|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
2.368.292 | 2.729.359 | 2.745.128 | 2.670.933 | 3.068.607 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
524.581 | 823.335 | 406.320 | 88.832 | 104.153 |
 | 1. Tiền |
|
|
23.952 | 104.198 | 59.689 | 85.832 | 86.143 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
500.629 | 719.137 | 346.631 | 3.000 | 18.009 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
307.890 | 547.667 | 780.795 | 1.103.395 | 1.252.101 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
307.890 | 547.667 | 780.795 | 1.103.395 | 1.252.101 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
633.395 | 673.338 | 651.562 | 654.013 | 675.756 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
615.687 | 597.454 | 615.669 | 563.513 | 655.601 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
10.652 | 61.513 | 8.267 | 59.024 | 10.887 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
2.343 | 2.343 | 2.343 | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
10.423 | 17.738 | 26.160 | 32.352 | 10.145 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-5.710 | -5.710 | -876 | -876 | -876 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
844.679 | 619.170 | 841.965 | 724.925 | 937.900 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
845.948 | 620.336 | 845.721 | 728.034 | 939.428 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-1.269 | -1.166 | -3.756 | -3.109 | -1.528 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
57.747 | 65.849 | 64.486 | 99.768 | 98.697 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
12.104 | 13.544 | 12.137 | 13.951 | 11.227 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
41.133 | 47.895 | 51.559 | 82.534 | 85.444 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
4.510 | 4.410 | 790 | 3.283 | 2.026 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
773.193 | 757.280 | 992.638 | 1.020.666 | 1.060.782 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
2.136 | 2.136 | 964 | 964 | 1.142 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
1.171 | 1.171 | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
964 | 964 | 964 | 964 | 1.142 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
704.410 | 685.343 | 670.309 | 722.354 | 710.008 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
703.269 | 683.800 | 668.949 | 720.972 | 706.964 |
 | - Nguyên giá |
|
|
2.234.798 | 2.222.829 | 2.158.076 | 2.234.996 | 2.233.426 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.531.530 | -1.539.029 | -1.489.127 | -1.514.023 | -1.526.462 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
1.142 | 1.544 | 1.361 | 1.381 | 3.044 |
 | - Nguyên giá |
|
|
13.248 | 13.861 | 13.892 | 14.112 | 15.033 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-12.106 | -12.317 | -12.532 | -12.731 | -11.989 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
2.430 | 8.750 | 182.346 | 144.883 | 176.947 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
2.430 | 8.750 | 182.346 | 144.883 | 176.947 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
19.996 | 20.412 | 95.593 | 110.616 | 126.856 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
19.396 | 19.812 | 19.975 | 20.518 | 21.511 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
6.900 | 6.900 | 6.900 | 6.900 | 6.900 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-6.300 | -6.300 | -6.300 | -6.300 | -6.300 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | 75.018 | 89.498 | 104.746 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
44.220 | 40.640 | 43.425 | 41.850 | 45.829 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
43.080 | 40.613 | 41.987 | 41.799 | 45.335 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
1.140 | 27 | 1.438 | 51 | 494 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
3.141.485 | 3.486.639 | 3.737.766 | 3.691.599 | 4.129.389 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
2.073.069 | 2.337.259 | 2.625.255 | 2.519.913 | 2.855.612 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.862.804 | 2.125.401 | 2.332.741 | 2.212.419 | 2.550.217 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
1.057.535 | 1.225.762 | 1.374.987 | 1.464.919 | 1.551.777 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
219.400 | 185.692 | 245.377 | 185.866 | 335.950 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
8.385 | 9.759 | 7.250 | 3.235 | 10.235 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
74.439 | 85.304 | 27.049 | 18.391 | 36.156 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
356.860 | 468.706 | 456.948 | 412.421 | 463.223 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
7.127 | 14.006 | 6.545 | 10.022 | 9.328 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
720 | 448 | 109 | 1.054 | 728 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
28.084 | 29.016 | 118.326 | 32.659 | 30.191 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
57 | 70 | 59 | 66 | 69 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
110.197 | 106.640 | 96.092 | 83.787 | 112.561 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
210.265 | 211.858 | 292.514 | 307.494 | 305.395 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | 396 | 396 | 396 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
209.864 | 211.326 | 291.732 | 306.549 | 304.612 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
401 | 532 | 387 | 549 | 387 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.068.417 | 1.149.380 | 1.112.511 | 1.171.686 | 1.273.778 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.068.417 | 1.149.380 | 1.112.511 | 1.171.686 | 1.273.778 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
360.027 | 360.027 | 360.027 | 360.027 | 360.027 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
5.091 | 5.091 | 5.091 | 5.091 | 5.091 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
258.839 | 259.184 | 259.184 | 261.732 | 307.500 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
402.945 | 480.934 | 443.958 | 503.001 | 555.455 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
217.725 | 217.173 | 217.173 | 439.311 | 360.446 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
185.220 | 263.761 | 226.785 | 63.689 | 195.009 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
41.515 | 44.144 | 44.251 | 41.836 | 45.705 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
3.141.485 | 3.486.639 | 3.737.766 | 3.691.599 | 4.129.389 |