|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
156.344 | 151.765 | 155.014 | 156.792 | 154.559 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
180 | 902 | 2.829 | 133 | 2.418 |
 | 1. Tiền |
|
|
180 | 902 | 2.829 | 133 | 2.418 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
228 | 323 | 323 | 373 | 373 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
531 | | 531 | 531 | 531 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
-303 | -208 | -208 | -158 | -158 |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| 531 | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
17.077 | 7.557 | 4.836 | 6.312 | 17.389 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
6.907 | 6.489 | 3.887 | 5.194 | 6.805 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
145 | 145 | 115 | 162 | 207 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
10.026 | 923 | 834 | 956 | 10.377 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
138.387 | 133.488 | 137.420 | 140.299 | 134.135 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
152.711 | 147.812 | 151.836 | 154.715 | 148.552 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-14.324 | -14.324 | -14.416 | -14.416 | -14.416 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
472 | 9.496 | 9.608 | 9.675 | 244 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
472 | 9.496 | 9.608 | 9.641 | 228 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | 33 | 17 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
36.209 | 28.460 | 28.030 | 27.816 | 27.652 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
15.384 | 14.967 | 14.537 | 14.082 | 13.627 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
8.523 | 8.178 | 7.820 | 7.436 | 7.052 |
 | - Nguyên giá |
|
|
119.805 | 119.844 | 119.875 | 119.875 | 119.875 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-111.282 | -111.666 | -112.055 | -112.439 | -112.823 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
6.861 | 6.789 | 6.717 | 6.646 | 6.574 |
 | - Nguyên giá |
|
|
15.211 | 15.211 | 15.211 | 15.211 | 15.211 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-8.350 | -8.422 | -8.494 | -8.565 | -8.637 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
20.825 | 13.493 | 13.493 | 13.493 | 13.493 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
14.992 | 14.992 | 14.992 | 14.992 | 14.992 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
22.219 | 14.887 | 14.887 | 14.887 | 14.887 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-16.386 | -16.386 | -16.386 | -16.386 | -16.386 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | 241 | 533 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
| | | 241 | 533 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
192.553 | 180.225 | 183.044 | 184.608 | 182.211 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
108.192 | 97.348 | 102.439 | 105.920 | 103.504 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
49.505 | 46.066 | 51.219 | 54.786 | 52.444 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
20.133 | 21.472 | 22.914 | 20.145 | 20.129 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
11.800 | 9.544 | 13.796 | 18.457 | 17.260 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
2.982 | 1.948 | 2.384 | 4.598 | 3.417 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
273 | 274 | 303 | 214 | 214 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
3.147 | 3.193 | 3.061 | 2.945 | 2.980 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
6.369 | 4.846 | 4.032 | 3.739 | 3.794 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
4.801 | 4.790 | 4.728 | 4.687 | 4.649 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
58.687 | 51.281 | 51.220 | 51.134 | 51.060 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
46.813 | 39.481 | 39.481 | 39.481 | 39.481 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
11.874 | 11.801 | 11.739 | 11.653 | 11.579 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
84.361 | 82.878 | 80.606 | 78.688 | 78.708 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
84.361 | 82.878 | 80.606 | 78.688 | 78.708 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
128.070 | 128.070 | 128.070 | 128.070 | 128.070 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
24.156 | 24.156 | 24.156 | 24.156 | 24.156 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
21.221 | 21.221 | 21.221 | 21.221 | 21.221 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-89.087 | -90.570 | -92.841 | -94.759 | -94.740 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-88.162 | -88.162 | -90.663 | -90.663 | -90.663 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-925 | -2.408 | -2.179 | -4.096 | -4.077 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
192.553 | 180.225 | 183.044 | 184.608 | 182.211 |