|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
125.855 | 106.646 | 121.358 | 116.304 | 90.125 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
25.060 | 20.197 | 23.463 | 5.884 | 3.843 |
 | 1. Tiền |
|
|
25.060 | 20.197 | 23.463 | 5.884 | 3.843 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
13.244 | 20.300 | 24.021 | 16.467 | 6.916 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
17.063 | 24.950 | 28.038 | 20.690 | 11.775 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
906 | 1.030 | 2.066 | 1.941 | 1.445 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
6.755 | 5.800 | 5.397 | 5.316 | 5.177 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-11.480 | -11.480 | -11.480 | -11.480 | -11.480 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
76.164 | 59.461 | 69.735 | 90.316 | 76.823 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
76.164 | 59.461 | 69.735 | 90.316 | 76.823 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
11.387 | 6.688 | 4.141 | 3.637 | 2.543 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
8.976 | 4.438 | 1.852 | 1.377 | 120 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
1.562 | 1.401 | 1.440 | 1.411 | 1.574 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
849 | 849 | 849 | 849 | 849 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
477.522 | 468.919 | 456.824 | 442.787 | 436.856 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
779 | 834 | 834 | 834 | 834 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | 834 | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
779 | 834 | | 834 | 834 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
423.975 | 412.209 | 400.484 | 388.719 | 377.584 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
420.732 | 409.010 | 397.330 | 385.610 | 374.520 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.225.390 | 1.225.390 | 1.225.429 | 1.225.429 | 1.226.064 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-804.659 | -816.380 | -828.099 | -839.819 | -851.544 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
3.244 | 3.199 | 3.154 | 3.109 | 3.064 |
 | - Nguyên giá |
|
|
5.524 | 5.524 | 5.524 | 5.524 | 5.524 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-2.280 | -2.325 | -2.370 | -2.415 | -2.460 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
13.602 | 13.602 | 13.602 | 13.602 | 13.463 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
13.602 | 13.602 | 13.602 | 13.602 | 13.463 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
39.166 | 42.274 | 41.904 | 39.632 | 44.976 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
39.166 | 42.274 | 41.904 | 39.632 | 44.976 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
603.376 | 575.564 | 578.182 | 559.090 | 526.981 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
269.618 | 255.242 | 267.362 | 257.213 | 238.656 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
268.995 | 254.564 | 266.683 | 256.535 | 237.978 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
106.253 | 105.022 | 100.800 | 86.300 | 75.500 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
125.109 | 113.439 | 124.836 | 124.959 | 121.064 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
1.623 | 781 | 1.022 | 971 | 1.807 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
6 | 4.126 | 5.007 | 4.779 | 806 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
17.161 | 9.217 | 15.157 | 17.827 | 19.759 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
1.278 | 2.591 | 3.810 | 3.857 | 2.054 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
17.068 | 17.923 | 15.667 | 17.490 | 16.702 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
497 | 1.464 | 385 | 352 | 286 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
623 | 678 | 678 | 678 | 678 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
623 | 678 | 678 | 678 | 678 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
333.759 | 320.322 | 310.820 | 301.877 | 288.325 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
333.759 | 320.322 | 310.820 | 301.877 | 288.325 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
415.252 | 415.252 | 415.252 | 415.252 | 415.252 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
-873 | -873 | -873 | -873 | -873 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
15.950 | 15.950 | 15.950 | 15.950 | 15.950 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-96.571 | -110.008 | -119.509 | -128.452 | -142.005 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-52.449 | -96.282 | -96.282 | -96.282 | -96.282 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-44.122 | -13.725 | -23.227 | -32.170 | -45.722 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
603.376 | 575.564 | 578.182 | 559.090 | 526.981 |