|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
6.041.115 | 6.483.920 | 6.544.549 | 6.341.378 | 5.423.967 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
42.062 | 31.432 | 32.755 | 27.251 | 35.673 |
 | 1. Tiền |
|
|
42.062 | 31.432 | 32.755 | 27.251 | 35.673 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
4.602.240 | 5.021.755 | 5.020.166 | 4.843.923 | 3.869.727 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
1.467.040 | 1.409.483 | 1.366.859 | 1.369.802 | 1.230.611 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
2.036.940 | 1.903.296 | 1.879.866 | 1.888.775 | 1.815.539 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
116.734 | 102.653 | 93.168 | 93.178 | 285.997 |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
1.027.116 | 1.651.696 | 1.719.162 | 1.531.050 | 550.184 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-45.591 | -45.373 | -38.891 | -38.882 | -12.604 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
1.346.964 | 1.377.239 | 1.432.847 | 1.410.630 | 1.472.416 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
1.346.964 | 1.377.239 | 1.432.847 | 1.410.630 | 1.472.416 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
49.849 | 53.494 | 58.781 | 59.574 | 46.152 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
| 630 | 420 | 210 | |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
48.124 | 52.864 | 56.637 | 57.639 | 44.427 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
1.725 | | 1.725 | 1.725 | 1.725 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
4.095.543 | 3.436.696 | 3.327.021 | 3.530.582 | 3.551.373 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
1.711.974 | 1.084.258 | 975.374 | 1.175.585 | 1.198.419 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
11.597 | 11.630 | 18.585 | 18.796 | 6.000 |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
1.700.377 | 1.072.628 | 956.789 | 1.156.789 | 1.192.419 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
1.939 | 1.833 | 1.728 | 1.622 | 211 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
1.650 | 1.577 | 1.504 | 1.430 | 51 |
 | - Nguyên giá |
|
|
21.350 | 17.965 | 17.965 | 17.965 | 14.594 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-19.700 | -16.388 | -16.461 | -16.534 | -14.543 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
289 | 257 | 224 | 192 | 159 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.468 | 1.468 | 1.468 | 1.468 | 1.468 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.179 | -1.212 | -1.244 | -1.277 | -1.309 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
1.552 | 1.552 | 1.552 | 1.552 | 1.391 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
1.552 | 1.552 | 1.552 | 1.552 | 1.391 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
2.377.363 | 2.346.497 | 2.346.445 | 2.350.040 | 2.350.201 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
2.376.283 | 2.345.417 | 2.345.365 | 2.348.960 | 2.349.121 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
3.189 | 3.189 | 3.189 | 3.189 | 3.189 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-2.109 | -2.109 | -2.109 | -2.109 | -2.109 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
2.715 | 2.556 | 1.923 | 1.784 | 1.152 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
2.469 | 2.330 | 1.696 | 1.557 | 926 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
246 | 226 | 226 | 226 | 226 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
10.136.659 | 9.920.616 | 9.871.570 | 9.871.961 | 8.975.341 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
4.711.870 | 4.521.805 | 4.468.477 | 4.460.112 | 3.508.410 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
3.326.749 | 3.015.548 | 3.409.427 | 3.478.148 | 2.495.828 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
731.159 | 599.319 | 1.038.390 | 1.076.593 | 720.828 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
179.703 | 176.200 | 166.844 | 177.767 | 133.231 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
767.191 | 736.435 | 763.317 | 812.268 | 720.770 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
141.212 | 77.096 | 82.896 | 85.024 | 93.117 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
6.003 | 5.449 | 7.264 | 9.941 | 11.428 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
520.735 | 453.361 | 451.140 | 396.357 | 421.924 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
977.925 | 964.868 | 896.671 | 917.294 | 391.626 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
2.821 | 2.821 | 2.905 | 2.905 | 2.905 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
1.385.121 | 1.506.257 | 1.059.050 | 981.965 | 1.012.582 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
264.285 | 262.085 | 263.590 | 261.082 | 251.707 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
1.013.057 | 1.136.393 | 690.764 | 620.362 | 510.932 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
107.779 | 107.779 | 104.696 | 100.521 | 249.942 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
5.424.789 | 5.398.811 | 5.403.093 | 5.411.849 | 5.466.931 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
5.424.789 | 5.398.811 | 5.403.093 | 5.411.849 | 5.466.931 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
5.766.000 | 5.766.000 | 5.766.000 | 5.766.000 | 5.766.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
-462.204 | -462.204 | -462.204 | -462.204 | -462.204 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-7 | -7 | -7 | -7 | -7 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
6.582 | 6.582 | 6.778 | 6.778 | 6.778 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
94.342 | 68.361 | 72.445 | 81.199 | 136.279 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
61.770 | 63.205 | 63.076 | 63.076 | 63.076 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
32.572 | 5.156 | 9.368 | 18.122 | 73.202 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
20.076 | 20.079 | 20.081 | 20.083 | 20.085 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
10.136.659 | 9.920.616 | 9.871.570 | 9.871.961 | 8.975.341 |