|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.221.598 | 1.264.830 | 1.256.860 | 1.299.785 | 1.278.767 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
17.615 | 16.758 | 35.112 | 14.562 | 17.240 |
 | 1. Tiền |
|
|
17.615 | 16.758 | 35.112 | 14.562 | 17.240 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | 188.626 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | 188.626 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
841.790 | 800.117 | 718.664 | 729.415 | 446.953 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
391.276 | 366.069 | 270.807 | 303.965 | 278.401 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
181.640 | 179.172 | 133.057 | 156.624 | 109.578 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
268.874 | 254.876 | 314.800 | 268.826 | 58.975 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
286.881 | 363.426 | 460.414 | 524.764 | 603.711 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
286.881 | 363.426 | 460.414 | 524.764 | 603.711 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
75.311 | 84.528 | 42.669 | 31.044 | 22.238 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
3.849 | 4.841 | 7.191 | 8.643 | 5.034 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
71.460 | 79.687 | 35.473 | 22.401 | 17.203 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
2 | | 6 | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
2.066.051 | 2.239.034 | 2.390.497 | 2.462.180 | 2.541.250 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
1.693 | 1.693 | 3.098 | 3.098 | 3.098 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
1.693 | 1.693 | 3.098 | 3.098 | 3.098 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
1.373.034 | 1.356.061 | 1.348.504 | 1.329.536 | 1.357.113 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
1.293.124 | 1.277.991 | 1.261.315 | 1.244.698 | 1.222.815 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.360.605 | 1.362.948 | 1.363.822 | 1.364.792 | 1.370.195 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-67.481 | -84.957 | -102.507 | -120.094 | -147.380 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
78.826 | 77.046 | 86.225 | 83.934 | 133.455 |
 | - Nguyên giá |
|
|
83.383 | 83.383 | 95.635 | 95.635 | 147.435 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-4.556 | -6.337 | -9.409 | -11.700 | -13.979 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
1.084 | 1.024 | 964 | 903 | 843 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.205 | 1.205 | 1.205 | 1.205 | 1.205 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-120 | -181 | -241 | -301 | -361 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
560.853 | 794.086 | 950.121 | 1.039.910 | 1.090.701 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
560.853 | 794.086 | 950.121 | 1.039.910 | 1.090.701 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
84.511 | 41.539 | 42.533 | 42.533 | 43.926 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
84.211 | 41.239 | 42.233 | 42.233 | 43.626 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
300 | 300 | 300 | 300 | 300 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
45.959 | 45.655 | 46.242 | 47.103 | 46.412 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
45.639 | 45.340 | 45.933 | 46.799 | 45.621 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
320 | 315 | 309 | 304 | 791 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
3.287.648 | 3.503.864 | 3.647.357 | 3.761.965 | 3.820.017 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
2.227.366 | 2.381.344 | 2.510.950 | 2.616.641 | 2.618.731 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.118.935 | 1.175.801 | 1.234.190 | 1.283.317 | 1.242.170 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
1.058.436 | 919.554 | 980.897 | 993.097 | 1.017.230 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
41.965 | 110.129 | 136.381 | 158.089 | 78.109 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
258 | 2.343 | 5.607 | 1.089 | 4.407 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
3.679 | 6.203 | 4.015 | 6.272 | 7.236 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
3.266 | 2.817 | 3.076 | 4.041 | 4.051 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
3.981 | 8.559 | 6.615 | 7.468 | 9.639 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
5.049 | 124.111 | 95.740 | 111.502 | 114.831 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
2.299 | 2.084 | 1.859 | 1.761 | 6.666 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
1.108.431 | 1.205.543 | 1.276.761 | 1.333.324 | 1.376.561 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | 62.264 |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
1.108.431 | 1.205.543 | 1.276.761 | 1.333.324 | 1.314.297 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.060.282 | 1.122.521 | 1.136.407 | 1.145.324 | 1.201.286 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.060.282 | 1.122.521 | 1.136.407 | 1.145.324 | 1.201.286 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
865.543 | 865.543 | 865.543 | 865.543 | 865.543 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
9.233 | 9.233 | 9.233 | 9.233 | 14.034 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
77.489 | 87.144 | 99.348 | 108.919 | 117.574 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
47.882 | 47.882 | 47.882 | 96.236 | 80.515 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
29.607 | 39.262 | 51.466 | 12.682 | 37.059 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
108.016 | 160.600 | 162.282 | 161.628 | 204.135 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
3.287.648 | 3.503.864 | 3.647.357 | 3.761.965 | 3.820.017 |