|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.711.566 | 17.813.341 | 19.056.151 | 20.295.568 | 20.871.463 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
323.609 | 951.810 | 621.287 | 791.036 | 338.237 |
 | 1. Tiền |
|
|
66.378 | 345.224 | 264.907 | 255.576 | 179.064 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
257.232 | 606.586 | 356.380 | 535.460 | 159.174 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
852.151 | 613.210 | 1.867.788 | 2.366.216 | 2.188.939 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
852.151 | 613.210 | 1.867.788 | 2.366.216 | 2.188.939 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
61.298 | 710.656 | 762.979 | 780.165 | 735.282 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
49.379 | 410.791 | 337.600 | 310.976 | 219.541 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
508 | 278.811 | 400.034 | 412.559 | 218.733 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
13.858 | 24.549 | 28.840 | 60.125 | 300.503 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-2.446 | -3.495 | -3.495 | -3.495 | -3.495 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
388.236 | 15.348.469 | 15.569.190 | 16.123.612 | 17.210.032 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
389.632 | 15.349.986 | 15.570.708 | 16.125.034 | 17.211.454 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-1.396 | -1.517 | -1.517 | -1.422 | -1.422 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
86.271 | 189.196 | 234.907 | 234.539 | 398.972 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
1.213 | 40.806 | 122.958 | 140.562 | 240.731 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
84.824 | 116.878 | 77.584 | 76.598 | 126.870 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
234 | 31.512 | 34.365 | 17.379 | 31.371 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
3.776.335 | 3.041.581 | 3.265.833 | 3.164.582 | 2.931.376 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
3.889 | 120 | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
3.889 | 120 | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
27.953 | 298.628 | 299.856 | 292.275 | 304.110 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
24.433 | 295.108 | 295.091 | 285.890 | 297.865 |
 | - Nguyên giá |
|
|
32.437 | 318.047 | 319.445 | 312.875 | 328.564 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-8.003 | -22.939 | -24.354 | -26.985 | -30.699 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
3.520 | 3.520 | 4.765 | 6.385 | 6.245 |
 | - Nguyên giá |
|
|
3.520 | 3.520 | 4.808 | 6.568 | 6.568 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | -43 | -183 | -323 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
449.529 | 2.719.005 | 2.704.824 | 2.571.573 | 2.551.916 |
 | - Nguyên giá |
|
|
517.948 | 2.870.437 | 2.874.745 | 2.736.088 | 2.722.372 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-68.419 | -151.432 | -169.921 | -164.514 | -170.456 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
13.053 | 14.431 | 7.469 | 5.928 | 5.928 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
13.053 | 14.431 | 7.469 | 5.928 | 5.928 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
3.275.630 | | 244.343 | 248.251 | 22.966 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
3.275.630 | | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | 244.343 | 248.251 | 22.966 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
6.280 | 9.397 | 9.341 | 46.555 | 46.457 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
6.280 | 6.952 | 7.107 | 7.040 | 6.817 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| 2.445 | 2.234 | 39.515 | 39.639 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
5.487.901 | 20.854.922 | 22.321.985 | 23.460.150 | 23.802.839 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
574.006 | 4.162.988 | 5.817.064 | 6.949.599 | 7.133.938 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
572.498 | 1.383.308 | 3.038.132 | 4.366.122 | 4.939.989 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| 266.500 | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
451.681 | 493.060 | 575.371 | 518.674 | 664.405 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
5.593 | 144.003 | 1.971.579 | 3.529.998 | 3.966.407 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
4.176 | 22.531 | 45.977 | 9.573 | 5.173 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
| | | 792 | 16 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
2.790 | 182.057 | | 30.950 | 32.123 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | 169.894 | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
1.626 | 18.973 | 11.760 | 7.634 | 9.132 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
100.025 | 249.628 | 257.047 | 261.724 | 256.076 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
149 | 98 | 44 | 319 | 199 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
6.458 | 6.458 | 6.458 | 6.458 | 6.458 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
1.508 | 2.779.680 | 2.778.932 | 2.583.476 | 2.193.949 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
1.470 | 15.791 | 16.795 | 11.988 | 12.515 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| 582.823 | 590.823 | 390.000 | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| 2.181.066 | 2.171.314 | 2.169.363 | 2.161.987 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
37 | | | 37 | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | 12.088 | 19.447 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
4.913.895 | 16.691.934 | 16.504.921 | 16.510.552 | 16.668.902 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
4.913.895 | 16.691.934 | 16.504.921 | 16.510.552 | 16.668.902 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
3.679.860 | 4.319.860 | 4.319.860 | 4.319.860 | 4.319.860 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
1.976 | 161.922 | 161.922 | 161.922 | 161.922 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
19.573 | 19.573 | 19.573 | 19.573 | 19.573 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
1.153.038 | 4.516.608 | 4.533.855 | 4.538.364 | 4.535.515 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
1.085.633 | 942.134 | 942.134 | 942.134 | 4.495.350 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
67.405 | 3.574.473 | 3.591.721 | 3.596.229 | 40.165 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
59.448 | 7.673.972 | 7.469.711 | 7.470.833 | 7.632.032 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
5.487.901 | 20.854.922 | 22.321.985 | 23.460.150 | 23.802.839 |