|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
154.689 | 155.932 | 168.887 | 176.909 | 172.538 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
13.638 | 14.771 | 2.314 | 25.773 | 24.573 |
 | 1. Tiền |
|
|
11.638 | 14.771 | 2.314 | 25.773 | 24.573 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
2.000 | | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
115.500 | 115.500 | 115.900 | 117.460 | 119.160 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
115.500 | 115.500 | 115.900 | 117.460 | 119.160 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
12.619 | 11.994 | 37.353 | 20.696 | 16.026 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
10.183 | 7.665 | 32.570 | 17.682 | 13.108 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
392 | 629 | 449 | 471 | 708 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
2.049 | 3.705 | 4.339 | 2.547 | 2.210 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-5 | -5 | -5 | -5 | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
12.270 | 12.270 | 12.272 | 12.272 | 12.272 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
12.270 | 12.270 | 12.272 | 12.272 | 12.272 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
663 | 1.398 | 1.047 | 709 | 507 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
251 | 971 | 609 | 253 | 37 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
412 | 427 | 438 | 456 | 470 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
209.210 | 201.726 | 195.736 | 190.783 | 184.999 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
199.447 | 193.786 | 188.126 | 182.479 | 176.859 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
199.447 | 193.786 | 188.126 | 182.479 | 176.859 |
 | - Nguyên giá |
|
|
724.140 | 724.140 | 724.140 | 723.242 | 723.242 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-524.693 | -530.354 | -536.015 | -540.763 | -546.382 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
6.594 | 343 | 756 | 802 | 1.263 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
6.594 | 343 | 756 | 802 | 1.263 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
3.170 | 7.596 | 6.855 | 7.502 | 6.877 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
3.170 | 7.596 | 6.855 | 7.502 | 6.877 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
363.900 | 357.659 | 364.623 | 367.692 | 357.537 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
41.924 | 30.390 | 70.866 | 61.288 | 42.006 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
41.924 | 30.390 | 70.866 | 61.288 | 42.006 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | 5.285 | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
11.471 | 7.200 | 9.053 | 1.836 | 10.150 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
| | | | |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
13.724 | 9.588 | 16.543 | 11.893 | 10.677 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
6.908 | 6.441 | 6.450 | 6.999 | 7.067 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
5.198 | 5.145 | 6.312 | 12.538 | 9.071 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
2.405 | 1.622 | 23.111 | 24.195 | 2.557 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
2.218 | 394 | 4.112 | 3.827 | 2.484 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
321.976 | 327.269 | 293.757 | 306.404 | 315.531 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
321.976 | 327.269 | 293.757 | 306.404 | 315.531 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
209.999 | 209.999 | 209.999 | 209.999 | 209.999 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
-469 | -469 | -469 | -469 | -469 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
44.315 | 44.315 | 44.315 | 44.315 | 44.315 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
57.482 | 62.756 | 29.237 | 41.871 | 50.962 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
10.346 | 57.482 | 11.465 | 11.465 | 11.465 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
47.136 | 5.273 | 17.772 | 30.407 | 39.497 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
33 | 33 | 33 | 33 | 33 |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
10.616 | 10.635 | 10.643 | 10.654 | 10.691 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
363.900 | 357.659 | 364.623 | 367.692 | 357.537 |