|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
11.589.062 | 12.416.616 | 11.715.672 | 13.455.528 | 14.955.059 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
391.356 | 706.438 | 427.831 | 858.258 | 931.146 |
 | 1. Tiền |
|
|
378.254 | 695.465 | 410.220 | 795.340 | 877.964 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
13.102 | 10.972 | 17.611 | 62.919 | 53.182 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
57.010 | 77.218 | 88.177 | 66.821 | 75.347 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
57.010 | 77.218 | 88.177 | 66.821 | 75.347 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
2.400.508 | 2.910.777 | 2.188.355 | 2.186.949 | 2.627.882 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
2.073.480 | 2.424.112 | 1.603.418 | 1.593.044 | 2.126.196 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
236.746 | 412.480 | 509.360 | 519.037 | 431.502 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
90.882 | 74.784 | 76.815 | 76.106 | 73.401 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-600 | -600 | -1.238 | -1.238 | -3.217 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
8.029.206 | 8.042.318 | 8.203.703 | 9.439.963 | 10.180.314 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
8.199.988 | 8.213.100 | 8.353.506 | 9.589.766 | 10.375.822 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-170.782 | -170.782 | -149.803 | -149.803 | -195.508 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
710.983 | 679.866 | 807.606 | 903.537 | 1.140.369 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
182.238 | 166.808 | 176.925 | 188.766 | 212.725 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
399.578 | 384.632 | 518.947 | 626.733 | 832.844 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
129.167 | 128.425 | 111.734 | 88.038 | 94.800 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
5.959.202 | 6.723.037 | 7.237.371 | 7.602.763 | 8.280.561 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
826.455 | 1.443.688 | 1.930.312 | 1.882.392 | 2.102.321 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| 1.443.688 | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
826.455 | | 1.930.312 | 1.882.392 | 2.102.321 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
4.017.739 | 3.891.591 | 4.121.685 | 4.185.099 | 4.201.464 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
3.824.627 | 3.700.220 | 3.901.409 | 3.894.049 | 3.913.146 |
 | - Nguyên giá |
|
|
14.435.558 | 14.173.570 | 14.509.561 | 14.680.077 | 14.849.348 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-10.610.931 | -10.473.351 | -10.608.151 | -10.786.028 | -10.936.202 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
193.112 | 191.371 | 220.275 | 291.050 | 288.318 |
 | - Nguyên giá |
|
|
306.028 | 306.390 | 338.388 | 411.399 | 411.399 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-112.917 | -115.020 | -118.113 | -120.349 | -123.081 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
693.047 | 937.734 | 764.738 | 1.081.810 | 1.486.601 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
693.047 | 937.734 | 764.738 | 1.081.810 | 1.486.601 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
7.000 | 7.400 | 400 | | 10.000 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | 10.000 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
7.000 | 7.400 | 400 | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
414.960 | 442.624 | 420.237 | 453.462 | 480.176 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
272.573 | 289.989 | 263.183 | 295.554 | 334.046 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
142.388 | 152.635 | 157.054 | 157.908 | 146.129 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
17.548.264 | 19.139.653 | 18.953.043 | 21.058.291 | 23.235.619 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
6.235.085 | 7.884.017 | 7.614.415 | 9.681.983 | 11.751.140 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
6.218.232 | 7.867.163 | 7.598.266 | 9.665.004 | 11.733.548 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
3.532.355 | 4.630.411 | 4.403.866 | 6.143.207 | 8.267.544 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
1.742.505 | 1.970.001 | 2.049.570 | 2.398.918 | 2.497.688 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
239.232 | 159.962 | 221.837 | 216.889 | 242.835 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
130.174 | 73.763 | 123.561 | 234.415 | 105.997 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
81.093 | 93.984 | 99.025 | 110.703 | 99.454 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
435.762 | 504.511 | 505.809 | 501.168 | 439.823 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
43.125 | 408.230 | 172.544 | 26.827 | 57.267 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
13.987 | 26.302 | 22.054 | 32.876 | 22.940 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
16.853 | 16.853 | 16.149 | 16.979 | 17.592 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
710 | 710 | 710 | 710 | 710 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
16.144 | 16.144 | 15.439 | 16.270 | 16.883 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
11.313.179 | 11.255.636 | 11.338.628 | 11.376.308 | 11.484.479 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
11.313.179 | 11.255.636 | 11.338.628 | 11.376.308 | 11.484.479 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
6.209.823 | 6.209.823 | 6.209.823 | 6.209.823 | 6.209.823 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
157.293 | 157.293 | 157.293 | 157.293 | 157.293 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
32.919 | 47.520 | 42.474 | 52.192 | 36.793 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
4.896.984 | 4.824.830 | 4.913.033 | 4.941.047 | 5.064.563 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
4.523.944 | 4.178.014 | 4.178.014 | 4.878.645 | 4.878.645 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
373.041 | 646.816 | 735.019 | 62.402 | 185.919 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
16.160 | 16.171 | 16.005 | 15.953 | 16.007 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
17.548.264 | 19.139.653 | 18.953.043 | 21.058.291 | 23.235.619 |