• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.831,80 -11,92/-0,65%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 11:40:00 SA

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.831,80   -11,92/-0,65%  |   HNX-INDEX   248,44   +1,14/+0,46%  |   UPCOM-INDEX   126,95   +0,39/+0,31%  |   VN30   2.027,87   -4,41/-0,22%  |   HNX30   547,42   +4,66/+0,86%
27 Tháng Giêng 2026 11:42:46 SA - Mở cửa
CTCP Cấp nước Hải Phòng (HPW : UPCOM)
Cập nhật ngày 27/01/2026
11:13:21 SA
23,00 x 1000 VND
Thay đổi (%)

+2,60 (+12,75%)
Tham chiếu
20,40
Mở cửa
23,00
Cao nhất
23,00
Thấp nhất
23,00
Khối lượng
14.900
KLTB 10 ngày
900
Cao nhất 52 tuần
30,00
Thấp nhất 52 tuần
17,20

Thông báo khi giá đạt: 22 24 25 ...
GIỚI THIỆU
Trên địa bàn thành phố Hải Phòng, Công ty là đơn vị cấp nước có quy mô lớn nhất cấp nước cho trên 60% dân số thành phố. Là một đơn vị cấp nước sạch có uy tín hàng đầu ở Việt Nam. Trong điều kiện hiện nay, Công ty đã xây dựng chiến lược hoạt động hiệu quả, đầu tư các hạng mục để nâng công suất cung cấp nước, tăng cường công tác kiểm tra chất lượng nguồn nước nhằm tăng doanh thu và đảm bảo nguồn nước...
TÀI CHÍNH
Thị giá vốn 1513,82 tỷ
Số cổ phần đang lưu hành 74,21 triệu
Cổ phiếu tự do 13,72 triệu
EPS 1.865
P/E 10,94
Doanh thu (4 quý) 1372,41 tỷ
Lợi nhuận (4 quý) 143,00 tỷ
Tài sản (Quý gần nhất) 2186,70 tỷ
ROE (4 quý) 13,26%
Beta (120 tuần) ---

Công ty cùng ngành
Khối lượng Giá Thay đổi
BDW  0 26,50 0,00%
BGW  0 16,00 0,00%
BNW  0 17,20 0,00%
BTW  1.000 61,30 0,00%
BWA  0 16,00 0,00%
BWE  56.900 44,85 -0,11%
BWS  900 33,60 -0,59%
CLW  0 40,75 0,00%
CMW  100 15,50 0,00%
CTW  100 26,10 0,00%
Bình luận (0)
Chưa có bình luận nào về cổ phiếu này. Gửi bình luận