|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
140.632 | 118.777 | 115.480 | 112.050 | 150.174 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
15.395 | 3.030 | 2.846 | 2.463 | 22.438 |
 | 1. Tiền |
|
|
2.395 | 2.030 | 2.846 | 2.463 | 2.638 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
13.000 | 1.000 | | | 19.800 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
104.600 | 90.600 | 88.200 | 81.400 | 102.100 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
104.600 | 90.600 | 88.200 | 81.400 | 102.100 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
1.621 | 3.594 | 3.225 | 3.878 | 1.458 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
137 | 944 | 1 | 67 | 145 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
1.484 | 2.649 | 3.223 | 3.811 | 1.313 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
18.971 | 20.901 | 19.804 | 22.748 | 24.102 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
21.160 | 23.398 | 23.879 | 28.065 | 34.337 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-2.189 | -2.497 | -4.076 | -5.317 | -10.235 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
45 | 652 | 1.406 | 1.560 | 76 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
43 | 509 | 1.153 | 1.221 | 68 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | 109 | 127 | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
2 | 142 | 144 | 212 | 8 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
62.391 | 62.899 | 64.617 | 66.140 | 59.145 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
22.787 | 23.752 | 24.147 | 28.888 | 22.423 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
22.754 | 23.720 | 24.118 | 28.860 | 22.398 |
 | - Nguyên giá |
|
|
68.176 | 69.111 | 69.611 | 74.645 | 60.680 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-45.422 | -45.391 | -45.493 | -45.784 | -38.282 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
34 | 32 | 30 | 28 | 25 |
 | - Nguyên giá |
|
|
45 | 45 | 45 | 45 | 45 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-12 | -14 | -16 | -18 | -20 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
19.361 | 18.905 | 20.499 | 17.287 | 17.700 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
1.988 | 2.206 | 2.416 | 2.895 | 2.760 |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
17.373 | 16.699 | 18.083 | 14.391 | 14.940 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
20.223 | 20.223 | 19.814 | 19.814 | 17.751 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
23.750 | 23.750 | 23.750 | 23.750 | 23.750 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-3.527 | -3.527 | -3.936 | -3.936 | -5.999 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
20 | 20 | 157 | 151 | 1.271 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
| | 155 | 151 | 1.271 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
20 | 20 | 2 | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
203.023 | 181.676 | 180.097 | 178.190 | 209.319 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
14.197 | 3.986 | 7.798 | 7.637 | 18.019 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
14.197 | 3.986 | 7.798 | 7.637 | 18.019 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
1.292 | | 1.964 | 13 | 171 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
| | | 158 | 158 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
3.247 | 826 | 1.057 | 1.669 | 4.117 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
6.658 | 1.070 | 1.943 | 3.396 | 7.063 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
123 | 40 | 53 | 15 | 274 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
98 | 104 | 44 | 86 | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
69 | 95 | 85 | 56 | 4.367 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
2.710 | 1.850 | 2.652 | 2.244 | 1.869 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
188.825 | 177.689 | 172.300 | 170.553 | 191.300 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
188.825 | 177.689 | 172.300 | 170.553 | 191.300 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
175.000 | 175.000 | 175.000 | 175.000 | 175.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
13.825 | 2.689 | -2.700 | -4.447 | 16.300 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
18 | 4.515 | 2.924 | 2.924 | 2 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
13.807 | -1.826 | -5.625 | -7.372 | 16.298 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
203.023 | 181.676 | 180.097 | 178.190 | 209.319 |