|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
115.480 | 112.050 | 150.174 | 135.759 | 143.044 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
2.846 | 2.463 | 22.438 | 7.123 | 6.350 |
 | 1. Tiền |
|
|
2.846 | 2.463 | 2.638 | 3.123 | 1.928 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | 19.800 | 4.000 | 4.422 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
88.200 | 81.400 | 102.100 | 99.400 | 115.715 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
88.200 | 81.400 | 102.100 | 99.400 | 115.715 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
3.225 | 3.878 | 1.458 | 2.941 | 628 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
1 | 67 | 145 | 149 | 107 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | 2.793 | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
3.223 | 3.811 | 1.313 | | 521 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
19.804 | 22.748 | 24.102 | 25.584 | 17.581 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
23.879 | 28.065 | 34.337 | 35.983 | 22.977 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-4.076 | -5.317 | -10.235 | -10.398 | -5.397 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
1.406 | 1.560 | 76 | 711 | 2.770 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
1.153 | 1.221 | 68 | 452 | 1.573 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
109 | 127 | | 236 | 11 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
144 | 212 | 8 | 22 | 1.139 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | 48 |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
64.617 | 66.140 | 59.145 | 62.376 | 60.676 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
24.147 | 28.888 | 22.423 | 22.244 | 22.043 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
24.118 | 28.860 | 22.398 | 22.221 | 22.022 |
 | - Nguyên giá |
|
|
69.611 | 74.645 | 60.680 | 60.680 | 60.395 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-45.493 | -45.784 | -38.282 | -38.459 | -38.373 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
30 | 28 | 25 | 23 | 21 |
 | - Nguyên giá |
|
|
45 | 45 | 45 | 45 | 45 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-16 | -18 | -20 | -22 | -24 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
20.499 | 17.287 | 17.700 | 18.801 | 15.833 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
2.416 | 2.895 | 2.760 | 3.174 | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
18.083 | 14.391 | 14.940 | 15.627 | 15.833 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
19.814 | 19.814 | 17.751 | 19.631 | 19.020 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
23.750 | 23.750 | 23.750 | 23.750 | 23.750 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-3.936 | -3.936 | -5.999 | -4.119 | -4.730 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
157 | 151 | 1.271 | 1.700 | 3.779 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
155 | 151 | 1.271 | 1.700 | 1.558 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
2 | | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | 2.221 |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
180.097 | 178.190 | 209.319 | 198.135 | 203.720 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
7.798 | 7.637 | 18.019 | 5.149 | 13.905 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
7.798 | 7.637 | 18.019 | 5.149 | 13.905 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
1.964 | 13 | 171 | | 35 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
| 158 | 158 | | 6.686 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
1.057 | 1.669 | 4.117 | 1.549 | 304 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
1.943 | 3.396 | 7.063 | 1.241 | 1.257 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
53 | 15 | 274 | 130 | 3 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
44 | 86 | | 92 | 18 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
85 | 56 | 4.367 | 556 | 357 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
2.652 | 2.244 | 1.869 | 1.582 | 5.245 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
172.300 | 170.553 | 191.300 | 192.986 | 189.815 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
172.300 | 170.553 | 191.300 | 192.986 | 189.815 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
175.000 | 175.000 | 175.000 | 175.000 | 175.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-2.700 | -4.447 | 16.300 | 17.986 | 14.815 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
2.924 | 2.924 | 2 | 18.095 | 13.967 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-5.625 | -7.372 | 16.298 | -109 | 848 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
180.097 | 178.190 | 209.319 | 198.135 | 203.720 |