• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.860,15 +4,59/+0,25%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 10:29:59 SA

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.860,15   +4,59/+0,25%  |   HNX-INDEX   248,84   -0,26/-0,10%  |   UPCOM-INDEX   121,47   -0,12/-0,10%  |   VN30   2.072,62   -1,41/-0,07%  |   HNX30   538,59   -2,71/-0,50%
09 Tháng Giêng 2026 10:34:04 SA - Mở cửa
CTCP Điện Gia Lai (GEG : HOSE)
Cập nhật ngày 09/01/2026
10:29:52 SA
14,85 x 1000 VND
Thay đổi (%)

+0,05 (+0,34%)
Tham chiếu
14,80
Mở cửa
14,85
Cao nhất
14,85
Thấp nhất
14,80
Khối lượng
58.600
KLTB 10 ngày
401.050
Cao nhất 52 tuần
18,45
Thấp nhất 52 tuần
11,15
Giá đóng cửa ngày 30/10/2025
15,95 +0,50/+3,24%
Mở cửa 15,45
Cao nhất 16,20
Thấp nhất 15,45
Khối lượng 953.900
Giá điều chỉnh 15,95
Giá quá khứ của GEG
Ngày Thay đổi Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Trung bình Đóng cửa ĐC Khối lượng  
30/10/2025 +0,50 / +3,24% 15,45 16,20 15,45 15,95 15,85 15,95 953.900
29/10/2025 +0,20 / +1,31% 15,40 15,50 15,20 15,45 15,37 15,45 309.500
28/10/2025 +0,10 / +0,66% 15,25 15,30 14,90 15,25 15,08 15,25 315.200
27/10/2025 +0,10 / +0,66% 15,25 15,25 14,95 15,15 15,05 15,15 219.400
24/10/2025 -0,15 / -0,99% 15,20 15,30 15,00 15,05 15,06 15,05 154.800
23/10/2025 +0,30 / +2,01% 15,00 15,35 14,90 15,20 15,18 15,20 206.800
22/10/2025 +0,05 / +0,34% 14,95 14,95 14,80 14,90 14,86 14,90 267.500
21/10/2025 -0,15 / -1,00% 15,00 15,20 14,70 14,85 14,88 14,85 783.100
20/10/2025 -0,70 / -4,46% 15,30 15,65 15,00 15,00 15,25 15,00 676.700
17/10/2025 0,00 / 0,00% 15,70 15,85 15,70 15,70 15,75 15,70 375.400
16/10/2025 +0,10 / +0,64% 15,60 15,90 15,60 15,70 15,66 15,70 524.500
15/10/2025 -0,10 / -0,64% 15,70 15,85 15,50 15,60 15,63 15,60 702.500
14/10/2025 -0,25 / -1,57% 15,90 15,95 15,70 15,70 15,79 15,70 694.300
13/10/2025 0,00 / 0,00% 15,55 15,95 15,55 15,95 15,80 15,95 540.900
10/10/2025 +0,10 / +0,63% 15,80 15,95 15,70 15,95 15,82 15,95 631.800
09/10/2025 +0,05 / +0,32% 15,80 15,95 15,50 15,85 15,79 15,85 422.900
08/10/2025 -0,05 / -0,32% 16,00 16,00 15,75 15,80 15,85 15,80 754.100
07/10/2025 -0,15 / -0,94% 16,20 16,20 15,85 15,85 15,92 15,85 424.500
06/10/2025 +0,15 / +0,95% 15,90 16,15 15,90 16,00 16,04 16,00 385.900
03/10/2025 -0,25 / -1,55% 16,10 16,10 15,85 15,85 16,01 15,85 843.700
02/10/2025 -0,10 / -0,62% 16,20 16,30 16,10 16,10 16,18 16,10 533.500
01/10/2025 -0,10 / -0,61% 16,35 16,35 16,20 16,20 16,23 16,20 456.400
30/09/2025 +0,10 / +0,62% 16,20 16,30 16,00 16,30 16,17 16,30 935.200
29/09/2025 -0,10 / -0,61% 16,40 16,40 16,05 16,20 16,26 16,20 797.300
26/09/2025 0,00 / 0,00% 16,35 16,50 16,25 16,30 16,33 16,30 872.500
25/09/2025 +0,35 / +2,19% 16,10 16,50 16,10 16,30 16,31 16,30 997.600
24/09/2025 +0,10 / +0,63% 16,00 16,05 15,85 15,95 15,91 15,95 804.900
23/09/2025 0,00 / 0,00% 15,85 16,00 15,80 15,85 15,89 15,85 575.700
22/09/2025 -0,50 / -3,06% 16,50 16,50 15,80 15,85 15,96 15,85 1.389.600
19/09/2025 -0,05 / -0,30% 16,45 16,65 16,30 16,35 16,44 16,35 991.400