|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
6.117.646 | 6.110.316 | 6.244.650 | 7.215.757 | 7.888.989 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
2.205.275 | 1.618.301 | 1.889.738 | 1.706.519 | 1.138.636 |
 | 1. Tiền |
|
|
1.174.041 | 403.624 | 410.965 | 531.864 | 658.025 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
1.031.234 | 1.214.677 | 1.478.772 | 1.174.654 | 480.612 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
2.207.344 | 2.656.596 | 2.824.968 | 3.640.397 | 4.192.297 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
2.207.344 | 2.656.596 | 2.824.968 | 3.640.397 | 4.192.297 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
1.302.961 | 1.395.698 | 1.238.546 | 1.500.906 | 2.172.748 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
738.149 | 674.802 | 637.892 | 888.984 | 902.433 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
222.666 | 198.109 | 195.710 | 198.419 | 614.221 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
50.924 | 60.924 | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
339.562 | 510.241 | 447.536 | 453.468 | 696.060 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-48.339 | -48.378 | -42.593 | -39.965 | -39.966 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
85.149 | 86.478 | 102.176 | 148.917 | 153.987 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
85.149 | 86.478 | 102.176 | 148.917 | 153.987 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
316.916 | 353.242 | 189.223 | 219.018 | 231.321 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
27.568 | 48.958 | 49.486 | 50.974 | 62.461 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
287.545 | 301.362 | 133.228 | 163.546 | 165.414 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
1.803 | 2.922 | 6.509 | 4.498 | 3.445 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
13.204.762 | 13.667.100 | 13.936.876 | 14.003.697 | 14.481.352 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
45.776 | 46.081 | 38.791 | 15.954 | 16.096 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
8.100 | 8.100 | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
37.676 | 37.981 | 38.791 | 15.954 | 16.096 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
3.977.862 | 5.629.500 | 5.706.138 | 5.992.980 | 6.027.674 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
3.730.422 | 5.384.073 | 5.461.514 | 5.748.736 | 5.775.214 |
 | - Nguyên giá |
|
|
6.469.797 | 8.233.622 | 8.404.688 | 9.197.513 | 9.346.669 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-2.739.375 | -2.849.549 | -2.943.173 | -3.448.777 | -3.571.455 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
235.461 | 235.461 | 259.913 | 259.913 | 259.913 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-235.461 | -235.461 | -259.913 | -259.913 | -259.913 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
247.440 | 245.427 | 244.623 | 244.244 | 252.460 |
 | - Nguyên giá |
|
|
389.921 | 390.580 | 393.410 | 401.434 | 411.936 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-142.481 | -145.152 | -148.786 | -157.190 | -159.476 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
2.783.951 | 1.240.716 | 1.172.647 | 1.177.832 | 1.390.360 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
2.783.951 | 1.240.716 | 1.172.647 | 1.177.832 | 1.390.360 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
4.741.844 | 4.936.643 | 5.179.111 | 4.857.584 | 5.110.079 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
4.702.269 | 4.827.392 | 5.131.760 | 4.812.488 | 5.073.086 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
41.914 | 41.914 | 41.914 | 36.914 | 36.914 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-2.339 | -2.663 | -2.663 | -21 | -21 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| 70.000 | 8.100 | 8.203 | 100 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
1.655.330 | 1.814.160 | 1.840.190 | 1.959.346 | 1.937.143 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
1.252.216 | 1.365.396 | 1.350.933 | 1.468.768 | 1.457.280 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
292.700 | 293.714 | 363.632 | 366.225 | 363.143 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
110.414 | 155.050 | 125.624 | 124.353 | 116.720 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
19.322.408 | 19.777.416 | 20.181.526 | 21.219.454 | 22.370.340 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
5.134.122 | 4.917.377 | 4.612.640 | 5.648.877 | 6.062.190 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
2.570.694 | 2.350.293 | 2.095.876 | 2.970.761 | 3.316.233 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
310.858 | 307.522 | 365.701 | 322.807 | 372.262 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
700.188 | 565.556 | 666.493 | 802.905 | 871.074 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
7.100 | 9.871 | 13.467 | 12.709 | 143.797 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
158.697 | 159.945 | 79.936 | 321.366 | 247.002 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
136.610 | 219.717 | 99.437 | 125.759 | 143.195 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
628.745 | 355.576 | 317.889 | 382.700 | 444.553 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
3.706 | 7.776 | 8.261 | 7.567 | 5.945 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
356.575 | 480.258 | 363.290 | 688.636 | 784.317 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
152.105 | 139.362 | 139.362 | 133.320 | 132.520 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
116.109 | 104.709 | 42.039 | 172.991 | 171.567 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
2.563.429 | 2.567.084 | 2.516.764 | 2.678.116 | 2.745.957 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
229.674 | 231.012 | 230.489 | 235.190 | 238.395 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
2.076.517 | 2.081.640 | 2.036.088 | 2.196.370 | 2.263.651 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
257.237 | 254.432 | 250.187 | 246.556 | 243.910 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
14.188.286 | 14.860.039 | 15.568.886 | 15.570.576 | 16.308.151 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
14.188.286 | 14.860.039 | 15.568.886 | 15.570.576 | 16.308.151 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
4.201.923 | 4.264.951 | 4.264.951 | 4.264.951 | 4.328.925 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
3.920.183 | 3.920.183 | 3.920.183 | 3.920.183 | 3.920.183 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
128.098 | 128.098 | 128.098 | 128.098 | 128.098 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
481.753 | 468.449 | 477.801 | 479.326 | 457.529 |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
73.121 | 73.121 | 73.121 | 73.121 | 73.993 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
72.382 | 72.382 | 72.382 | 72.382 | 72.382 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
3.654.454 | 4.157.896 | 4.746.795 | 4.770.774 | 5.211.881 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
2.491.008 | 2.481.015 | 4.212.551 | 3.112.380 | 3.109.581 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
1.163.445 | 1.676.881 | 534.244 | 1.658.394 | 2.102.300 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
1.656.372 | 1.774.959 | 1.885.555 | 1.861.741 | 2.115.160 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
19.322.408 | 19.777.416 | 20.181.526 | 21.219.454 | 22.370.340 |