• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.867,90 +12,34/+0,67%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:02 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.867,90   +12,34/+0,67%  |   HNX-INDEX   247,10   -2,00/-0,80%  |   UPCOM-INDEX   121,83   +0,24/+0,20%  |   VN30   2.066,21   -7,82/-0,38%  |   HNX30   531,36   -9,94/-1,84%
11 Tháng Giêng 2026 10:26:50 CH - Mở cửa
CTCP Hưng Thịnh Incons (HTN : HOSE)
Cập nhật ngày 09/01/2026
2:45:55 CH
8,15 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-0,33 (-3,89%)
Tham chiếu
8,48
Mở cửa
8,50
Cao nhất
8,50
Thấp nhất
8,00
Khối lượng
325.400
KLTB 10 ngày
193.110
Cao nhất 52 tuần
14,30
Thấp nhất 52 tuần
7,71
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Room NĐTNN Khối lượng Giá trị (Đơn vị: 1000 VNĐ)  
Mua Bán Mua-Bán Mua Bán Mua-Bán
09/01/2026 43.105.006 0 0 0 0 0 0
08/01/2026 43.095.806 100 400 -300 851 3.404 -2.553
07/01/2026 43.090.306 5.700 0 5.700 48.044 0 48.044
06/01/2026 43.095.206 500 9.600 -9.100 4.236 81.322 -77.086
05/01/2026 43.095.706 0 5.600 -5.600 0 48.465 -48.465
31/12/2025 43.095.306 0 300 -300 0 2.627 -2.627
30/12/2025 43.055.406 400 0 400 3.541 0 3.541
29/12/2025 43.055.806 0 400 -400 0 3.554 -3.554
26/12/2025 43.055.806 0 39.900 -39.900 0 355.192 -355.192
25/12/2025 43.055.806 0 0 0 0 0 0
24/12/2025 43.054.106 4.600 0 4.600 41.316 0 41.316
23/12/2025 43.057.506 0 0 0 0 0 0
22/12/2025 43.053.506 500 2.200 -1.700 4.543 19.991 -15.448
19/12/2025 43.057.506 0 1.200 -1.200 0 10.677 -10.677
18/12/2025 43.057.506 100 0 100 888 0 888
17/12/2025 43.056.406 300 0 300 2.677 0 2.677
16/12/2025 43.056.706 2.300 0 2.300 20.319 0 20.319
15/12/2025 43.058.856 100 1.300 -1.200 888 11.545 -10.657
12/12/2025 43.052.456 20.300 6.500 13.800 182.988 58.592 124.396
11/12/2025 43.055.656 0 0 0 0 0 0