• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.828,34 -12,36/-0,67%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:02 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.828,34   -12,36/-0,67%  |   HNX-INDEX   303,76   -2,91/-0,95%  |   UPCOM-INDEX   128,33   -0,28/-0,22%  |   VN30   1.970,82   -16,29/-0,82%  |   HNX30   507,35   -7,38/-1,43%
10 Tháng Bảy 2026 8:16:01 CH - Mở cửa
CTCP QP Holdings (HKT : HNX)
Cập nhật ngày 10/07/2026
2:45:05 CH
15,10 x 1000 VND
Thay đổi (%)

+0,10 (+0,67%)
Tham chiếu
15,00
Mở cửa
14,90
Cao nhất
15,10
Thấp nhất
14,50
Khối lượng
12.400
KLTB 10 ngày
24.460
Cao nhất 52 tuần
25,00
Thấp nhất 52 tuần
8,20

Thông báo khi giá đạt: 14 16 17 ...
GIỚI THIỆU
Công ty là một doanh nghiệp trẻ trong ngành chè. Công ty là một mô hình doanh nghiệp hoàn chỉnh từ lĩnh vực trồng, chế biến và xuất khẩu chè với kinh nghiệm hơn 10 năm trong nghề, đã có chỗ đứng vững chắc tại các thị trường: Pakistan, Afghanistan, UAE, UK ...Do đó Công ty đang có những lợi thế đáng kể so với những doanh nghiệp cùng ngành nghề trên địa bàn cả nước. Công ty có đội ngũ lãnh đạo Công ty có tầm nhìn chiến lược,...
TÀI CHÍNH
Thị giá vốn 523,49 tỷ
Số cổ phần đang lưu hành 34,67 triệu
Cổ phiếu tự do 5,08 triệu
EPS 230
P/E 65,63
Doanh thu (4 quý) 24,05 tỷ
Lợi nhuận (4 quý) 7,98 tỷ
Tài sản (Quý gần nhất) 514,81 tỷ
ROE (4 quý) 3,77%
Beta (120 tuần) ---

Công ty cùng ngành
Khối lượng Giá Thay đổi
AAN  150.800 15,55 -0,32%
AFX  155.300 10,15 0,00%
AGM  59.400 2,20 -4,35%
AGX  100 156,00 13,95%
AIG  47.200 49,90 2,25%
ANT  6.200 25,95 0,00%
APF  14.700 47,80 0,42%
ATA  201.000 0,40 0,00%
ATS  0 24,70 0,00%
BCF  0 42,10 0,00%
Bình luận (0)
Chưa có bình luận nào về cổ phiếu này. Gửi bình luận