|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
6.887.978 | 6.982.313 | 7.343.038 | 7.448.836 | 6.974.621 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
685.770 | 469.124 | 589.727 | 545.184 | 487.293 |
 | 1. Tiền |
|
|
380.251 | 344.166 | 259.571 | 278.849 | 355.336 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
305.519 | 124.958 | 330.156 | 266.335 | 131.958 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
1.943.774 | 2.005.721 | 1.898.754 | 2.272.792 | 1.932.114 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
1.943.774 | 2.005.721 | 1.898.754 | 2.272.792 | 1.932.114 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
2.998.506 | 3.158.774 | 3.352.433 | 3.086.791 | 2.908.166 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
1.821.983 | 1.754.586 | 1.553.388 | 1.597.411 | 1.463.483 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
1.116.171 | 1.343.601 | 1.686.031 | 1.406.328 | 1.411.561 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
117.387 | 117.622 | 170.048 | 140.086 | 90.146 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-57.034 | -57.034 | -57.034 | -57.034 | -57.024 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
1.234.846 | 1.314.942 | 1.471.233 | 1.500.660 | 1.466.644 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
1.234.846 | 1.314.942 | 1.471.233 | 1.500.660 | 1.466.644 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
25.083 | 33.752 | 30.891 | 43.408 | 180.403 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
3.473 | 8.882 | 2.564 | 2.453 | 3.970 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
21.610 | 24.870 | 28.327 | 40.955 | 58.726 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | 117.708 |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
2.252.324 | 2.346.521 | 2.327.700 | 2.467.659 | 2.671.073 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
2.598 | 2.598 | 1.920 | 666 | 666 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
2.598 | 2.598 | 1.920 | 666 | 666 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
772.643 | 892.924 | 874.991 | 851.589 | 829.787 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
592.329 | 715.693 | 713.828 | 692.867 | 672.149 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.444.669 | 1.590.624 | 1.630.970 | 1.631.516 | 1.643.339 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-852.341 | -874.931 | -917.142 | -938.649 | -971.190 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
38.484 | 36.372 | 21.244 | 19.747 | 19.165 |
 | - Nguyên giá |
|
|
76.049 | 76.049 | 41.218 | 30.148 | 30.148 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-37.566 | -39.677 | -19.974 | -10.401 | -10.983 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
141.831 | 140.859 | 139.920 | 138.976 | 138.474 |
 | - Nguyên giá |
|
|
175.848 | 175.848 | 175.883 | 175.913 | 176.413 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-34.017 | -34.989 | -35.963 | -36.938 | -37.939 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
239.845 | 237.771 | 235.640 | 234.271 | 231.909 |
 | - Nguyên giá |
|
|
323.234 | 323.234 | 323.234 | 334.504 | 323.234 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-83.389 | -85.463 | -87.594 | -100.233 | -91.325 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
750.336 | 720.568 | 733.526 | 909.948 | 1.145.562 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
750.336 | 720.568 | 733.526 | 909.948 | 1.145.562 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
246.828 | 246.828 | 245.518 | 245.518 | 245.518 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
245.518 | 245.518 | 245.518 | 245.518 | 245.518 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
1.310 | 1.310 | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
240.074 | 245.832 | 236.106 | 225.668 | 217.631 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
6.551 | 20.649 | 19.263 | 17.165 | 17.469 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
233.523 | 225.183 | 216.843 | 208.503 | 200.163 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
9.140.302 | 9.328.835 | 9.670.738 | 9.916.495 | 9.645.694 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
5.583.200 | 5.736.236 | 6.032.373 | 6.247.267 | 5.914.796 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
4.433.683 | 4.589.098 | 4.940.802 | 5.153.104 | 4.810.412 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
3.965.579 | 3.987.979 | 4.416.378 | 4.484.438 | 4.365.570 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
208.356 | 382.560 | 334.859 | 475.791 | 255.156 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
148.304 | 103.873 | 48.246 | 54.471 | 50.806 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
18.978 | 28.849 | 38.822 | 38.600 | 28.361 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
24.560 | 24.674 | 26.499 | 24.349 | 27.420 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
17.851 | 9.285 | 18.618 | 6.960 | 15.588 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
30.857 | 32.679 | 36.096 | 48.699 | 48.313 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | 2.086 | 598 | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
19.198 | 19.198 | 19.198 | 19.198 | 19.198 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
1.149.516 | 1.147.138 | 1.091.571 | 1.094.163 | 1.104.385 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
1.149.516 | 1.147.138 | 1.091.571 | 1.094.163 | 1.104.385 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
3.557.103 | 3.592.598 | 3.638.365 | 3.669.228 | 3.730.898 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
3.543.992 | 3.579.488 | 3.625.254 | 3.669.228 | 3.730.898 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
2.731.727 | 2.731.727 | 2.731.727 | 2.731.727 | 2.731.727 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
17.061 | 17.061 | 17.061 | 17.061 | 17.061 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
246.687 | 246.687 | 246.687 | 246.687 | 246.687 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
76.437 | 76.437 | 76.437 | 76.437 | 76.437 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
11.507 | 11.507 | 23.015 | 23.015 | 23.015 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
256.599 | 288.440 | 329.158 | 369.321 | 422.652 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
200.783 | 200.783 | 200.783 | 328.824 | 328.824 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
55.817 | 87.657 | 128.375 | 40.497 | 93.829 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
11.507 | 11.507 | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
192.466 | 196.121 | 201.170 | 204.980 | 213.319 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
13.110 | 13.110 | 13.110 | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
13.110 | 13.110 | 13.110 | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
9.140.302 | 9.328.835 | 9.670.738 | 9.916.495 | 9.645.694 |