|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
2.714.374 | 2.748.202 | 2.843.592 | 3.066.094 | 3.338.242 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
3.316 | 18.012 | 6.163 | 40.854 | 107.670 |
 | 1. Tiền |
|
|
3.316 | 18.012 | 6.163 | 40.854 | 107.670 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
416.894 | 298.169 | 304.177 | 470.284 | 378.712 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
153.204 | 4.191 | 4.947 | 107.533 | 7.132 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
117.880 | 134.255 | 135.078 | 189.177 | 188.896 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
189.582 | 159.722 | 164.151 | 173.798 | 182.908 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-43.772 | | | -224 | -224 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
2.188.712 | 2.319.682 | 2.415.208 | 2.421.463 | 2.717.046 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
2.268.457 | 2.400.001 | 2.495.849 | 2.502.142 | 2.743.193 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-79.745 | -80.319 | -80.641 | -80.680 | -26.147 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
105.452 | 112.340 | 118.044 | 133.493 | 134.814 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
8.780 | 11.672 | 13.320 | 11.812 | 12.723 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
95.922 | 99.908 | 103.836 | 120.615 | 120.858 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
750 | 759 | 888 | 1.067 | 1.232 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
14.680.617 | 15.533.107 | 16.292.727 | 16.816.741 | 17.512.399 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
2.042.093 | 2.086.596 | 2.117.920 | 2.123.107 | 21.276 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
2.037.496 | 2.079.634 | 2.110.369 | 2.107.795 | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
4.597 | 6.962 | 7.551 | 15.312 | 21.276 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
5.255.459 | 5.529.699 | 5.495.992 | 5.304.905 | 5.441.417 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
5.247.051 | 5.521.356 | 5.487.762 | 5.296.874 | 5.433.566 |
 | - Nguyên giá |
|
|
8.590.767 | 9.027.222 | 9.174.272 | 9.029.767 | 9.282.896 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-3.343.716 | -3.505.866 | -3.686.509 | -3.732.893 | -3.849.330 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
8.408 | 8.343 | 8.230 | 8.031 | 7.851 |
 | - Nguyên giá |
|
|
12.104 | 12.231 | 12.309 | 12.301 | 12.312 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-3.696 | -3.887 | -4.079 | -4.270 | -4.461 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
6.873.124 | 7.412.699 | 8.197.007 | 8.878.692 | 8.887.769 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
6.873.124 | 7.412.699 | 8.197.007 | 8.878.692 | 8.887.769 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
342.720 | 339.250 | 320.648 | 356.320 | 2.482.628 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
342.720 | 339.250 | 320.648 | 356.320 | 371.294 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
2.595 | 2.595 | 2.595 | 2.595 | 2.595 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-2.595 | -2.595 | -2.595 | -2.595 | -2.595 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | 2.111.334 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
167.222 | 164.864 | 161.161 | 153.717 | 679.309 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
70.518 | 68.385 | 66.646 | 64.287 | 62.491 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
96.705 | 96.479 | 94.515 | 89.430 | 89.269 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | 527.549 |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
17.394.991 | 18.281.309 | 19.136.319 | 19.882.835 | 20.850.641 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
15.834.472 | 16.676.481 | 17.535.247 | 18.830.218 | 19.661.408 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
14.896.956 | 15.703.548 | 16.582.486 | 15.746.770 | 17.526.777 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
9.609.609 | 9.650.914 | 9.673.145 | 9.672.862 | 9.672.330 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
1.418.561 | 1.603.807 | 1.946.259 | 1.263.508 | 1.337.836 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
2.250.951 | 2.651.287 | 2.938.614 | 2.580.218 | 4.106.078 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
13.951 | 13.953 | 14.264 | 14.352 | 14.363 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
34.098 | 33.977 | 36.646 | 43.299 | 42.402 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
1.415.058 | 1.587.366 | 1.805.839 | 1.998.458 | 2.175.367 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
154.727 | 162.243 | 167.719 | 174.074 | 178.400 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
937.517 | 972.934 | 952.761 | 3.083.447 | 2.134.631 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | 952.761 | 950.244 |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
220.959 | 235.180 | 227.026 | 223.150 | 199.883 |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
197.038 | 159.341 | 160.435 | 1.132.161 | 159.528 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
519.519 | 578.413 | 565.301 | 775.374 | 824.976 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.560.519 | 1.604.827 | 1.601.072 | 1.052.618 | 1.189.233 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.560.519 | 1.604.827 | 1.601.072 | 1.052.618 | 1.189.233 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
11.085.539 | 11.085.539 | 11.085.539 | 11.085.539 | 11.085.539 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
1.170.127 | 1.170.127 | 1.170.127 | 1.170.127 | 1.170.127 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
-1.226.557 | -1.007.816 | -892.627 | -839.729 | -633.003 |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-9.468.590 | -9.643.023 | -9.761.967 | -10.363.319 | -10.433.430 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-9.384.125 | -9.384.125 | -9.384.125 | -9.384.251 | -10.371.313 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-84.465 | -258.898 | -377.843 | -979.068 | -62.117 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
17.394.991 | 18.281.309 | 19.136.319 | 19.882.835 | 20.850.641 |