|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
387.803 | 354.449 | 269.641 | 282.646 | 260.730 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
10.749 | 11.048 | 6.246 | 18.638 | 7.114 |
 | 1. Tiền |
|
|
10.749 | 11.048 | 6.246 | 14.638 | 7.114 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | 4.000 | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
290.950 | 268.910 | 182.960 | 194.220 | 182.820 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
290.950 | 268.910 | 182.960 | 194.220 | 182.820 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
20.660 | 15.406 | 20.760 | 23.824 | 19.713 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
17.077 | 10.324 | 18.310 | 20.206 | 16.762 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
716 | 1.005 | 1.539 | 554 | 805 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
3.232 | 4.358 | 1.112 | 3.064 | 2.146 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-364 | -281 | -200 | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
58.825 | 50.375 | 47.733 | 40.033 | 44.375 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
58.825 | 50.375 | 47.733 | 40.033 | 44.375 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
6.619 | 8.710 | 11.941 | 5.931 | 6.708 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
2.928 | 1.986 | 785 | 167 | 3.026 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
3.668 | 6.724 | 11.156 | 4.637 | 3.682 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
24 | | | 1.127 | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
32.017 | 30.262 | 29.129 | 28.157 | 26.663 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
27.537 | 26.163 | 23.441 | 22.959 | 21.983 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
27.537 | 26.163 | 23.441 | 22.550 | 21.594 |
 | - Nguyên giá |
|
|
184.430 | 184.430 | 152.302 | 149.559 | 148.975 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-156.893 | -158.267 | -128.861 | -127.010 | -127.380 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | 410 | 389 |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | 413 | 413 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | -4 | -24 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | 1.445 | 1.445 | 1.313 |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | 25.878 | 25.878 | 25.878 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | -24.433 | -24.433 | -24.566 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
2.000 | 2.000 | 2.000 | 2.000 | 2.000 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
2.000 | 2.000 | 2.000 | 2.000 | 2.000 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
2.479 | 2.099 | 2.243 | 1.753 | 1.367 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
2.479 | 2.099 | 2.243 | 1.753 | 1.367 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
419.820 | 384.711 | 298.770 | 310.803 | 287.393 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
257.525 | 221.137 | 141.875 | 152.367 | 127.126 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
257.525 | 219.337 | 140.075 | 150.567 | 125.326 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
226.319 | 192.560 | 106.467 | 119.275 | 94.762 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
11.069 | 8.119 | 12.938 | 11.245 | 12.742 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
5.462 | 5.612 | 3.396 | 3.183 | 2.554 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
4.191 | 3.251 | 2.734 | 984 | 3.528 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
5.237 | 5.079 | 6.620 | 8.901 | 5.375 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
445 | 399 | 748 | 323 | 260 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
1.336 | 1.481 | 1.509 | 1.392 | 1.312 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
3.466 | 2.836 | 5.662 | 5.264 | 4.793 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| 1.800 | 1.800 | 1.800 | 1.800 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| 1.800 | 1.800 | 1.800 | 1.800 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
162.295 | 163.574 | 156.895 | 158.436 | 160.267 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
162.295 | 163.574 | 156.895 | 158.436 | 160.267 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
104.000 | 104.000 | 104.000 | 104.000 | 104.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
41.982 | 41.982 | 41.982 | 41.982 | 41.982 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-6.735 | -6.735 | -6.735 | -6.735 | -6.735 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
13.212 | 13.212 | 13.212 | 13.212 | 13.212 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
9.836 | 11.116 | 4.437 | 5.977 | 7.808 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
8.555 | 8.555 | 2.585 | 4.437 | 5.977 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
1.281 | 2.561 | 1.852 | 1.541 | 1.831 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
419.820 | 384.711 | 298.770 | 310.803 | 287.393 |