|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
2.748.202 | 2.843.592 | 3.066.094 | 3.338.242 | 3.684.928 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
18.012 | 6.163 | 40.854 | 107.670 | 7.108 |
 | 1. Tiền |
|
|
18.012 | 6.163 | 40.854 | 107.670 | 7.108 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
298.169 | 304.177 | 470.284 | 378.712 | 587.671 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
4.191 | 4.947 | 107.533 | 7.132 | 41.015 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
134.255 | 135.078 | 189.177 | 188.896 | 339.111 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
159.722 | 164.151 | 173.798 | 182.908 | 207.668 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | -224 | -224 | -123 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
2.319.682 | 2.415.208 | 2.421.463 | 2.717.046 | 2.940.398 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
2.400.001 | 2.495.849 | 2.502.142 | 2.743.193 | 2.966.569 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-80.319 | -80.641 | -80.680 | -26.147 | -26.171 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
112.340 | 118.044 | 133.493 | 134.814 | 149.751 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
11.672 | 13.320 | 11.812 | 12.723 | 14.778 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
99.908 | 103.836 | 120.615 | 120.858 | 133.748 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
759 | 888 | 1.067 | 1.232 | 1.224 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
15.533.107 | 16.292.727 | 16.816.741 | 17.512.399 | 18.364.222 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
2.086.596 | 2.117.920 | 2.123.107 | 21.276 | 14.737 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
2.079.634 | 2.110.369 | 2.107.795 | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
6.962 | 7.551 | 15.312 | 21.276 | 14.737 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
5.529.699 | 5.495.992 | 5.304.905 | 5.441.417 | 5.626.241 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
5.521.356 | 5.487.762 | 5.296.874 | 5.433.566 | 5.618.572 |
 | - Nguyên giá |
|
|
9.027.222 | 9.174.272 | 9.029.767 | 9.282.896 | 9.579.640 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-3.505.866 | -3.686.509 | -3.732.893 | -3.849.330 | -3.961.068 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
8.343 | 8.230 | 8.031 | 7.851 | 7.669 |
 | - Nguyên giá |
|
|
12.231 | 12.309 | 12.301 | 12.312 | 12.321 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-3.887 | -4.079 | -4.270 | -4.461 | -4.653 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
7.412.699 | 8.197.007 | 8.878.692 | 8.887.769 | 9.444.236 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
7.412.699 | 8.197.007 | 8.878.692 | 8.887.769 | 9.444.236 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
339.250 | 320.648 | 356.320 | 2.482.628 | 2.498.537 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
339.250 | 320.648 | 356.320 | 371.294 | 384.065 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
2.595 | 2.595 | 2.595 | 2.595 | 2.595 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-2.595 | -2.595 | -2.595 | -2.595 | -2.595 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | 2.111.334 | 2.114.471 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
164.864 | 161.161 | 153.717 | 679.309 | 780.471 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
68.385 | 66.646 | 64.287 | 62.491 | 64.271 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
96.479 | 94.515 | 89.430 | 89.269 | 89.200 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | 527.549 | 627.000 |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
18.281.309 | 19.136.319 | 19.882.835 | 20.850.641 | 22.049.149 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
16.676.481 | 17.535.247 | 18.830.218 | 19.661.408 | 21.003.768 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
15.703.548 | 16.582.486 | 15.746.770 | 17.526.777 | 15.613.023 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
9.650.914 | 9.673.145 | 9.672.862 | 9.672.330 | 9.672.490 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
1.603.807 | 1.946.259 | 1.263.508 | 1.337.836 | 1.342.957 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
2.651.287 | 2.938.614 | 2.580.218 | 4.106.078 | 2.071.770 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
13.953 | 14.264 | 14.352 | 14.363 | 15.542 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
33.977 | 36.646 | 43.299 | 42.402 | 36.388 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
1.587.366 | 1.805.839 | 1.998.458 | 2.175.367 | 2.393.673 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
162.243 | 167.719 | 174.074 | 178.400 | 80.203 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
972.934 | 952.761 | 3.083.447 | 2.134.631 | 5.390.746 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | 952.761 | 950.244 | 964.624 |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
235.180 | 227.026 | 223.150 | 199.883 | 160.832 |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
159.341 | 160.435 | 1.132.161 | 159.528 | 3.074.481 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
578.413 | 565.301 | 775.374 | 824.976 | 1.190.809 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.604.827 | 1.601.072 | 1.052.618 | 1.189.233 | 1.045.381 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.604.827 | 1.601.072 | 1.052.618 | 1.189.233 | 1.045.381 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
11.085.539 | 11.085.539 | 11.085.539 | 11.085.539 | 11.085.539 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
1.170.127 | 1.170.127 | 1.170.127 | 1.170.127 | 1.170.127 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
-1.007.816 | -892.627 | -839.729 | -633.003 | -804.198 |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-9.643.023 | -9.761.967 | -10.363.319 | -10.433.430 | -10.406.087 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-9.384.125 | -9.384.125 | -9.384.251 | -10.371.313 | -10.371.313 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-258.898 | -377.843 | -979.068 | -62.117 | -34.774 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
18.281.309 | 19.136.319 | 19.882.835 | 20.850.641 | 22.049.149 |