|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
55.992 | 56.834 | 63.821 | 76.622 | 85.166 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
26.446 | 28.684 | 47.223 | 64.973 | 74.602 |
 | 1. Tiền |
|
|
13.446 | 15.684 | 18.223 | 16.863 | 57.602 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
13.000 | 13.000 | 29.000 | 48.110 | 17.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
7.000 | 7.000 | 7.000 | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
7.000 | 7.000 | 7.000 | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
19.807 | 18.583 | 7.007 | 8.896 | 7.894 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
7.714 | 6.185 | 4.626 | 6.513 | 5.628 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
21 | 21 | 121 | 134 | 100 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
10.000 | 10.000 | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
2.073 | 2.378 | 2.261 | 2.249 | 2.166 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
2.450 | 2.387 | 2.387 | 2.387 | 2.313 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
2.450 | 2.387 | 2.387 | 2.387 | 2.313 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
290 | 179 | 203 | 366 | 357 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
290 | 179 | 203 | 366 | 357 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
208.493 | 204.309 | 199.894 | 195.763 | 191.806 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
29.749 | 26.792 | 23.940 | 21.170 | 18.403 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
29.649 | 26.702 | 23.860 | 21.099 | 18.342 |
 | - Nguyên giá |
|
|
153.457 | 153.457 | 153.457 | 153.457 | 153.457 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-123.807 | -126.755 | -129.597 | -132.358 | -135.115 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
100 | 90 | 81 | 71 | 61 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.225 | 1.225 | 1.225 | 1.225 | 1.225 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.125 | -1.134 | -1.144 | -1.154 | -1.163 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | 148 | 148 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | 148 | 148 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
67.594 | 67.261 | 66.561 | 65.942 | 65.457 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
70.000 | 70.000 | 70.000 | 70.000 | 70.000 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-2.406 | -2.739 | -3.439 | -4.058 | -4.543 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
111.150 | 110.256 | 109.392 | 108.503 | 107.798 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
111.150 | 110.256 | 109.392 | 108.503 | 107.798 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
264.486 | 261.142 | 263.715 | 272.385 | 276.972 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
22.121 | 18.042 | 16.477 | 21.646 | 21.981 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
21.467 | 17.387 | 15.822 | 20.991 | 21.105 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
3.365 | 3.254 | 2.355 | 3.418 | 2.748 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
50 | 80 | 101 | 72 | 86 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
1.063 | 1.020 | 1.045 | 1.213 | 1.337 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
8.569 | 3.770 | 4.038 | 4.226 | 8.173 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
5.393 | 7.000 | 6.331 | 10.939 | 7.323 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
2.816 | 606 | 541 | 672 | 1.015 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
211 | 1.658 | 1.411 | 451 | 423 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
655 | 655 | 655 | 655 | 876 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
655 | 655 | 655 | 655 | 876 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
242.364 | 243.101 | 247.238 | 250.739 | 254.991 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
242.364 | 243.101 | 247.238 | 250.739 | 254.991 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
121.200 | 121.200 | 121.200 | 121.200 | 121.200 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
104.925 | 107.078 | 107.078 | 107.078 | 107.078 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
16.239 | 14.822 | 18.960 | 22.461 | 26.713 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
| 12.120 | 12.120 | 12.120 | 12.120 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
16.239 | 2.702 | 6.840 | 10.341 | 14.593 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
264.486 | 261.142 | 263.715 | 272.385 | 276.972 |