|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
65.519 | 344.473 | 447.719 | 498.943 | 536.502 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
1.720 | 5.829 | 7.591 | 13.944 | 44.427 |
 | 1. Tiền |
|
|
1.720 | 5.829 | 7.590 | 13.944 | 44.427 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| 5.941 | 5.776 | 10.382 | 4.427 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| 5.941 | 6.061 | 10.782 | 4.582 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | -285 | -400 | -155 |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
63.000 | 332.667 | 54.118 | 83.655 | 73.306 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
4.395 | 3.143 | 1.787 | 600 | |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
791 | 271.404 | 9.671 | 40.279 | 37.305 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
59.000 | 59.307 | 43.847 | 42.776 | 36.001 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-1.187 | -1.187 | -1.187 | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
737 | | 375.652 | 385.519 | 406.787 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
760 | | 375.652 | 385.519 | 406.787 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-23 | | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
63 | 35 | 4.583 | 5.442 | 7.555 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
57 | 30 | 131 | 323 | 1.006 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | 4.446 | 5.114 | 6.544 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
5 | 5 | 5 | 5 | 5 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
8.521 | 8.505 | 28.483 | 15.867 | 3.482 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
| | 902 | 864 | 902 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
| | 902 | 864 | 902 |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | 910 | 910 | 988 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | -8 | -46 | -86 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
8.390 | 8.390 | 25.000 | 12.500 | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
8.390 | 8.390 | 25.000 | 12.500 | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
131 | 115 | 2.581 | 2.503 | 2.580 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
131 | 115 | 138 | 122 | 262 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | 2.442 | 2.381 | 2.318 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
74.039 | 352.978 | 476.202 | 514.810 | 539.985 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
2.072 | 10.027 | 126.958 | 162.555 | 184.656 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
2.072 | 10.027 | 6.881 | 3.657 | 10.414 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| 2.941 | 2.941 | | 5.573 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
687 | 676 | 1.731 | 1.749 | 1.473 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
670 | 2.400 | | | |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
423 | 277 | 1.588 | 921 | 1.941 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
20 | 395 | 277 | 646 | 628 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
30 | 85 | 66 | 15 | 105 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
2 | 3.013 | 38 | 86 | 240 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
240 | 240 | 240 | 240 | 455 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | 120.076 | 158.898 | 174.242 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | 120.076 | 158.898 | 174.242 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
71.968 | 342.951 | 349.244 | 352.255 | 355.329 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
71.968 | 342.951 | 349.244 | 352.255 | 355.329 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
61.350 | 333.350 | 333.350 | 333.350 | 333.350 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
288 | 288 | 288 | 288 | 288 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
10.329 | 9.313 | 14.609 | 17.619 | 20.694 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
9.245 | 9.245 | 9.033 | 14.609 | 14.395 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
1.084 | 68 | 5.577 | 3.010 | 6.299 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | 997 | 998 | 997 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
74.039 | 352.978 | 476.202 | 514.810 | 539.985 |