• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.890,86 +26,06/+1,40%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 10:40:02 SA

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.890,86   +26,06/+1,40%  |   HNX-INDEX   254,35   +1,19/+0,47%  |   UPCOM-INDEX   127,65   +1,57/+1,25%  |   VN30   2.071,78   +24,30/+1,19%  |   HNX30   562,77   +4,57/+0,82%
16 Tháng Giêng 2026 10:40:35 SA - Mở cửa
CTCP Đầu tư Phát triển Thực phẩm Hồng Hà (HSL : HOSE)
Cập nhật ngày 16/01/2026
10:39:11 SA
7,18 x 1000 VND
Thay đổi (%)

+0,19 (+2,72%)
Tham chiếu
6,99
Mở cửa
6,99
Cao nhất
7,20
Thấp nhất
6,91
Khối lượng
608.900
KLTB 10 ngày
299.350
Cao nhất 52 tuần
16,60
Thấp nhất 52 tuần
3,33
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Room NĐTNN Khối lượng Giá trị (Đơn vị: 1000 VNĐ)  
Mua Bán Mua-Bán Mua Bán Mua-Bán
16/01/2026 18.688.432 45.200 7.300 37.900 320.647 51.786 268.861
15/01/2026 18.726.432 100 13.000 -12.900 692 89.929 -89.237
14/01/2026 18.702.332 5.300 0 5.300 36.769 0 36.769
13/01/2026 18.679.032 5.800 12.900 -7.100 39.682 88.259 -48.577
12/01/2026 18.683.632 900 25.100 -24.200 6.217 173.383 -167.166
09/01/2026 18.684.232 0 22.800 -22.800 0 161.825 -161.825
08/01/2026 18.683.832 400 700 -300 2.964 5.188 -2.223
07/01/2026 18.682.332 0 300 -300 0 2.195 -2.195
06/01/2026 18.680.932 118.900 1.400 117.500 844.687 9.946 834.741
05/01/2026 18.799.232 600 2.500 -1.900 4.197 17.486 -13.289
31/12/2025 18.790.932 400 0 400 2.761 0 2.761
30/12/2025 18.790.332 1.400 0 1.400 9.836 0 9.836
29/12/2025 18.788.832 2.500 11.400 -8.900 17.177 78.327 -61.150
26/12/2025 18.791.332 0 1.000 -1.000 0 6.868 -6.868
25/12/2025 18.788.732 0 400 -400 0 2.887 -2.887
24/12/2025 18.786.732 11.600 1.000 10.600 85.149 7.340 77.809
23/12/2025 18.793.632 1.000 3.600 -2.600 7.262 26.144 -18.882
22/12/2025 18.794.632 900 0 900 6.711 0 6.711
19/12/2025 18.793.532 2.000 6.700 -4.700 15.259 51.119 -35.859
18/12/2025 18.793.532 3.900 2.000 1.900 29.944 15.356 14.588