|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
694.837 | 912.737 | 953.617 | 1.019.646 | 896.408 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
54.957 | 156.109 | 205.040 | 130.891 | 55.286 |
 | 1. Tiền |
|
|
7.957 | 11.109 | 13.040 | 7.891 | 50.286 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
47.000 | 145.000 | 192.000 | 123.000 | 5.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
12.000 | 12.000 | 107.000 | 188.000 | 245.000 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
12.000 | 12.000 | 107.000 | 188.000 | 245.000 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
391.740 | 484.741 | 343.231 | 431.696 | 331.024 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
270.991 | 350.202 | 214.792 | 361.141 | 267.676 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
96.369 | 101.414 | 85.440 | 50.180 | 65.417 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
30.845 | 39.690 | 49.602 | 26.960 | 4.516 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-6.466 | -6.565 | -6.603 | -6.585 | -6.585 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
217.671 | 229.998 | 284.657 | 239.609 | 223.032 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
219.361 | 231.024 | 285.246 | 240.952 | 224.375 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-1.689 | -1.026 | -589 | -1.344 | -1.344 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
18.469 | 29.889 | 13.689 | 29.450 | 42.066 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
2.769 | 3.485 | 2.992 | 3.216 | 4.106 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
15.701 | 26.405 | 10.697 | 26.235 | 37.960 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
308.305 | 315.134 | 326.741 | 356.720 | 369.958 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| 921 | | 921 | 921 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | 921 |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| 921 | | 921 | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
280.140 | 268.601 | 257.964 | 253.874 | 240.440 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
279.807 | 268.243 | 257.737 | 253.715 | 240.310 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.099.654 | 1.102.147 | 1.100.923 | 1.111.141 | 1.111.791 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-819.846 | -833.904 | -843.186 | -857.426 | -871.482 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
332 | 358 | 227 | 159 | 131 |
 | - Nguyên giá |
|
|
3.500 | 3.647 | 3.647 | 3.647 | 3.647 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-3.168 | -3.290 | -3.420 | -3.488 | -3.517 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
11.286 | 29.482 | 53.140 | 87.149 | 115.208 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
11.286 | 29.482 | 53.140 | 87.149 | 115.208 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
10.018 | 10.018 | 10.018 | 10.018 | 10.018 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
11.184 | 11.184 | 11.184 | 11.184 | 11.184 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-1.166 | -1.166 | -1.166 | -1.166 | -1.166 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
6.861 | 6.112 | 5.619 | 4.758 | 3.370 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
6.225 | 5.499 | 5.044 | 4.165 | 3.370 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
636 | 613 | 574 | 593 | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.003.142 | 1.227.871 | 1.280.358 | 1.376.366 | 1.266.365 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
558.648 | 743.916 | 761.553 | 856.606 | 709.659 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
477.187 | 664.075 | 658.081 | 717.910 | 537.974 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
244.553 | 321.512 | 280.840 | 380.298 | 273.357 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
74.048 | 122.484 | 94.732 | 63.522 | 75.704 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
2.545 | 2.327 | 5.014 | 2.490 | 1.553 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
7.069 | 21.481 | 27.701 | 15.418 | 8.878 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
101.502 | 134.314 | 189.246 | 167.523 | 122.326 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
5.596 | 7.305 | 5.218 | 6.063 | 9.014 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
5.604 | 4.268 | 4.978 | 33.263 | 4.002 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
36.270 | 50.385 | 50.353 | 49.332 | 43.140 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
81.461 | 79.841 | 103.472 | 138.696 | 171.685 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
81.461 | 79.841 | 103.472 | 102.696 | 135.685 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | 36.000 | 36.000 |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
444.494 | 483.955 | 518.805 | 519.761 | 556.706 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
444.494 | 483.955 | 518.805 | 519.761 | 556.706 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
200.963 | 200.963 | 200.963 | 200.963 | 200.963 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
127.479 | 147.479 | 147.479 | 147.479 | 147.479 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
116.052 | 135.514 | 170.363 | 171.319 | 208.265 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
84.892 | 50.778 | 50.778 | 50.778 | 171.417 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
31.160 | 84.736 | 119.585 | 120.541 | 36.847 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.003.142 | 1.227.871 | 1.280.358 | 1.376.366 | 1.266.365 |