• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.763,46 +8,64/+0,49%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 12:10:03 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.763,46   +8,64/+0,49%  |   HNX-INDEX   255,82   -0,19/-0,07%  |   UPCOM-INDEX   126,84   +0,42/+0,33%  |   VN30   1.959,81   +12,06/+0,62%  |   HNX30   553,24   -2,54/-0,46%
10 Tháng Hai 2026 12:12:29 CH - Mở cửa
CTCP Hóa chất Việt Trì (HVT : HNX)
Cập nhật ngày 10/02/2026
12:10:01 CH
28,00 x 1000 VND
Thay đổi (%)

0,00 (0,00%)
Tham chiếu
28,00
Mở cửa
28,00
Cao nhất
28,00
Thấp nhất
27,70
Khối lượng
21.100
KLTB 10 ngày
28.650
Cao nhất 52 tuần
47,40
Thấp nhất 52 tuần
27,70
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Đóng cửa Số lệnh đặt mua KL đặt mua Số lệnh đặt bán KL đặt bán KL Mua-Bán KL khớp GT khớp (đ/v: 1000 VNĐ)  
10/02/2026 28,00 0 76.000 0 48.800 27.200 21.100 586.880
09/02/2026 28,00 88 55.881 60 54.552 1.329 18.500 517.250
06/02/2026 27,90 100 53.793 64 70.394 -16.601 28.800 805.760
05/02/2026 28,20 111 89.649 58 68.358 21.291 27.700 780.880
04/02/2026 28,30 153 126.372 80 80.909 45.463 40.900 1.149.230
03/02/2026 28,10 184 119.125 68 92.791 26.334 47.100 1.322.130
02/02/2026 28,30 140 55.666 53 77.700 -22.034 26.000 730.590
30/01/2026 28,30 134 122.879 59 113.831 9.048 38.600 1.097.350
29/01/2026 28,50 75 56.034 57 49.895 6.139 12.400 351.670
28/01/2026 28,40 92 59.399 69 76.792 -17.393 25.400 715.340
27/01/2026 28,20 150 94.177 63 83.415 10.762 46.300 1.300.590
26/01/2026 28,30 145 127.387 124 187.407 -60.020 87.800 2.499.730
23/01/2026 28,90 145 162.689 110 163.319 -630 73.300 2.136.700
22/01/2026 29,50 181 216.611 137 212.229 4.382 74.200 2.179.330
21/01/2026 29,00 215 150.331 109 166.252 -15.921 73.300 2.122.910
20/01/2026 29,30 145 138.516 98 157.129 -18.613 82.200 2.418.850
19/01/2026 29,30 229 227.332 131 169.334 57.998 97.500 2.883.480
16/01/2026 30,10 255 287.400 228 315.732 -28.332 219.400 6.638.580
15/01/2026 29,50 310 497.085 172 324.299 172.786 223.800 6.519.810
14/01/2026 28,80 236 368.633 92 215.776 152.857 177.400 5.071.030