• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.734,47 -7,15/-0,41%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 10:00:01 SA

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.734,47   -7,15/-0,41%  |   HNX-INDEX   251,57   -1,17/-0,46%  |   UPCOM-INDEX   123,02   -0,71/-0,57%  |   VN30   1.839,34   -15,70/-0,85%  |   HNX30   424,71   -4,00/-0,93%
02 Tháng Mười Một 2026 10:02:08 SA - Mở cửa
CTCP Kim khí Thành phố Hồ Chí Minh - VNSTEEL (HMC : HOSE)
Cập nhật ngày 02/11/2026
9:54:09 SA
10,90 x 1000 VND
Thay đổi (%)

0,00 (0,00%)
Tham chiếu
10,90
Mở cửa
10,90
Cao nhất
10,90
Thấp nhất
10,90
Khối lượng
0
KLTB 10 ngày
3.700
Cao nhất 52 tuần
12,30
Thấp nhất 52 tuần
10,35
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Đóng cửa Số lệnh đặt mua KL đặt mua Số lệnh đặt bán KL đặt bán KL Mua-Bán KL khớp GT khớp (đ/v: 1000 VNĐ)  
02/11/2026 10,90 0 0 0 0 0 0 0
30/10/2026 10,90 12 9.881 32 39.957 -30.076 2.100 22.735
29/10/2026 10,85 22 12.874 32 42.400 -29.526 5.200 55.285
28/10/2026 10,90 11 10.760 24 33.854 -23.094 0 0
27/10/2026 10,90 29 30.215 34 57.253 -27.038 11.400 125.350
26/10/2026 10,95 31 20.914 32 40.146 -19.232 6.000 64.750
23/10/2026 10,90 22 13.961 28 34.039 -20.078 4.300 46.695
22/10/2026 10,90 26 12.015 23 21.147 -9.132 1.200 12.895
21/10/2026 10,75 23 28.858 29 43.240 -14.382 3.700 39.995
20/10/2026 10,95 18 10.525 33 25.045 -14.520 3.100 33.920
19/10/2026 10,90 18 21.120 38 38.146 -17.026 14.500 157.030
16/10/2026 10,85 13 16.314 31 36.704 -20.390 10.400 112.810
15/10/2026 10,80 13 6.782 34 35.695 -28.913 600 6.505
14/10/2026 10,70 14 14.451 38 58.166 -43.715 6.100 66.170
13/10/2026 10,75 19 19.352 36 32.445 -13.093 4.300 47.375
12/10/2026 10,70 25 27.111 43 30.765 -3.654 10.100 108.445
09/10/2026 10,70 17 15.362 24 12.125 3.237 3.000 32.190
08/10/2026 10,70 41 2.647.865 38 1.311.456 1.336.409 1.300.000 13.653.195
07/10/2026 10,50 14 73.339 34 86.363 -13.024 1.700 570.398
06/10/2026 10,80 23 47.993 26 54.209 -6.216 11.200 117.680