• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.813,14 -32,96/-1,79%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:05 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.813,14   -32,96/-1,79%  |   HNX-INDEX   260,01   +1,01/+0,39%  |   UPCOM-INDEX   129,06   +0,35/+0,27%  |   VN30   1.959,35   -51,40/-2,56%  |   HNX30   580,53   +4,14/+0,72%
03 Tháng Ba 2026 6:58:48 CH - Mở cửa
CTCP Kim khí Thành phố Hồ Chí Minh - VNSTEEL (HMC : HOSE)
Cập nhật ngày 03/03/2026
2:45:54 CH
11,50 x 1000 VND
Thay đổi (%)

+0,20 (+1,77%)
Tham chiếu
11,30
Mở cửa
11,50
Cao nhất
11,50
Thấp nhất
11,50
Khối lượng
7.800
KLTB 10 ngày
6.830
Cao nhất 52 tuần
13,05
Thấp nhất 52 tuần
10,30
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Đóng cửa Số lệnh đặt mua KL đặt mua Số lệnh đặt bán KL đặt bán KL Mua-Bán KL khớp GT khớp (đ/v: 1000 VNĐ)  
03/03/2026 11,50 30 34.951 41 20.927 14.024 7.800 89.700
02/03/2026 11,30 37 46.722 35 26.582 20.140 13.400 153.165
27/02/2026 11,50 39 28.965 39 25.946 3.019 7.400 85.590
26/02/2026 11,45 23 32.708 26 16.087 16.621 2.800 31.970
25/02/2026 11,40 26 27.432 35 29.794 -2.362 10.200 116.425
24/02/2026 11,40 15 18.891 28 30.293 -11.402 14.400 163.665
23/02/2026 11,35 28 21.475 29 17.628 3.847 5.800 65.625
13/02/2026 11,25 17 6.833 18 15.248 -8.415 0 0
12/02/2026 11,25 13 18.632 24 17.551 1.081 2.000 22.455
11/02/2026 11,20 17 10.486 24 24.020 -13.534 4.500 50.470
10/02/2026 11,25 15 10.419 14 12.847 -2.428 0 0
09/02/2026 11,25 25 5.072 24 24.551 -19.479 1.700 19.025
06/02/2026 11,20 19 13.948 26 26.649 -12.701 4.500 50.400
05/02/2026 11,35 21 37.919 28 47.096 -9.177 35.100 396.975
04/02/2026 11,30 32 12.949 34 22.402 -9.453 4.400 49.580
03/02/2026 11,30 45 22.134 47 34.399 -12.265 16.000 180.480
02/02/2026 11,40 32 20.535 36 31.326 -10.791 16.800 188.820
30/01/2026 11,10 39 20.558 29 37.506 -16.948 7.700 86.340
29/01/2026 11,30 42 20.471 30 25.813 -5.342 7.600 86.205
28/01/2026 11,50 18 8.426 39 34.103 -25.677 3.600 41.605