VN-INDEX 1.684,04 -10,78/-0,64% |
HNX-INDEX 248,68 -1,68/-0,67% |
UPCOM-INDEX 126,53 -0,74/-0,58% |
VN30 1.837,43 -15,56/-0,84% |
HNX30 534,78 -5,70/-1,05%
04 Tháng Tư 2026 8:44:50 SA - Mở cửa
CTCP Xi măng VICEM Hải Vân
(HVX : UPCOM)
|
|
|
|
|
|
Cơ cấu cổ đông
|
Sở hữu nhà nước
|
75,75%
|
|
Sở hữu nước ngoài
|
0,00%
|
|
Sở hữu khác
|
24,25%
|
Cổ đông quan trọng
|
Tên
|
Vị trí
|
Số cổ phần
|
Tỷ lệ sở hữu
|
Ngày cập nhật
|
|
Tổng Công ty Công nghiệp Xi măng Việt Nam
|
---
|
31.455.760
|
75,75%
|
31/12/2025
|
|
Dương Xuân Chung
|
---
|
1.568.671
|
3,78%
|
31/12/2025
|
|
Vũ Viết Hoàn
|
---
|
1.506.820
|
3,63%
|
31/12/2025
|
|
CTCP Xi măng Tây Đô
|
---
|
615.290
|
1,48%
|
31/12/2025
|
|
CTCP Chứng khoán Bảo Việt
|
---
|
390.050
|
0,94%
|
31/12/2025
|
|
Nguyễn Thị Kiều
|
---
|
314.000
|
0,76%
|
31/12/2025
|
|
Bùi Viết Minh
|
---
|
229.600
|
0,55%
|
31/12/2025
|
|
Ngô Thị Ngọc Quyên
|
---
|
218.370
|
0,53%
|
31/12/2025
|
|
Lê Viết Thắng
|
---
|
202.900
|
0,49%
|
31/12/2025
|
|
Quách Đình Dương
|
---
|
200.000
|
0,48%
|
31/12/2024
|
|
Huỳnh Anh Tín
|
---
|
132.080
|
0,32%
|
31/12/2025
|
|
Liu Chien Hung
|
---
|
126.400
|
0,30%
|
31/12/2019
|
|
Liu Cheng Min
|
---
|
95.800
|
0,23%
|
31/12/2019
|
|
Đinh Ngọc Châu
|
Kế toán trưởng
|
57.900
|
0,14%
|
31/12/2025
|
|
Đinh Thị Ngọc Bích
|
---
|
47.200
|
0,11%
|
31/12/2018
|
|
Chen Miao Lien
|
---
|
28.700
|
0,07%
|
31/12/2019
|
|
Hồ Xuân Thu
|
---
|
17.710
|
0,04%
|
30/06/2021
|
|
Phạm ViVa Thanh
|
---
|
16.400
|
0,04%
|
31/12/2019
|
|
Nguyễn Hòa Nam
|
---
|
15.400
|
0,04%
|
31/12/2019
|
|
Cheng Chin Tsang
|
---
|
15.300
|
0,04%
|
31/12/2019
|
|
Lưu Văn Bòng
|
Phó Tổng giám đốc
|
14.632
|
0,04%
|
31/12/2025
|
|
Abe Teruo
|
---
|
12.900
|
0,03%
|
16/04/2021
|
|
Bùi Viết Hà
|
---
|
6.500
|
0,02%
|
31/12/2025
|
|
Đặng Ngọc Bảo
|
Thành viên Ban kiểm soát
|
5.200
|
0,01%
|
31/12/2025
|
|
Hoàng Xuân Thịnh
|
---
|
5.002
|
0,01%
|
31/12/2023
|
|
Ngô Đức Lưu
|
---
|
5.000
|
0,01%
|
31/12/2023
|
|
Nguyễn Hoàng Trí
|
Thành viên HĐQT
|
4.200
|
0,01%
|
31/12/2024
|
|
Trương Văn Tuấn
|
---
|
3.000
|
0,01%
|
31/12/2023
|
|
Chen Liang Chih
|
---
|
2.800
|
0,01%
|
21/04/2021
|
|
Lưu Văn Chanh
|
---
|
1.600
|
0,00%
|
31/12/2019
|
|
Huỳnh Ngọc Khiêm
|
---
|
1.100
|
0,00%
|
31/12/2025
|
|
Aoshima Hisashi
|
---
|
1.000
|
0,00%
|
16/04/2021
|
|
Lê Thị Ánh Đào
|
Đại diện công bố thông tin
|
900
|
0,00%
|
31/12/2025
|
|
Dương Xuân Thùy
|
---
|
49
|
0,00%
|
31/12/2025
|
|
Nguyễn Hồng Minh
|
Thành viên Ban kiểm soát
|
10
|
0,00%
|
31/12/2025
|
|
|
|
|
|