|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
19.056.151 | 20.295.568 | 20.871.463 | 20.912.048 | 20.004.810 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
621.287 | 791.036 | 338.237 | 124.587 | 181.948 |
 | 1. Tiền |
|
|
264.907 | 255.576 | 179.064 | 104.572 | 181.948 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
356.380 | 535.460 | 159.174 | 20.016 | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
1.867.788 | 2.366.216 | 2.188.939 | 977.444 | 848.604 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
1.867.788 | 2.366.216 | 2.188.939 | 977.444 | 848.604 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
762.979 | 780.165 | 735.282 | 458.444 | 581.117 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
337.600 | 310.976 | 219.541 | 198.218 | 242.785 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
400.034 | 412.559 | 218.733 | 224.930 | 297.536 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
28.840 | 60.125 | 300.503 | 38.791 | 44.292 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-3.495 | -3.495 | -3.495 | -3.495 | -3.495 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
15.569.190 | 16.123.612 | 17.210.032 | 18.903.546 | 17.961.296 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
15.570.708 | 16.125.034 | 17.211.454 | 18.904.834 | 17.962.584 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-1.517 | -1.422 | -1.422 | -1.288 | -1.288 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
234.907 | 234.539 | 398.972 | 448.027 | 431.845 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
122.958 | 140.562 | 240.731 | 256.900 | 248.181 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
77.584 | 76.598 | 126.870 | 154.312 | 147.457 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
34.365 | 17.379 | 31.371 | 36.814 | 36.207 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
3.265.833 | 3.164.582 | 2.931.376 | 3.082.624 | 3.054.703 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
299.856 | 292.275 | 304.110 | 299.878 | 296.135 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
295.091 | 285.890 | 297.865 | 293.640 | 290.049 |
 | - Nguyên giá |
|
|
319.445 | 312.875 | 328.564 | 326.932 | 326.065 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-24.354 | -26.985 | -30.699 | -33.292 | -36.016 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
4.765 | 6.385 | 6.245 | 6.238 | 6.086 |
 | - Nguyên giá |
|
|
4.808 | 6.568 | 6.568 | 6.713 | 6.713 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-43 | -183 | -323 | -475 | -627 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
2.704.824 | 2.571.573 | 2.551.916 | 2.473.627 | 2.459.740 |
 | - Nguyên giá |
|
|
2.874.745 | 2.736.088 | 2.722.372 | 2.652.344 | 2.653.710 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-169.921 | -164.514 | -170.456 | -178.717 | -193.970 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
7.469 | 5.928 | 5.928 | 249.111 | 249.110 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
7.469 | 5.928 | 5.928 | 249.111 | 249.110 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
244.343 | 248.251 | 22.966 | 10.578 | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | -570.336 |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | -565.702 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | 1.136.038 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
244.343 | 248.251 | 22.966 | 10.578 | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
9.341 | 46.555 | 46.457 | 49.430 | 49.718 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
7.107 | 7.040 | 6.817 | 7.643 | 7.551 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
2.234 | 39.515 | 39.639 | 41.787 | 42.167 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
22.321.985 | 23.460.150 | 23.802.839 | 23.994.672 | 23.059.513 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
5.817.064 | 6.949.599 | 7.133.938 | 7.313.173 | 6.179.600 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
3.038.132 | 4.366.122 | 4.939.989 | 5.149.972 | 4.142.619 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | 30.000 | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
575.371 | 518.674 | 664.405 | 598.446 | 515.967 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
1.971.579 | 3.529.998 | 3.966.407 | 4.184.804 | 3.142.833 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
45.977 | 9.573 | 5.173 | 28.828 | 180.538 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
| 792 | 16 | 925 | |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
| 30.950 | 32.123 | 27.454 | 28.142 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
169.894 | | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
11.760 | 7.634 | 9.132 | 9.996 | 12.189 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
257.047 | 261.724 | 256.076 | 263.052 | 256.492 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
44 | 319 | 199 | 9 | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
6.458 | 6.458 | 6.458 | 6.458 | 6.458 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
2.778.932 | 2.583.476 | 2.193.949 | 2.163.201 | 2.036.981 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
16.795 | 11.988 | 12.515 | 13.493 | 15.178 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
590.823 | 390.000 | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
2.171.314 | 2.169.363 | 2.161.987 | 2.149.708 | 2.021.803 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| 37 | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| 12.088 | 19.447 | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
16.504.921 | 16.510.552 | 16.668.902 | 16.681.499 | 16.879.913 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
16.504.921 | 16.510.552 | 16.668.902 | 16.681.499 | 16.879.913 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
4.319.860 | 4.319.860 | 4.319.860 | 4.319.860 | 4.319.860 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
161.922 | 161.922 | 161.922 | 161.922 | 161.922 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
19.573 | 19.573 | 19.573 | 19.573 | 19.573 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
4.533.855 | 4.538.364 | 4.535.515 | 4.535.818 | 4.651.582 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
942.134 | 942.134 | 4.495.350 | 4.495.350 | 4.495.350 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
3.591.721 | 3.596.229 | 40.165 | 40.468 | 156.232 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
7.469.711 | 7.470.833 | 7.632.032 | 7.644.327 | 7.726.976 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
22.321.985 | 23.460.150 | 23.802.839 | 23.994.672 | 23.059.513 |