|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
140.324 | 150.243 | 122.600 | 118.689 | 116.529 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
4.906 | 2.946 | 5.226 | 1.932 | 4.566 |
 | 1. Tiền |
|
|
4.906 | 2.946 | 5.226 | 1.932 | 4.566 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
315 | 299 | 279 | 384 | 382 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
1.120 | 1.120 | 1.120 | 1.120 | 1.120 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
-806 | -822 | -842 | -813 | -816 |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | 77 | 77 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
106.892 | 116.332 | 91.525 | 96.949 | 95.891 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
68.524 | 74.782 | 51.267 | 56.651 | 54.654 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
9.021 | 5.175 | 4.380 | 4.171 | 3.957 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
30.394 | 37.422 | -1.509 | 37.637 | 38.789 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-1.048 | -1.048 | 37.387 | -1.509 | -1.509 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
28.191 | 29.876 | 25.262 | 19.401 | 15.660 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
28.191 | 29.876 | 25.262 | 19.401 | 15.660 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
21 | 790 | 309 | 22 | 31 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
6 | 790 | 309 | 22 | 31 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
15 | | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
22.663 | 22.082 | 21.600 | 21.244 | 20.931 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
1.714 | 928 | 846 | 746 | 686 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
1.714 | 928 | 846 | 746 | 686 |
 | - Nguyên giá |
|
|
9.445 | 7.953 | 7.953 | 7.953 | 7.953 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-7.732 | -7.025 | -7.107 | -7.207 | -7.267 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
242 | 242 | 242 | 242 | 242 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-242 | -242 | -242 | -242 | -242 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
12.286 | 12.082 | 11.878 | 11.673 | 11.469 |
 | - Nguyên giá |
|
|
23.732 | 23.732 | 23.732 | 23.732 | 23.732 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-11.446 | -11.650 | -11.854 | -12.058 | -12.263 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
60 | 525 | 525 | 525 | 525 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
60 | 525 | 525 | 525 | 525 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
8.110 | 8.110 | 7.970 | 7.970 | 7.970 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
8.110 | 8.110 | 8.110 | 8.110 | 8.110 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | -140 | -140 | -140 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
493 | 437 | 381 | 329 | 280 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
493 | 437 | 381 | 329 | 280 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
162.988 | 172.325 | 144.200 | 139.933 | 137.460 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
35.162 | 47.748 | 20.192 | 16.157 | 13.440 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
33.908 | 46.884 | 19.485 | 15.626 | 12.941 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
8.433 | 26.636 | 5.748 | 1.509 | 1.323 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
5.296 | 12.368 | 7.171 | 8.554 | 6.341 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
6.818 | 1.239 | 992 | | 16 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
593 | 324 | 127 | 474 | 1.227 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
666 | 397 | 175 | 55 | 7 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
6.622 | 858 | 856 | 854 | 854 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
200 | 362 | 477 | 139 | 344 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
5.279 | 4.699 | 3.940 | 4.040 | 2.829 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
1.254 | 864 | 707 | 531 | 500 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
531 | 531 | 531 | 531 | 500 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
723 | 333 | 176 | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
127.825 | 124.577 | 124.008 | 123.776 | 124.020 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
127.825 | 124.577 | 124.008 | 123.776 | 124.020 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
80.000 | 80.000 | 80.000 | 80.000 | 80.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
57.131 | 57.131 | 57.131 | 57.131 | 57.131 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-2.511 | -2.511 | -2.511 | -2.511 | -2.511 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
3.832 | 3.832 | 3.832 | 3.832 | 3.832 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-10.627 | -13.876 | -14.444 | -14.676 | -14.432 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-10.783 | -10.783 | -14.476 | -14.476 | -14.476 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
156 | -3.093 | 32 | -200 | 44 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
162.988 | 172.325 | 144.200 | 139.933 | 137.460 |