|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
91.510 | 150.128 | 106.531 | 124.022 | 97.535 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
2.070 | 14.982 | 1.502 | 45.892 | 8.010 |
 | 1. Tiền |
|
|
1.070 | 2.982 | 1.502 | 3.127 | 493 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
1.000 | 12.000 | | 42.765 | 7.517 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
29.300 | 80.500 | 65.134 | 37.139 | 31.427 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
29.300 | 80.500 | 65.134 | 37.139 | 31.427 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
52.190 | 46.488 | 30.380 | 31.123 | 48.704 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
51.777 | 45.364 | 30.345 | 31.028 | 46.600 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
291 | 249 | 35 | 122 | 2.131 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| 875 | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
123 | | | | |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | -27 | -27 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
7.826 | 7.974 | 9.431 | 9.642 | 9.315 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
7.826 | 7.974 | 9.431 | 9.642 | 9.315 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
123 | 185 | 84 | 226 | 80 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
60 | 66 | 64 | 64 | 60 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
63 | 119 | 20 | 161 | 20 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
515.133 | 498.486 | 490.021 | 481.131 | 471.792 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
351.756 | 336.495 | 328.524 | 322.049 | 314.001 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
349.594 | 334.378 | 326.452 | 320.024 | 312.021 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.085.709 | 1.073.353 | 1.073.353 | 1.074.927 | 1.074.695 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-736.114 | -738.975 | -746.900 | -754.903 | -762.674 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
2.162 | 2.117 | 2.071 | 2.026 | 1.980 |
 | - Nguyên giá |
|
|
5.016 | 5.016 | 5.016 | 5.016 | 5.016 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-2.854 | -2.900 | -2.945 | -2.991 | -3.036 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
1.602 | 1.602 | 2.706 | 1.602 | 1.602 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
1.602 | 1.602 | 2.706 | 1.602 | 1.602 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
161.774 | 160.390 | 158.791 | 157.479 | 156.189 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
161.352 | 160.061 | 158.770 | 157.479 | 156.189 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
423 | 329 | 21 | | 1 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
606.642 | 648.615 | 596.552 | 605.153 | 569.328 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
45.923 | 60.990 | 44.568 | 106.419 | 43.324 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
45.923 | 60.990 | 44.568 | 106.419 | 43.324 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
20.000 | 34.952 | 31.204 | 22.070 | 19.355 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
83 | 212 | 2.227 | 356 | 34 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
| | | | |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
14.113 | 13.504 | 3.964 | 7.124 | 12.991 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
1.370 | 3.431 | 1.867 | 2.046 | 2.326 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
578 | 174 | 202 | 202 | 139 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
6.928 | 6.138 | 4.916 | 72.333 | 6.780 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
1.650 | 1.625 | 78 | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
1.201 | 955 | 110 | 2.288 | 1.698 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
560.720 | 587.625 | 551.984 | 498.734 | 526.004 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
560.720 | 587.625 | 551.984 | 498.734 | 526.004 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
450.000 | 450.000 | 450.000 | 450.000 | 450.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
110.720 | 137.625 | 101.984 | 48.734 | 76.004 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
53.377 | 53.377 | 92.625 | 22.605 | 22.605 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
57.342 | 84.247 | 9.359 | 26.129 | 53.399 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
606.642 | 648.615 | 596.552 | 605.153 | 569.328 |