|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
104.969 | 101.979 | 71.586 | 75.757 | 94.440 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
8.968 | 3.950 | 1.379 | 17.689 | 4.779 |
 | 1. Tiền |
|
|
8.968 | 3.950 | 1.379 | 17.689 | 4.779 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
65.000 | 70.000 | 43.000 | 32.000 | 60.127 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
65.000 | 70.000 | 43.000 | 32.000 | 60.127 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
2.117 | 2.498 | 1.799 | 3.246 | 1.494 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
677 | 1.953 | 51 | 1.438 | |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
1.032 | 226 | 193 | 570 | 1.391 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
407 | 319 | 1.555 | 1.237 | 103 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
28.884 | 25.531 | 25.409 | 22.823 | 28.040 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
28.884 | 25.531 | 25.409 | 22.823 | 28.040 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
19.631 | 21.796 | 26.782 | 26.986 | 31.921 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
13.275 | 14.204 | 16.369 | 15.988 | 17.998 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
12.102 | 13.032 | 15.197 | 14.815 | 16.825 |
 | - Nguyên giá |
|
|
303.152 | 305.131 | 307.533 | 308.383 | 311.673 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-291.050 | -292.099 | -292.336 | -293.567 | -294.848 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
1.172 | 1.172 | 1.172 | 1.172 | 1.172 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.457 | 1.457 | 1.457 | 1.457 | 1.457 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-285 | -285 | -285 | -285 | -285 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | 186 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | 186 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
6.357 | 7.592 | 10.412 | 10.998 | 13.737 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
6.357 | 7.592 | 10.412 | 10.998 | 13.737 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
124.600 | 123.775 | 98.368 | 102.743 | 126.361 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
47.928 | 48.285 | 24.215 | 29.492 | 49.161 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
47.928 | 48.285 | 24.215 | 29.492 | 49.161 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
2.474 | 1.470 | 1.073 | 1.997 | 716 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
| | 53 | 2 | 101 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
22.898 | 22.457 | 6.348 | 13.035 | 23.728 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
4.660 | 7.531 | 4.161 | 558 | 6.541 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
13.705 | 13.393 | 10.932 | 12.382 | 14.233 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
4.191 | 3.433 | 1.647 | 1.518 | 3.842 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
76.672 | 75.491 | 74.153 | 73.251 | 77.200 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
76.672 | 75.491 | 74.153 | 73.251 | 77.200 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
40.000 | 40.000 | 40.000 | 40.000 | 40.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
25.835 | 25.835 | 25.835 | 25.835 | 25.835 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
10.838 | 9.656 | 8.318 | 7.416 | 11.365 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
6.393 | 1.593 | 1.374 | 8.318 | 5.185 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
4.444 | 8.063 | 6.944 | -902 | 6.180 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
124.600 | 123.775 | 98.368 | 102.743 | 126.361 |