 9 | 9 |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
992 | 35 | 26 | 981 | |
 | 6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B.TÀI SẢN DÀI HẠN |
|
|
182.027 | 177.071 | 172.770 | 168.842 | 167.702 |
 | I. Tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Các khoản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | 2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | 2.2. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
143.381 | 139.457 | 136.075 | 132.797 | 132.622 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
123.283 | 119.493 | 116.246 | 113.104 | 113.061 |
 | - Nguyên giá |
|
|
267.149 | 267.249 | 263.522 | 263.838 | 266.896 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-143.867 | -147.756 | -147.276 | -150.734 | -153.834 |
 | - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 2.Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
20.099 | 19.964 | 19.829 | 19.693 | 19.560 |
 | - Nguyên giá |
|
|
44.913 | 44.913 | 44.913 | 44.913 | 44.913 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-24.814 | -24.949 | -25.084 | -25.220 | -25.353 |
 | - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản dài hạn khác |
|
|
38.646 | 37.614 | 36.695 | 36.045 | 35.080 |
 | 1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
1.391 | 1.381 | 923 | 923 | 935 |
 | 2. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
7.196 | 6.169 | 5.704 | 5.047 | 4.066 |
 | 3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán |
|
|
30.059 | 30.064 | 30.069 | 30.075 | 30.079 |
 | 5. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
10.706.446 | 11.280.227 | 13.686.122 | 13.919.681 | 13.059.842 |
 | C. NỢ PHẢI TRẢ |
|
|
6.435.510 | 7.043.431 | 9.394.213 | 9.499.715 | 8.530.297 |
 | I. Nợ phải trả ngắn hạn |
|
|
6.435.510 | 7.043.431 | 9.394.213 | 9.499.715 | 8.530.297 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
6.087.828 | 6.852.010 | 8.086.800 | 8.758.100 | 8.308.970 |
 | 1.1. Vay ngắn hạn |
|
|
6.087.828 | 6.852.010 | 8.086.800 | 8.758.100 | 8.308.970 |
 | 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán |
|
|
9.120 | 9.520 | 12.645 | 9.814 | 13.204 |
 | 7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
4.637 | 488 | 949 | 1.224 | 2.264 |
 | 9. Người mua trả tiền trước |
|
|
9.766 | 5.787 | 5.493 | 4.719 | 10.656 |
 | 10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
41.396 | 46.352 | 59.367 | 73.436 | 48.975 |
 | 11. Phải trả người lao động |
|
|
3.068 | 2.346 | 2.964 | 21.342 | 2.762 |
 | 12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên |
|
|
2.089 | 2.246 | 2.342 | 2.135 | 2.107 |
 | 13. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
12.311 | 16.383 | 16.797 | 21.499 | 17.912 |
 | 14. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn |
|
|
206.061 | 7.443 | 1.106.004 | 506.594 | 6.396 |
 | 18. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
59.233 | 100.855 | 100.852 | 100.852 | 117.050 |
 | II. Nợ phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1.1. Vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Trái phiếu phát hành dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Người mua trả tiền trước dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư |
|
|
| | | | |
 | 14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | D. VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
4.270.936 | 4.236.795 | 4.291.910 | 4.419.966 | 4.529.545 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
4.270.936 | 4.236.795 | 4.291.910 | 4.419.966 | 4.529.545 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
3.059.276 | 3.465.063 | 3.465.063 | 3.465.063 | 3.465.063 |
 | 1.1. Vốn góp của chủ sở hữu |
|
|
3.059.194 | 3.464.980 | 3.464.980 | 3.464.980 | 3.464.980 |
 | a. Cổ phiếu phổ thông |
|
|
3.059.194 | 3.464.980 | 3.464.980 | 3.464.980 | 3.464.980 |
 | b. Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
| | | | |
 | 1.2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
83 | 83 | 83 | 83 | 83 |
 | 1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 1.4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 1.5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 4. Quỹ dự trữ điều lệ |
|
|
| | | | |
 | 5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 7. Lợi nhuận chưa phân phối |
|
|
1.211.659 | 771.733 | 826.847 | 954.904 | 1.064.482 |
 | 7.1. Lợi nhuận đã thực hiện |
|
|
653.326 | 249.078 | 383.038 | 576.016 | 623.799 |
 | 7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện |
|
|
558.333 | 522.655 | 443.809 | 378.888 | 440.683 |
 | 8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
10.706.446 | 11.280.227 | 13.686.122 | 13.919.681 | 13.059.842 |
 | LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ |
|
|
| | | | 3.549 |
 | 1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm |
|
|
| | | | 939 |