|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
396.623 | 415.930 | 454.410 | 457.096 | 481.883 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
31.542 | 40.415 | 13.155 | 56.208 | 64.077 |
 | 1. Tiền |
|
|
31.542 | 40.415 | 13.155 | 56.208 | 34.077 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | 30.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
13.077 | 11.635 | 51.631 | 28.631 | 80.151 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
13.077 | 11.635 | 51.631 | 28.631 | 80.151 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
179.851 | 219.567 | 218.531 | 241.264 | 164.608 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
178.492 | 213.969 | 212.966 | 218.400 | 157.367 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
23 | 104 | 1.372 | 15.406 | 6.120 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
12.361 | 16.519 | 15.140 | 18.405 | 12.069 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-11.025 | -11.025 | -10.948 | -10.948 | -10.948 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
170.344 | 140.507 | 161.360 | 124.039 | 164.772 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
172.789 | 142.951 | 164.788 | 127.467 | 180.647 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-2.445 | -2.445 | -3.428 | -3.428 | -15.875 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
1.809 | 3.806 | 9.733 | 6.955 | 8.276 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
1.807 | 3.806 | 9.733 | 6.927 | 8.173 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
3 | | | 27 | 103 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
420.960 | 405.239 | 386.024 | 372.056 | 361.439 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
407.832 | 395.059 | 378.664 | 363.789 | 355.572 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
407.545 | 394.808 | 378.449 | 363.610 | 355.428 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.218.357 | 1.226.516 | 1.227.689 | 1.229.870 | 1.237.327 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-810.811 | -831.707 | -849.239 | -866.260 | -881.899 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
287 | 251 | 215 | 179 | 143 |
 | - Nguyên giá |
|
|
902 | 902 | 902 | 902 | 902 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-615 | -651 | -687 | -723 | -759 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
7.618 | 6.494 | 4.833 | 6.498 | 2.043 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
7.618 | 6.494 | 4.833 | 6.498 | 2.043 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
5.510 | 3.686 | 2.527 | 1.769 | 3.825 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
5.510 | 3.686 | 2.527 | 1.769 | 3.825 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
817.583 | 821.169 | 840.435 | 829.152 | 843.323 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
370.909 | 342.536 | 338.116 | 293.347 | 308.436 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
344.113 | 319.947 | 314.698 | 282.160 | 301.589 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
172.173 | 124.093 | 108.106 | 86.489 | 114.697 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
58.274 | 52.179 | 110.686 | 89.330 | 65.945 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
441 | 1.896 | 1.583 | 1.194 | 139 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
7.865 | 14.298 | 12.977 | 13.943 | 13.516 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
18.435 | 21.662 | 16.372 | 12.424 | 6.539 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
8.882 | 10.835 | 11.169 | 17.332 | 8.875 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
20.040 | 27.573 | 21.561 | 30.679 | 56.646 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
23.995 | 33.743 | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
34.006 | 33.668 | 32.243 | 30.771 | 35.231 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
26.796 | 22.590 | 23.419 | 11.187 | 6.847 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
26.796 | 22.590 | 23.419 | 11.187 | 6.847 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
446.674 | 478.633 | 502.318 | 535.805 | 534.886 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
446.674 | 478.633 | 502.318 | 535.805 | 534.886 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
274.700 | 274.700 | 274.700 | 274.700 | 274.700 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
65.171 | 65.171 | 65.171 | 65.171 | 114.590 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
106.803 | 138.762 | 162.447 | 195.934 | 145.596 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
66.187 | 66.187 | 66.187 | 165.025 | 77.553 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
40.616 | 72.575 | 96.260 | 30.908 | 68.043 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
817.583 | 821.169 | 840.435 | 829.152 | 843.323 |