• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.758,96 +8,96/+0,51%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:00 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.758,96   +8,96/+0,51%  |   HNX-INDEX   251,66   -0,25/-0,10%  |   UPCOM-INDEX   127,70   +0,32/+0,25%  |   VN30   1.925,66   -2,57/-0,13%  |   HNX30   546,86   -1,62/-0,30%
14 Tháng Tư 2026 12:20:57 SA - Mở cửa
CTCP Thực phẩm G.C (GCF : UPCOM)
Cập nhật ngày 13/04/2026
3:10:01 CH
18,50 x 1000 VND
Thay đổi (%)

+1,40 (+8,19%)
Tham chiếu
17,10
Mở cửa
17,70
Cao nhất
19,00
Thấp nhất
17,40
Khối lượng
66.800
KLTB 10 ngày
154.950
Cao nhất 52 tuần
39,00
Thấp nhất 52 tuần
15,80
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Room NĐTNN Khối lượng Giá trị (Đơn vị: 1000 VNĐ)  
Mua Bán Mua-Bán Mua Bán Mua-Bán
13/04/2026 42.138.441 900 0 900 16.774 0 16.774
10/04/2026 42.138.941 1.000 0 1.000 17.097 0 17.097
09/04/2026 42.138.941 0 0 0 0 0 0
08/04/2026 42.140.441 0 0 0 0 0 0
07/04/2026 42.125.341 15.000 100 14.900 244.174 1.628 242.546
06/04/2026 42.155.241 1.000 100 900 17.974 1.797 16.176
03/04/2026 42.107.441 16.500 100 16.400 281.714 1.707 280.007
02/04/2026 42.133.441 55.900 300 55.600 1.002.026 5.378 996.648
01/04/2026 42.157.541 32.500 70.700 -38.200 634.908 1.381.169 -746.261
31/03/2026 42.189.441 5.000 600 4.400 107.600 12.912 94.688
30/03/2026 42.189.441 0 0 0 0 0 0
27/03/2026 42.179.441 10.000 0 10.000 218.549 0 218.549
26/03/2026 42.184.441 10.000 0 10.000 219.133 0 219.133
25/03/2026 42.204.441 22.200 0 22.200 489.033 0 489.033
24/03/2026 42.225.041 53.400 0 53.400 1.230.513 0 1.230.513
23/03/2026 42.283.041 55.800 0 55.800 1.221.848 0 1.221.848
20/03/2026 42.344.041 4.200 0 4.200 101.914 0 101.914
19/03/2026 42.350.041 0 0 0 0 0 0
18/03/2026 42.350.041 0 0 0 0 0 0
17/03/2026 42.349.941 0 0 0 0 0 0