• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.773,20 -28,45/-1,58%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 2:35:01 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.773,20   -28,45/-1,58%  |   HNX-INDEX   272,04   -4,41/-1,60%  |   UPCOM-INDEX   125,63   -0,38/-0,30%  |   VN30   1.930,38   -24,53/-1,25%  |   HNX30   443,98   -6,55/-1,45%
24 Tháng Chín 2026 2:36:02 CH - Mở cửa
CTCP Hưng Thịnh Incons (HTN : HOSE)
Cập nhật ngày 24/09/2026
2:34:12 CH
6,60 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-0,10 (-1,49%)
Tham chiếu
6,70
Mở cửa
6,60
Cao nhất
6,69
Thấp nhất
6,47
Khối lượng
159.900
KLTB 10 ngày
293.650
Cao nhất 52 tuần
11,25
Thấp nhất 52 tuần
6,02
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Room NĐTNN Khối lượng Giá trị (Đơn vị: 1000 VNĐ)  
Mua Bán Mua-Bán Mua Bán Mua-Bán
24/09/2026 43.118.572 6.700 20.100 -13.400 44.158 132.473 -88.315
23/09/2026 43.121.372 4.900 19.000 -14.100 32.890 127.534 -94.644
22/09/2026 43.119.581 5.700 9.000 -3.300 39.032 61.629 -22.597
21/09/2026 43.125.347 17.600 25 17.575 120.806 172 120.635
18/09/2026 43.142.946 0 900 -900 0 6.096 -6.096
17/09/2026 43.142.946 0 0 0 0 0 0
16/09/2026 43.142.946 0 0 0 0 0 0
15/09/2026 43.142.446 9.100 0 9.100 60.336 0 60.336
14/09/2026 43.152.046 7.462 0 7.462 49.372 0 49.372
11/09/2026 43.147.908 11.900 1.300 10.600 78.874 8.616 70.257
10/09/2026 43.143.008 15.200 14.000 1.200 100.073 92.173 7.901
09/09/2026 43.153.789 4.200 14.500 -10.300 41.201 142.240 -101.040
08/09/2026 43.158.008 200 3.000 -2.800 1.949 29.240 -27.291
07/09/2026 43.158.008 13.400 200 13.200 128.085 1.912 126.173
04/09/2026 43.166.308 238 0 238 2.243 0 2.243
03/09/2026 43.166.246 8.400 300 8.100 77.917 2.783 75.134
28/08/2026 43.174.346 200 5.300 -5.100 1.866 49.445 -47.579
27/08/2026 43.171.946 4.600 2.700 1.900 42.392 24.882 17.510
26/08/2026 43.168.746 4.400 2.000 2.400 39.635 18.016 21.619
25/08/2026 43.172.546 3.500 600 2.900 31.325 5.370 25.955