|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
14.472.022 | 11.589.062 | 12.416.616 | 11.715.672 | 13.455.528 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
1.497.358 | 391.356 | 706.438 | 427.831 | 858.258 |
 | 1. Tiền |
|
|
1.468.799 | 378.254 | 695.465 | 410.220 | 795.340 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
28.560 | 13.102 | 10.972 | 17.611 | 62.919 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
31.279 | 57.010 | 77.218 | 88.177 | 66.821 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
31.279 | 57.010 | 77.218 | 88.177 | 66.821 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
2.359.668 | 2.400.508 | 2.910.777 | 2.188.355 | 2.186.949 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
1.592.876 | 2.073.480 | 2.424.112 | 1.603.418 | 1.593.044 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
672.726 | 236.746 | 412.480 | 509.360 | 519.037 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
94.639 | 90.882 | 74.784 | 76.815 | 76.106 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-573 | -600 | -600 | -1.238 | -1.238 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
9.749.087 | 8.029.206 | 8.042.318 | 8.203.703 | 9.439.963 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
10.065.392 | 8.199.988 | 8.213.100 | 8.353.506 | 9.589.766 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-316.305 | -170.782 | -170.782 | -149.803 | -149.803 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
834.630 | 710.983 | 679.866 | 807.606 | 903.537 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
159.683 | 182.238 | 166.808 | 176.925 | 188.766 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
546.510 | 399.578 | 384.632 | 518.947 | 626.733 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
128.437 | 129.167 | 128.425 | 111.734 | 88.038 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
5.328.171 | 5.959.202 | 6.723.037 | 7.237.371 | 7.602.763 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
213.322 | 826.455 | 1.443.688 | 1.930.312 | 1.882.392 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | 1.443.688 | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
213.322 | 826.455 | | 1.930.312 | 1.882.392 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
3.970.964 | 4.017.739 | 3.891.591 | 4.121.685 | 4.185.099 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
3.776.339 | 3.824.627 | 3.700.220 | 3.901.409 | 3.894.049 |
 | - Nguyên giá |
|
|
14.198.854 | 14.435.558 | 14.173.570 | 14.509.561 | 14.680.077 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-10.422.515 | -10.610.931 | -10.473.351 | -10.608.151 | -10.786.028 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
194.625 | 193.112 | 191.371 | 220.275 | 291.050 |
 | - Nguyên giá |
|
|
305.526 | 306.028 | 306.390 | 338.388 | 411.399 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-110.901 | -112.917 | -115.020 | -118.113 | -120.349 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
718.701 | 693.047 | 937.734 | 764.738 | 1.081.810 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
718.701 | 693.047 | 937.734 | 764.738 | 1.081.810 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| 7.000 | 7.400 | 400 | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| 7.000 | 7.400 | 400 | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
425.185 | 414.960 | 442.624 | 420.237 | 453.462 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
284.458 | 272.573 | 289.989 | 263.183 | 295.554 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
140.727 | 142.388 | 152.635 | 157.054 | 157.908 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
19.800.193 | 17.548.264 | 19.139.653 | 18.953.043 | 21.058.291 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
8.679.922 | 6.235.085 | 7.884.017 | 7.614.415 | 9.681.983 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
8.663.652 | 6.218.232 | 7.867.163 | 7.598.266 | 9.665.004 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
6.409.987 | 3.532.355 | 4.630.411 | 4.403.866 | 6.143.207 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
1.367.880 | 1.742.505 | 1.970.001 | 2.049.570 | 2.398.918 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
154.096 | 239.232 | 159.962 | 221.837 | 216.889 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
90.338 | 130.174 | 73.763 | 123.561 | 234.415 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
103.683 | 81.093 | 93.984 | 99.025 | 110.703 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
339.940 | 435.762 | 504.511 | 505.809 | 501.168 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
168.445 | 43.125 | 408.230 | 172.544 | 26.827 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
29.283 | 13.987 | 26.302 | 22.054 | 32.876 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
16.270 | 16.853 | 16.853 | 16.149 | 16.979 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
710 | 710 | 710 | 710 | 710 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
15.560 | 16.144 | 16.144 | 15.439 | 16.270 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
11.120.271 | 11.313.179 | 11.255.636 | 11.338.628 | 11.376.308 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
11.120.271 | 11.313.179 | 11.255.636 | 11.338.628 | 11.376.308 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
6.209.823 | 6.209.823 | 6.209.823 | 6.209.823 | 6.209.823 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
157.293 | 157.293 | 157.293 | 157.293 | 157.293 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
47.538 | 32.919 | 47.520 | 42.474 | 52.192 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
4.689.471 | 4.896.984 | 4.824.830 | 4.913.033 | 4.941.047 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
4.523.944 | 4.523.944 | 4.178.014 | 4.178.014 | 4.878.645 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
165.527 | 373.041 | 646.816 | 735.019 | 62.402 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
16.146 | 16.160 | 16.171 | 16.005 | 15.953 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
19.800.193 | 17.548.264 | 19.139.653 | 18.953.043 | 21.058.291 |