|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
423.467 | 277.685 | 319.510 | 364.650 | 342.180 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
127.302 | 17.730 | 5.929 | 13.920 | 26.183 |
 | 1. Tiền |
|
|
7.302 | 4.730 | 5.929 | 8.920 | 8.060 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
120.000 | 13.000 | | 5.000 | 18.123 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | 184.500 | 189.000 | 185.502 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | 184.500 | 189.000 | 185.502 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
290.779 | 253.200 | 121.910 | 154.045 | 121.361 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
55.438 | 72.604 | 65.189 | 43.692 | 44.104 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
1.266 | 1.318 | 1.123 | 876 | 1.402 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
230.000 | 176.000 | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
4.075 | 3.277 | 55.598 | 109.478 | 75.855 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
4.483 | 6.294 | 6.213 | 7.007 | 8.803 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
4.483 | 6.294 | 6.213 | 7.007 | 8.803 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
903 | 461 | 957 | 678 | 331 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
878 | 461 | 935 | 645 | 221 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
25 | | | 2 | 109 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | 22 | 30 | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
1.132.858 | 1.208.584 | 1.192.633 | 1.221.949 | 1.283.848 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
3.000 | 95.000 | 15.000 | 1.742 | 1.742 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
3.000 | 80.000 | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| 15.000 | 15.000 | 1.742 | 1.742 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
706.959 | 691.402 | 675.878 | 660.362 | 645.103 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
689.551 | 674.119 | 658.720 | 643.329 | 628.195 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.317.947 | 1.317.947 | 1.317.947 | 1.317.947 | 1.317.947 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-628.396 | -643.827 | -659.227 | -674.618 | -689.752 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
17.408 | 17.283 | 17.158 | 17.033 | 16.908 |
 | - Nguyên giá |
|
|
22.240 | 22.240 | 22.240 | 22.240 | 22.240 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-4.832 | -4.957 | -5.082 | -5.207 | -5.332 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
318 | | | 16 | 56.852 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
318 | | | 16 | 56.852 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
420.000 | 420.000 | 500.000 | 558.429 | 579.462 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
420.000 | 420.000 | 420.000 | 478.429 | 494.462 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | 80.000 | 80.000 | 85.000 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
2.582 | 2.181 | 1.755 | 1.399 | 689 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
2.582 | 2.181 | 1.755 | 1.399 | 689 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.556.325 | 1.486.268 | 1.512.143 | 1.586.599 | 1.626.028 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
399.691 | 388.412 | 365.957 | 353.530 | 346.283 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
80.441 | 88.987 | 87.857 | 96.748 | 106.760 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
3.300 | 3.300 | 23.800 | 23.800 | 29.300 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
766 | 673 | 618 | 5.004 | 1.930 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
| | | | |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
18.682 | 26.404 | 9.081 | 12.259 | 18.442 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
| 253 | | | |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
8.754 | 975 | 592 | 1.937 | 2.826 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
4.406 | 4.410 | 3.892 | 3.895 | 4.471 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
44.532 | 52.973 | 49.873 | 49.854 | 49.791 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
319.250 | 299.425 | 278.100 | 256.782 | 239.523 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | 4.061 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
319.250 | 299.425 | 278.100 | 256.775 | 235.450 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | 7 | 12 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.156.635 | 1.097.856 | 1.146.185 | 1.233.069 | 1.279.745 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.156.635 | 1.097.856 | 1.146.185 | 1.233.069 | 1.279.745 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
476.625 | 476.625 | 476.625 | 476.625 | 476.625 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
337.980 | 337.980 | 337.980 | 337.980 | 337.980 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
72.420 | 72.420 | 72.420 | 72.420 | 72.420 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
269.611 | 210.832 | 259.161 | 346.025 | 392.681 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
145.686 | 145.686 | 210.832 | 248.700 | 248.700 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
123.925 | 65.146 | 48.329 | 97.324 | 143.980 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | 20 | 40 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.556.325 | 1.486.268 | 1.512.143 | 1.586.599 | 1.626.028 |