• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.760,63 +21,96/+1,26%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:03 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.760,63   +21,96/+1,26%  |   HNX-INDEX   261,08   -0,59/-0,23%  |   UPCOM-INDEX   126,91   +0,67/+0,53%  |   VN30   1.892,98   +12,41/+0,66%  |   HNX30   445,27   +1,56/+0,35%
23 Tháng Mười 2026 4:35:59 SA - Mở cửa
CTCP Nông nghiệp Quốc tế Hoàng Anh Gia Lai (HNG : UPCOM)
Cập nhật ngày 22/10/2026
3:00:05 CH
5,90 x 1000 VND
Thay đổi (%)

+0,10 (+1,72%)
Tham chiếu
5,80
Mở cửa
5,80
Cao nhất
5,90
Thấp nhất
5,80
Khối lượng
823.200
KLTB 10 ngày
651.370
Cao nhất 52 tuần
8,50
Thấp nhất 52 tuần
5,00
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Room NĐTNN Khối lượng Giá trị (Đơn vị: 1000 VNĐ)  
Mua Bán Mua-Bán Mua Bán Mua-Bán
22/10/2026 537.655.537 0 0 0 0 0 0
21/10/2026 537.655.537 0 1.585.100 -1.585.100 0 9.176.990 -9.176.990
20/10/2026 537.655.037 0 0 0 0 0 0
19/10/2026 537.655.037 300 0 300 1.735 0 1.735
16/10/2026 537.655.837 0 0 0 0 0 0
15/10/2026 537.655.837 0 0 0 0 0 0
14/10/2026 537.655.837 3.000 0 3.000 17.597 0 17.597
13/10/2026 537.648.837 0 0 0 0 0 0
12/10/2026 537.641.837 0 0 0 0 0 0
09/10/2026 537.641.337 0 2.000 -2.000 0 11.508 -11.508
08/10/2026 537.641.337 0 15.000 -15.000 0 88.307 -88.307
07/10/2026 537.641.837 0 0 0 0 0 0
06/10/2026 537.641.337 0 0 0 0 0 0
05/10/2026 537.636.837 1.000 0 1.000 6.006 0 6.006
02/10/2026 537.636.657 0 0 0 0 0 0
01/10/2026 537.636.657 0 5.000 -5.000 0 30.558 -30.558
30/09/2026 537.636.637 20 1.200 -1.180 120 7.214 -7.094
29/09/2026 537.636.157 500.000 0 500.000 3.000.674 0 3.000.674
28/09/2026 538.136.657 550.000 0 550.000 3.314.781 0 3.314.781
25/09/2026 538.686.157 30.000 0 30.000 180.798 0 180.798