|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.250.646 | 1.221.598 | 1.264.830 | 1.256.860 | 1.299.785 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
17.955 | 17.615 | 16.758 | 35.112 | 14.562 |
 | 1. Tiền |
|
|
17.955 | 17.615 | 16.758 | 35.112 | 14.562 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
198.708 | | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
198.708 | | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
614.188 | 841.790 | 800.117 | 718.664 | 729.415 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
314.642 | 391.276 | 366.069 | 270.807 | 303.965 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
222.612 | 181.640 | 179.172 | 133.057 | 156.624 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
76.934 | 268.874 | 254.876 | 314.800 | 268.826 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
363.896 | 286.881 | 363.426 | 460.414 | 524.764 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
363.896 | 286.881 | 363.426 | 460.414 | 524.764 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
55.899 | 75.311 | 84.528 | 42.669 | 31.044 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
3.657 | 3.849 | 4.841 | 7.191 | 8.643 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
52.243 | 71.460 | 79.687 | 35.473 | 22.401 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| 2 | | 6 | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
1.816.782 | 2.066.051 | 2.239.034 | 2.390.497 | 2.462.180 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
1.693 | 1.693 | 1.693 | 3.098 | 3.098 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
1.693 | 1.693 | 1.693 | 3.098 | 3.098 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
1.475.455 | 1.373.034 | 1.356.061 | 1.348.504 | 1.329.536 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
1.395.551 | 1.293.124 | 1.277.991 | 1.261.315 | 1.244.698 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.524.739 | 1.360.605 | 1.362.948 | 1.363.822 | 1.364.792 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-129.188 | -67.481 | -84.957 | -102.507 | -120.094 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
78.760 | 78.826 | 77.046 | 86.225 | 83.934 |
 | - Nguyên giá |
|
|
81.497 | 83.383 | 83.383 | 95.635 | 95.635 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-2.737 | -4.556 | -6.337 | -9.409 | -11.700 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
1.144 | 1.084 | 1.024 | 964 | 903 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.205 | 1.205 | 1.205 | 1.205 | 1.205 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-60 | -120 | -181 | -241 | -301 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
253.721 | 560.853 | 794.086 | 950.121 | 1.039.910 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
253.721 | 560.853 | 794.086 | 950.121 | 1.039.910 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
39.748 | 84.511 | 41.539 | 42.533 | 42.533 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
39.448 | 84.211 | 41.239 | 42.233 | 42.233 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
300 | 300 | 300 | 300 | 300 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
46.165 | 45.959 | 45.655 | 46.242 | 47.103 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
45.840 | 45.639 | 45.340 | 45.933 | 46.799 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
326 | 320 | 315 | 309 | 304 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
3.067.429 | 3.287.648 | 3.503.864 | 3.647.357 | 3.761.965 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.973.274 | 2.227.366 | 2.381.344 | 2.510.950 | 2.616.641 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.022.832 | 1.118.935 | 1.175.801 | 1.234.190 | 1.283.317 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
925.518 | 1.058.436 | 919.554 | 980.897 | 993.097 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
52.412 | 41.965 | 110.129 | 136.381 | 158.089 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
3.454 | 258 | 2.343 | 5.607 | 1.089 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
9.423 | 3.679 | 6.203 | 4.015 | 6.272 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
1.549 | 3.266 | 2.817 | 3.076 | 4.041 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
6.201 | 3.981 | 8.559 | 6.615 | 7.468 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
11.356 | 5.049 | 124.111 | 95.740 | 111.502 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
12.922 | 2.299 | 2.084 | 1.859 | 1.761 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
950.442 | 1.108.431 | 1.205.543 | 1.276.761 | 1.333.324 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
950.442 | 1.108.431 | 1.205.543 | 1.276.761 | 1.333.324 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.094.155 | 1.060.282 | 1.122.521 | 1.136.407 | 1.145.324 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.094.155 | 1.060.282 | 1.122.521 | 1.136.407 | 1.145.324 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
865.543 | 865.543 | 865.543 | 865.543 | 865.543 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
7.523 | 9.233 | 9.233 | 9.233 | 9.233 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
63.147 | 77.489 | 87.144 | 99.348 | 108.919 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
51.510 | 47.882 | 47.882 | 47.882 | 96.236 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
11.637 | 29.607 | 39.262 | 51.466 | 12.682 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
157.942 | 108.016 | 160.600 | 162.282 | 161.628 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
3.067.429 | 3.287.648 | 3.503.864 | 3.647.357 | 3.761.965 |