|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
6.675.803 | 6.266.773 | 6.743.446 | 6.117.646 | 6.110.316 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
3.964.295 | 3.675.638 | 3.748.759 | 2.205.275 | 1.618.301 |
 | 1. Tiền |
|
|
3.198.202 | 2.320.684 | 2.308.040 | 1.174.041 | 403.624 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
766.092 | 1.354.954 | 1.440.719 | 1.031.234 | 1.214.677 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
1.021.206 | 1.132.109 | 1.263.416 | 2.207.344 | 2.656.596 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
34.302 | 29.924 | 29.924 | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
-25.396 | -22.917 | -24.322 | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
1.012.300 | 1.125.101 | 1.257.813 | 2.207.344 | 2.656.596 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
1.235.233 | 1.129.410 | 1.359.613 | 1.302.961 | 1.395.698 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
599.237 | 605.100 | 689.519 | 738.149 | 674.802 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
279.598 | 212.408 | 223.360 | 222.666 | 198.109 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
30.924 | 30.924 | 61.424 | 50.924 | 60.924 |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
373.305 | 329.138 | 433.577 | 339.562 | 510.241 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-47.830 | -48.159 | -48.266 | -48.339 | -48.378 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
83.407 | 74.969 | 95.520 | 85.149 | 86.478 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
83.407 | 74.969 | 95.520 | 85.149 | 86.478 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
371.663 | 254.646 | 276.138 | 316.916 | 353.242 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
21.203 | 25.688 | 28.235 | 27.568 | 48.958 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
335.043 | 214.363 | 245.429 | 287.545 | 301.362 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
15.417 | 14.596 | 2.474 | 1.803 | 2.922 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
11.309.805 | 11.822.504 | 12.342.551 | 13.204.762 | 13.667.100 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
44.729 | 45.707 | 45.689 | 45.776 | 46.081 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
8.100 | 8.100 | 8.100 | 8.100 | 8.100 |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
36.629 | 37.607 | 37.589 | 37.676 | 37.981 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
4.033.162 | 4.067.657 | 4.025.159 | 3.977.862 | 5.629.500 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
3.786.072 | 3.822.619 | 3.777.452 | 3.730.422 | 5.384.073 |
 | - Nguyên giá |
|
|
6.270.931 | 6.394.515 | 6.435.986 | 6.469.797 | 8.233.622 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-2.484.859 | -2.571.896 | -2.658.534 | -2.739.375 | -2.849.549 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
9 | | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
235.414 | 235.461 | 235.461 | 235.461 | 235.461 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-235.404 | -235.461 | -235.461 | -235.461 | -235.461 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
247.081 | 245.038 | 247.707 | 247.440 | 245.427 |
 | - Nguyên giá |
|
|
377.654 | 378.820 | 386.217 | 389.921 | 390.580 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-130.573 | -133.783 | -138.510 | -142.481 | -145.152 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
1.716.854 | 1.905.812 | 2.238.335 | 2.783.951 | 1.240.716 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
1.716.854 | 1.905.812 | 2.238.335 | 2.783.951 | 1.240.716 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
3.840.696 | 4.145.067 | 4.359.662 | 4.741.844 | 4.936.643 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
3.791.525 | 4.095.896 | 4.320.432 | 4.702.269 | 4.827.392 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
41.914 | 41.914 | 41.914 | 41.914 | 41.914 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-2.743 | -2.743 | -2.683 | -2.339 | -2.663 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
10.000 | 10.000 | | | 70.000 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
1.674.364 | 1.658.262 | 1.673.705 | 1.655.330 | 1.814.160 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
1.296.627 | 1.281.735 | 1.270.692 | 1.252.216 | 1.365.396 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
246.620 | 252.310 | 285.698 | 292.700 | 293.714 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
131.117 | 124.216 | 117.315 | 110.414 | 155.050 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
17.985.608 | 18.089.277 | 19.085.997 | 19.322.408 | 19.777.416 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
4.232.245 | 3.988.123 | 5.307.979 | 5.134.122 | 4.917.377 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
2.107.076 | 1.988.119 | 3.150.593 | 2.570.694 | 2.350.293 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
422.040 | 298.988 | 403.660 | 310.858 | 307.522 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
461.670 | 540.247 | 618.775 | 700.188 | 565.556 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
7.632 | 6.336 | 2.422 | 7.100 | 9.871 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
69.883 | 58.576 | 155.002 | 158.697 | 159.945 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
189.091 | 107.471 | 116.976 | 136.610 | 219.717 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
339.333 | 306.640 | 360.002 | 628.745 | 355.576 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
1.216 | 1.221 | 1.734 | 3.706 | 7.776 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
382.055 | 476.313 | 1.199.907 | 356.575 | 480.258 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
169.874 | 148.305 | 152.105 | 152.105 | 139.362 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
64.282 | 44.021 | 140.011 | 116.109 | 104.709 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
2.125.169 | 2.000.004 | 2.157.386 | 2.563.429 | 2.567.084 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
115.705 | 118.096 | 122.115 | 229.674 | 231.012 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
1.745.343 | 1.620.574 | 1.776.724 | 2.076.517 | 2.081.640 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
264.120 | 261.333 | 258.547 | 257.237 | 254.432 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
13.753.363 | 14.101.154 | 13.778.018 | 14.188.286 | 14.860.039 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
13.753.363 | 14.101.154 | 13.778.018 | 14.188.286 | 14.860.039 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
4.139.826 | 4.201.923 | 4.201.923 | 4.201.923 | 4.264.951 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
3.920.183 | 3.920.183 | 3.920.183 | 3.920.183 | 3.920.183 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
128.098 | 128.098 | 128.098 | 128.098 | 128.098 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
431.376 | 436.615 | 465.473 | 481.753 | 468.449 |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
72.892 | 72.892 | 73.121 | 73.121 | 73.121 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
72.382 | 72.382 | 72.382 | 72.382 | 72.382 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
3.621.104 | 3.842.249 | 3.348.213 | 3.654.454 | 4.157.896 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
2.161.660 | 3.439.274 | 2.499.976 | 2.491.008 | 2.481.015 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
1.459.443 | 402.975 | 848.237 | 1.163.445 | 1.676.881 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
1.367.502 | 1.426.813 | 1.568.625 | 1.656.372 | 1.774.959 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
17.985.608 | 18.089.277 | 19.085.997 | 19.322.408 | 19.777.416 |