|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
165.340 | 203.245 | 158.743 | 132.205 | 313.362 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
15.562 | 3.454 | 398 | 402 | 1.161 |
 | 1. Tiền |
|
|
15.562 | 3.454 | 398 | 402 | 1.161 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| 49.000 | 49.000 | 49.000 | 266.470 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| 49.000 | 49.000 | 49.000 | 49.000 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | 217.470 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
114.522 | 87.544 | 46.046 | 19.473 | -2.799 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
36.229 | 30.835 | 6.958 | 7.106 | 7.106 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
31.195 | 21.331 | 20.734 | 3.300 | 3.700 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
33.457 | 33.457 | 15.495 | 6.120 | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
13.642 | 1.921 | 2.859 | 2.947 | 3.136 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | -16.741 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
26.951 | 54.987 | 54.987 | 54.987 | 40.340 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
26.951 | 54.987 | 54.987 | 54.987 | 54.988 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | -14.648 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
8.304 | 8.261 | 8.312 | 8.343 | 8.190 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
8 | 4 | | 17 | 15 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
787 | 802 | 857 | 871 | 878 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
7.508 | 7.455 | 7.455 | 7.455 | 7.297 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
304.228 | 303.103 | 302.534 | 323.654 | 103.635 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
444 | 380 | 864 | 787 | 193 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
444 | 380 | 316 | 253 | 193 |
 | - Nguyên giá |
|
|
12.707 | 12.707 | 12.707 | 12.707 | 12.707 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-12.263 | -12.327 | -12.391 | -12.454 | -12.515 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | 534 | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | 550 | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | -16 | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | 548 | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | 550 | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | -2 | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
36.878 | 36.028 | 35.177 | 34.326 | 33.475 |
 | - Nguyên giá |
|
|
53.794 | 53.794 | 53.794 | 53.794 | 53.794 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-16.916 | -17.767 | -18.618 | -19.468 | -20.319 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
256.750 | 256.750 | 256.750 | 279.000 | 60.000 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
60.000 | 60.000 | 60.000 | 60.000 | 60.000 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
196.750 | 196.750 | 196.750 | 219.000 | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
10.155 | 9.946 | 9.743 | 9.541 | 9.967 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
10.155 | 9.946 | 9.743 | 9.541 | 9.967 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
469.567 | 506.348 | 461.276 | 455.859 | 416.997 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
129.888 | 167.074 | 122.577 | 115.683 | 117.684 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
129.888 | 167.074 | 122.577 | 115.683 | 72.784 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
62.921 | 63.000 | 63.000 | 63.446 | 16.987 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
48.181 | 83.853 | 38.642 | 30.808 | 30.828 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
3.152 | 2.936 | 1.511 | 710 | 3.140 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
6.964 | 6.985 | 6.995 | 6.433 | 5.659 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
| | 132 | 153 | 102 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
4.671 | 6.271 | 8.244 | 10.217 | 12.143 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
3.999 | 4.029 | 4.053 | 3.916 | 3.925 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | 44.900 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | 44.900 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
339.679 | 339.275 | 338.699 | 340.176 | 299.313 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
339.679 | 339.275 | 338.699 | 340.176 | 299.313 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
314.342 | 314.342 | 314.342 | 314.342 | 314.342 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
8.416 | 8.416 | 8.416 | 8.416 | 8.416 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
16.920 | 16.516 | 15.940 | 17.417 | -23.445 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
17.410 | 17.410 | 16.516 | 17.410 | -21.541 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-490 | -894 | -576 | 7 | -1.904 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
469.567 | 506.348 | 461.276 | 455.859 | 416.997 |