|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
558.308 | 671.719 | 643.617 | 534.573 | 507.896 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
25.810 | 59.314 | 45.465 | 24.615 | 8.840 |
 | 1. Tiền |
|
|
25.810 | 59.314 | 45.465 | 24.615 | 8.840 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
10.780 | 10.780 | 10.780 | 10.780 | 10.780 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
10.780 | 10.780 | 10.780 | 10.780 | 10.780 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
388.938 | 444.445 | 445.113 | 428.604 | 424.792 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
105.323 | 143.568 | 155.369 | 141.191 | 118.266 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
72.894 | 84.340 | 72.841 | 62.421 | 64.441 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
212.028 | 217.845 | 218.209 | 226.299 | 243.392 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-1.307 | -1.307 | -1.307 | -1.307 | -1.307 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
108.743 | 133.124 | 119.291 | 50.658 | 46.958 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
108.743 | 133.124 | 119.291 | 50.658 | 46.958 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
24.037 | 24.055 | 22.968 | 19.916 | 16.526 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
386 | 375 | 274 | 164 | 392 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
23.607 | 23.604 | 22.511 | 19.648 | 16.015 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
44 | 76 | 183 | 104 | 119 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
128.239 | 129.677 | 131.333 | 127.896 | 126.728 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
4.327 | 116.279 | 117.716 | 114.707 | 115.321 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
4.327 | 116.279 | 117.716 | 114.707 | 115.321 |
 | - Nguyên giá |
|
|
15.927 | 130.424 | 130.424 | 130.456 | 131.900 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-11.600 | -14.145 | -12.708 | -15.749 | -16.580 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
122.578 | 9.250 | 9.386 | 8.393 | 7.222 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
7.820 | 7.921 | 8.056 | 5.791 | 5.893 |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
114.759 | 1.329 | 1.329 | 2.602 | 1.329 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
1.334 | 4.148 | 4.232 | 4.796 | 4.148 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
352 | 352 | 1.000 | 1.565 | 352 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
1.546 | 3.796 | 3.796 | 3.796 | 3.796 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-565 | | -565 | -565 | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | 37 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
| | | | 37 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
686.547 | 801.396 | 774.950 | 662.469 | 634.624 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
539.951 | 654.679 | 625.246 | 512.053 | 484.168 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
539.951 | 654.679 | 625.246 | 512.053 | 484.168 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
302.469 | 385.552 | 352.202 | 320.611 | 303.463 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
51.705 | 75.021 | 94.961 | 81.520 | 78.412 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
48.274 | 41.642 | 34.509 | 19.409 | 15.447 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
6.390 | 5.314 | 5.947 | 9.217 | |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
| | 1.265 | 1.498 | |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
6.327 | 22.721 | 4.057 | 2.797 | 5.197 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | 76.591 |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
124.626 | 124.327 | 132.233 | 76.933 | 4.997 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
159 | 102 | 72 | 67 | 62 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
146.597 | 146.717 | 149.705 | 150.417 | 150.456 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
146.597 | 146.717 | 149.705 | 150.417 | 150.456 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
100.000 | 100.000 | 100.000 | 100.000 | 100.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
23.300 | 23.300 | 23.300 | 23.300 | 23.300 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
5.001 | 5.001 | 5.001 | 5.001 | 5.001 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
11.446 | 11.555 | 14.543 | 15.202 | 15.230 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
11.427 | 11.427 | 11.427 | 14.732 | 15.193 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
20 | 128 | 3.117 | 469 | 38 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
6.849 | 6.861 | 6.860 | 6.913 | 6.924 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
686.547 | 801.396 | 774.950 | 662.469 | 634.624 |