|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.415.812 | 1.369.577 | 1.367.373 | 1.840.071 | 1.690.657 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
154.771 | 167.829 | 198.722 | 268.277 | 212.990 |
 | 1. Tiền |
|
|
90.542 | 101.009 | 183.722 | 208.277 | 100.340 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
64.229 | 66.820 | 15.000 | 60.000 | 112.650 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
50.570 | 50.570 | | 85.000 | 82.878 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
50.570 | 50.570 | | 85.000 | 82.878 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
816.847 | 770.010 | 714.891 | 1.123.115 | 1.027.251 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
655.798 | 553.551 | 456.122 | 734.574 | 839.549 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
138.310 | 142.261 | 168.706 | 385.006 | 202.795 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
32.858 | 82.894 | 102.879 | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
20.023 | 19.168 | 13.674 | 26.645 | 11.120 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-30.142 | -27.863 | -26.490 | -23.111 | -26.213 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
320.544 | 317.210 | 391.261 | 295.343 | 297.322 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
322.292 | 318.959 | 394.304 | 296.409 | 298.987 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-1.748 | -1.748 | -3.043 | -1.065 | -1.665 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
73.081 | 63.958 | 62.498 | 68.336 | 70.215 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
2.199 | 2.444 | 2.744 | 3.581 | 2.825 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
70.399 | 61.515 | 59.755 | 64.653 | 67.390 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
483 | | | 101 | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
453.239 | 464.991 | 429.165 | 415.739 | 449.460 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
892 | 704 | 706 | 706 | 708 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
892 | 704 | 706 | 706 | 708 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
237.990 | 228.972 | 255.362 | 250.577 | 249.337 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
225.545 | 216.701 | 243.264 | 238.649 | 237.579 |
 | - Nguyên giá |
|
|
570.740 | 551.999 | 585.467 | 591.837 | 599.162 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-345.195 | -335.298 | -342.203 | -353.188 | -361.583 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
12.445 | 12.271 | 12.098 | 11.928 | 11.758 |
 | - Nguyên giá |
|
|
18.327 | 18.327 | 18.327 | 18.327 | 18.327 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-5.881 | -6.056 | -6.229 | -6.399 | -6.568 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
270 | 19.919 | 3.019 | | 4.192 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
270 | 19.919 | 3.019 | | 4.192 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
194.349 | 197.057 | 150.117 | 145.216 | 173.522 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
194.349 | 197.057 | 150.117 | 145.216 | 153.485 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | 20.037 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
19.737 | 18.339 | 19.960 | 19.240 | 21.700 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
19.717 | 18.320 | 17.172 | 16.827 | 19.293 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
20 | 20 | 2.788 | 2.413 | 2.407 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.869.050 | 1.834.568 | 1.796.537 | 2.255.809 | 2.140.117 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
966.951 | 893.424 | 897.799 | 1.279.483 | 1.030.304 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
914.361 | 850.264 | 864.068 | 1.255.183 | 1.015.433 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
453.031 | 442.246 | 360.345 | 573.015 | 473.264 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
386.358 | 323.812 | 359.366 | 431.667 | 387.749 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
43.186 | 49.738 | 95.016 | 214.344 | 86.530 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
5.254 | 10.323 | 22.964 | 13.339 | 36.234 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
8.691 | 8.057 | 9.018 | 9.693 | 13.127 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
3.710 | 5.236 | 8.049 | 2.308 | 4.916 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
5.734 | 3.988 | 3.303 | 8.326 | 3.134 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
8.398 | 6.864 | 6.007 | 2.491 | 10.479 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
52.590 | 43.160 | 33.731 | 24.301 | 14.871 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
255 | 255 | 255 | 255 | 255 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
52.335 | 42.905 | 33.476 | 24.046 | 14.616 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
902.099 | 941.144 | 898.739 | 976.326 | 1.109.813 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
902.099 | 941.144 | 898.739 | 976.326 | 1.109.813 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
736.630 | 736.630 | 736.630 | 736.630 | 736.630 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
5.942 | 5.942 | 5.942 | 5.942 | 5.942 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
431 | 2.441 | 1.388 | 1.013 | 3.946 |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
12.568 | 12.568 | 12.568 | 12.568 | 12.568 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
1.565 | 1.565 | 1.565 | 1.565 | 1.565 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
142.985 | 179.904 | 138.497 | 214.621 | 346.571 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
78.903 | 78.903 | 78.903 | 138.823 | 107.394 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
64.082 | 101.001 | 59.594 | 75.798 | 239.176 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | 2.147 | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
1.978 | 2.094 | | 3.986 | 2.591 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.869.050 | 1.834.568 | 1.796.537 | 2.255.809 | 2.140.117 |