• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.741,94 -8,06/-0,46%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 11:40:01 SA

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.741,94   -8,06/-0,46%  |   HNX-INDEX   251,67   -0,24/-0,10%  |   UPCOM-INDEX   127,53   +0,15/+0,12%  |   VN30   1.911,42   -16,81/-0,87%  |   HNX30   546,09   -2,39/-0,44%
13 Tháng Tư 2026 11:43:54 SA - Mở cửa
CTCP Minh Hưng Quảng Trị (GMH : HOSE)
Cập nhật ngày 13/04/2026
11:27:16 SA
7,60 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-0,22 (-2,81%)
Tham chiếu
7,82
Mở cửa
7,82
Cao nhất
7,82
Thấp nhất
7,60
Khối lượng
2.200
KLTB 10 ngày
1.080
Cao nhất 52 tuần
9,39
Thấp nhất 52 tuần
7,00
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Đóng cửa Số lệnh đặt mua KL đặt mua Số lệnh đặt bán KL đặt bán KL Mua-Bán KL khớp GT khớp (đ/v: 1000 VNĐ)  
13/04/2026 7,60 0 0 0 0 0 2.200 17.182
10/04/2026 7,82 16 4.202 31 150.413 -146.211 3.200 25.090
09/04/2026 7,82 11 1.321 22 190.114 -188.793 0 0
08/04/2026 7,82 14 1.708 37 175.158 -173.450 600 4.673
07/04/2026 7,72 7 950 12 64.909 -63.959 0 0
06/04/2026 7,72 15 3.219 11 49.130 -45.911 200 1.544
03/04/2026 7,72 39 10.400 33 173.009 -162.609 1.500 11.120
02/04/2026 7,75 36 10.138 18 52.234 -42.096 2.300 17.725
01/04/2026 7,50 33 5.315 20 16.240 -10.925 600 4.538
31/03/2026 7,70 14 2.150 12 1.983 167 200 1.520
30/03/2026 7,75 16 4.499 11 4.880 -381 2.500 18.845
27/03/2026 7,85 9 2.199 15 6.939 -4.740 1.200 9.370
26/03/2026 7,80 18 7.209 28 9.399 -2.190 2.200 17.233
25/03/2026 7,70 20 6.934 13 45.300 -38.366 2.700 20.895
24/03/2026 7,68 37 10.418 17 21.714 -11.296 4.200 32.282
23/03/2026 8,40 32 14.119 21 15.825 -1.706 4.800 39.572
20/03/2026 8,35 25 11.296 25 117.908 -106.612 6.900 58.415
19/03/2026 8,35 25 22.841 19 134.003 -111.162 2.000 16.711
18/03/2026 8,46 15 4.971 29 197.501 -192.530 0 0
17/03/2026 8,46 25 10.815 32 122.583 -111.768 3.900 33.050