|
|
|
Q4 2024 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
2.298.832 | 2.751.628 | 2.467.580 | 2.665.369 | 3.440.202 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
524.445 | 979.953 | 569.474 | 713.100 | 1.370.948 |
 | 1. Tiền |
|
|
54.895 | 102.213 | 57.534 | 520.040 | 667.815 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
469.550 | 877.740 | 511.940 | 193.060 | 703.133 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
320.000 | 89.300 | 192.060 | 562.960 | 1.057.885 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
320.000 | 89.300 | 192.060 | 562.960 | 1.057.885 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
195.930 | 172.972 | 140.045 | 162.508 | 122.423 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
93.699 | 98.018 | 98.304 | 135.843 | 85.684 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
47.124 | 49.036 | 16.074 | 12.547 | 25.045 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
30.000 | | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
35.653 | 34.138 | 33.940 | 23.014 | 20.652 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-10.546 | -8.219 | -8.272 | -8.897 | -8.959 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
1.178.177 | 1.428.571 | 1.491.008 | 1.140.192 | 434.444 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
1.188.164 | 1.428.918 | 1.492.805 | 1.147.520 | 435.943 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-9.987 | -347 | -1.796 | -7.329 | -1.499 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
80.280 | 80.832 | 74.992 | 86.609 | 454.502 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
79.735 | 80.327 | 74.763 | 86.170 | 12.889 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
434 | 466 | 202 | 265 | 390 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
111 | 38 | 28 | 173 | 1.034 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | 440.189 |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
2.377.399 | 2.195.555 | 2.051.318 | 2.034.947 | 2.032.266 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
61.051 | 51.051 | 48.583 | 66.583 | 64.554 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
61.051 | 51.051 | 48.583 | 66.583 | 64.554 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
1.502.689 | 1.359.682 | 1.289.079 | 1.195.750 | 1.048.641 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
1.488.091 | 1.345.543 | 1.275.090 | 1.181.911 | 1.034.953 |
 | - Nguyên giá |
|
|
4.445.081 | 4.495.120 | 4.522.607 | 4.510.486 | 4.317.517 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-2.956.990 | -3.149.578 | -3.247.516 | -3.328.574 | -3.282.564 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
14.598 | 14.139 | 13.989 | 13.838 | 13.688 |
 | - Nguyên giá |
|
|
20.365 | 19.469 | 19.469 | 19.469 | 19.469 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-5.767 | -5.330 | -5.480 | -5.630 | -5.780 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
326.244 | 299.567 | 282.455 | 317.983 | 284.550 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
326.244 | 299.567 | 282.455 | 317.983 | 284.550 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
487.415 | 485.255 | 431.201 | 454.632 | 634.520 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
468.985 | 465.596 | 413.488 | 442.595 | 438.196 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
18.429 | 19.660 | 17.713 | 12.037 | 13.378 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | 182.947 |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
4.676.231 | 4.947.183 | 4.518.897 | 4.700.316 | 5.472.468 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.436.230 | 1.916.107 | 1.599.926 | 1.520.245 | 735.464 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.417.065 | 1.896.983 | 1.580.803 | 1.501.137 | 735.357 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
930.636 | 1.096.826 | 1.035.957 | 592.676 | 420.687 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
219.919 | 586.392 | 288.725 | 176.676 | 175.287 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
6.172 | 5.689 | 10.970 | 11.006 | 10.708 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
96.004 | 87.901 | 115.004 | 131.965 | 34.023 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
70.994 | 20.206 | 22.468 | 45.216 | 23.301 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
51.052 | 61.624 | 71.443 | 37.131 | 43.686 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | 846 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
4.994 | 5.759 | 6.487 | 441.387 | 4.152 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
37.294 | 32.586 | 29.749 | 65.082 | 22.667 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
19.165 | 19.123 | 19.123 | 19.107 | 107 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| 80 | 80 | 69 | 69 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
19.000 | 19.000 | 19.000 | 19.000 | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
165 | 43 | 43 | 38 | 38 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
3.240.000 | 3.031.077 | 2.918.972 | 3.180.072 | 4.737.004 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
3.240.000 | 3.031.077 | 2.918.972 | 3.180.072 | 4.737.004 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
2.800.000 | 2.550.000 | 2.550.000 | 2.550.000 | 2.850.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | 911.866 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
421.056 | 459.676 | 348.047 | 608.220 | 945.292 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
| | | 306.333 | 608.220 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
421.056 | 459.676 | 348.047 | 301.887 | 337.073 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
18.944 | 21.400 | 20.924 | 21.852 | 29.845 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
4.676.231 | 4.947.183 | 4.518.897 | 4.700.316 | 5.472.468 |