|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
820.779 | 694.837 | 912.737 | 953.617 | 1.019.646 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
54.132 | 54.957 | 156.109 | 205.040 | 130.891 |
 | 1. Tiền |
|
|
22.132 | 7.957 | 11.109 | 13.040 | 7.891 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
32.000 | 47.000 | 145.000 | 192.000 | 123.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
54.000 | 12.000 | 12.000 | 107.000 | 188.000 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
54.000 | 12.000 | 12.000 | 107.000 | 188.000 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
421.406 | 391.740 | 484.741 | 343.231 | 431.696 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
342.714 | 270.991 | 350.202 | 214.792 | 361.141 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
81.866 | 96.369 | 101.414 | 85.440 | 50.180 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
3.292 | 30.845 | 39.690 | 49.602 | 26.960 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-6.466 | -6.466 | -6.565 | -6.603 | -6.585 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
281.198 | 217.671 | 229.998 | 284.657 | 239.609 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
282.836 | 219.361 | 231.024 | 285.246 | 240.952 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-1.637 | -1.689 | -1.026 | -589 | -1.344 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
10.043 | 18.469 | 29.889 | 13.689 | 29.450 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
3.252 | 2.769 | 3.485 | 2.992 | 3.216 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
6.791 | 15.701 | 26.405 | 10.697 | 26.235 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
315.860 | 308.305 | 315.134 | 326.741 | 356.720 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | 921 | | 921 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | 921 | | 921 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
294.738 | 280.140 | 268.601 | 257.964 | 253.874 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
294.291 | 279.807 | 268.243 | 257.737 | 253.715 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.098.863 | 1.099.654 | 1.102.147 | 1.100.923 | 1.111.141 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-804.572 | -819.846 | -833.904 | -843.186 | -857.426 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
447 | 332 | 358 | 227 | 159 |
 | - Nguyên giá |
|
|
3.500 | 3.500 | 3.647 | 3.647 | 3.647 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-3.053 | -3.168 | -3.290 | -3.420 | -3.488 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
1.139 | 11.286 | 29.482 | 53.140 | 87.149 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
1.139 | 11.286 | 29.482 | 53.140 | 87.149 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
10.018 | 10.018 | 10.018 | 10.018 | 10.018 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
11.184 | 11.184 | 11.184 | 11.184 | 11.184 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-1.166 | -1.166 | -1.166 | -1.166 | -1.166 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
9.964 | 6.861 | 6.112 | 5.619 | 4.758 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
7.372 | 6.225 | 5.499 | 5.044 | 4.165 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
2.591 | 636 | 613 | 574 | 593 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.136.638 | 1.003.142 | 1.227.871 | 1.280.358 | 1.376.366 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
723.416 | 558.648 | 743.916 | 761.553 | 856.606 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
642.539 | 477.187 | 664.075 | 658.081 | 717.910 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
351.451 | 244.553 | 321.512 | 280.840 | 380.298 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
56.598 | 74.048 | 122.484 | 94.732 | 63.522 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
843 | 2.545 | 2.327 | 5.014 | 2.490 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
15.363 | 7.069 | 21.481 | 27.701 | 15.418 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
130.996 | 101.502 | 134.314 | 189.246 | 167.523 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
5.203 | 5.596 | 7.305 | 5.218 | 6.063 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
41.792 | 5.604 | 4.268 | 4.978 | 33.263 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
40.291 | 36.270 | 50.385 | 50.353 | 49.332 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
80.878 | 81.461 | 79.841 | 103.472 | 138.696 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
80.878 | 81.461 | 79.841 | 103.472 | 102.696 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | 36.000 |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
413.222 | 444.494 | 483.955 | 518.805 | 519.761 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
413.222 | 444.494 | 483.955 | 518.805 | 519.761 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
200.963 | 200.963 | 200.963 | 200.963 | 200.963 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
127.479 | 127.479 | 147.479 | 147.479 | 147.479 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
84.781 | 116.052 | 135.514 | 170.363 | 171.319 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
35.778 | 84.892 | 50.778 | 50.778 | 50.778 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
49.003 | 31.160 | 84.736 | 119.585 | 120.541 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.136.638 | 1.003.142 | 1.227.871 | 1.280.358 | 1.376.366 |