|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
11.715.672 | 13.455.528 | 14.955.059 | 13.206.984 | 13.514.320 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
427.831 | 858.258 | 931.146 | 557.862 | 854.074 |
 | 1. Tiền |
|
|
410.220 | 795.340 | 877.964 | 537.969 | 830.362 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
17.611 | 62.919 | 53.182 | 19.892 | 23.711 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
88.177 | 66.821 | 75.347 | 65.384 | 73.418 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
88.177 | 66.821 | 75.347 | 65.384 | 73.418 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
2.188.355 | 2.186.949 | 2.627.882 | 3.016.731 | 3.077.567 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
1.603.418 | 1.593.044 | 2.126.196 | 2.408.771 | 2.471.317 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
509.360 | 519.037 | 431.502 | 532.985 | 539.139 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
76.815 | 76.106 | 73.401 | 78.192 | 71.567 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-1.238 | -1.238 | -3.217 | -3.217 | -4.456 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
8.203.703 | 9.439.963 | 10.180.314 | 8.268.332 | 8.721.765 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
8.353.506 | 9.589.766 | 10.375.822 | 8.481.547 | 8.959.980 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-149.803 | -149.803 | -195.508 | -213.215 | -238.215 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
807.606 | 903.537 | 1.140.369 | 1.298.676 | 787.496 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
176.925 | 188.766 | 212.725 | 194.304 | 181.413 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
518.947 | 626.733 | 832.844 | 1.059.807 | 568.514 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
111.734 | 88.038 | 94.800 | 44.565 | 37.569 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
7.237.371 | 7.602.763 | 8.280.561 | 9.007.625 | 9.282.508 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
1.930.312 | 1.882.392 | 2.102.321 | 2.586.495 | 2.671.707 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
1.930.312 | 1.882.392 | 2.102.321 | 2.586.495 | 2.671.707 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
4.121.685 | 4.185.099 | 4.201.464 | 4.434.071 | 4.365.425 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
3.901.409 | 3.894.049 | 3.913.146 | 4.082.379 | 4.015.194 |
 | - Nguyên giá |
|
|
14.509.561 | 14.680.077 | 14.849.348 | 15.068.237 | 15.293.935 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-10.608.151 | -10.786.028 | -10.936.202 | -10.985.858 | -11.278.740 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
220.275 | 291.050 | 288.318 | 351.692 | 350.231 |
 | - Nguyên giá |
|
|
338.388 | 411.399 | 411.399 | 473.572 | 475.257 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-118.113 | -120.349 | -123.081 | -121.880 | -125.026 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
764.738 | 1.081.810 | 1.486.601 | 1.399.713 | 1.656.185 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | 409 |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
764.738 | 1.081.810 | 1.486.601 | 1.399.713 | 1.655.777 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
400 | | 10.000 | 20.700 | 10.700 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | 10.000 | 20.000 | 10.000 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
400 | | | 700 | 700 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
420.237 | 453.462 | 480.176 | 566.645 | 578.490 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
263.183 | 295.554 | 334.046 | 386.066 | 386.670 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
157.054 | 157.908 | 146.129 | 180.579 | 191.820 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
18.953.043 | 21.058.291 | 23.235.619 | 22.214.609 | 22.796.828 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
7.614.415 | 9.681.983 | 11.751.140 | 10.342.940 | 10.784.763 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
7.598.266 | 9.665.004 | 11.733.548 | 10.324.631 | 10.765.126 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
4.403.866 | 6.143.207 | 8.267.544 | 7.251.596 | 7.332.701 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
2.049.570 | 2.398.918 | 2.497.688 | 1.897.263 | 2.195.291 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
221.837 | 216.889 | 242.835 | 271.246 | 360.237 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
123.561 | 234.415 | 105.997 | 145.873 | 125.199 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
99.025 | 110.703 | 99.454 | 97.171 | 112.677 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
505.809 | 501.168 | 439.823 | 531.299 | 422.711 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
172.544 | 26.827 | 57.267 | 111.498 | 211.242 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
22.054 | 32.876 | 22.940 | 18.685 | 5.067 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
16.149 | 16.979 | 17.592 | 18.309 | 19.637 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
710 | 710 | 710 | 710 | 710 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
15.439 | 16.270 | 16.883 | 17.600 | 18.928 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
11.338.628 | 11.376.308 | 11.484.479 | 11.871.669 | 12.012.065 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
11.338.628 | 11.376.308 | 11.484.479 | 11.871.669 | 12.012.065 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
6.209.823 | 6.209.823 | 6.209.823 | 8.072.627 | 8.072.627 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
157.293 | 157.293 | 157.293 | 157.293 | 157.293 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
42.474 | 52.192 | 36.793 | 31.809 | 26.605 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
4.913.033 | 4.941.047 | 5.064.563 | 3.583.906 | 3.639.093 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
4.178.014 | 4.878.645 | 4.878.645 | 3.015.841 | 3.015.841 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
735.019 | 62.402 | 185.919 | 568.066 | 623.252 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
16.005 | 15.953 | 16.007 | 26.034 | 116.448 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
18.953.043 | 21.058.291 | 23.235.619 | 22.214.609 | 22.796.828 |