|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
90.803 | 85.513 | 77.325 | 91.510 | 150.128 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
8.953 | 5.804 | 13.001 | 2.070 | 14.982 |
 | 1. Tiền |
|
|
6.953 | 5.104 | 5.201 | 1.070 | 2.982 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
2.000 | 700 | 7.800 | 1.000 | 12.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
40.000 | 53.500 | 15.500 | 29.300 | 80.500 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
40.000 | 53.500 | 15.500 | 29.300 | 80.500 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
34.062 | 18.451 | 41.055 | 52.190 | 46.488 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
33.525 | 17.165 | 40.631 | 51.777 | 45.364 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
533 | 561 | 94 | 291 | 249 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | 875 |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
5 | 725 | 330 | 123 | |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
7.739 | 7.505 | 7.710 | 7.826 | 7.974 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
7.739 | 7.505 | 7.710 | 7.826 | 7.974 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
49 | 253 | 60 | 123 | 185 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
49 | 49 | 60 | 60 | 66 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| 204 | | 63 | 119 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
542.470 | 533.142 | 524.167 | 515.133 | 498.486 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
375.222 | 367.284 | 359.623 | 351.756 | 336.495 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
373.015 | 365.116 | 357.494 | 349.594 | 334.378 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.085.195 | 1.085.265 | 1.085.619 | 1.085.709 | 1.073.353 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-712.180 | -720.149 | -728.125 | -736.114 | -738.975 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
2.207 | 2.168 | 2.129 | 2.162 | 2.117 |
 | - Nguyên giá |
|
|
4.941 | 4.941 | 4.941 | 5.016 | 5.016 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-2.734 | -2.773 | -2.813 | -2.854 | -2.900 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
1.467 | 1.467 | 1.602 | 1.602 | 1.602 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
1.467 | 1.467 | 1.602 | 1.602 | 1.602 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
165.781 | 164.390 | 162.943 | 161.774 | 160.390 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
165.224 | 163.933 | 162.643 | 161.352 | 160.061 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
557 | 457 | 300 | 423 | 329 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
633.273 | 618.655 | 601.492 | 606.642 | 648.615 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
37.776 | 19.479 | 31.677 | 45.923 | 60.990 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
37.776 | 19.479 | 31.677 | 45.923 | 60.990 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
16.378 | 9.134 | 12.336 | 20.000 | 34.952 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
157 | 317 | 292 | 83 | 212 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
| | | | |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
11.163 | 2.980 | 9.871 | 14.113 | 13.504 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
1.201 | 929 | 1.134 | 1.370 | 3.431 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
759 | 554 | 506 | 578 | 174 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
5.474 | 3.612 | 4.730 | 6.928 | 6.138 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
2.187 | 1.894 | 1.100 | 1.650 | 1.625 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
458 | 59 | 1.707 | 1.201 | 955 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
595.497 | 599.176 | 569.816 | 560.720 | 587.625 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
595.497 | 599.176 | 569.816 | 560.720 | 587.625 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
450.000 | 450.000 | 450.000 | 450.000 | 450.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
145.497 | 149.176 | 119.816 | 110.720 | 137.625 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
69.304 | 145.497 | 98.377 | 53.377 | 53.377 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
76.193 | 3.679 | 21.438 | 57.342 | 84.247 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
633.273 | 618.655 | 601.492 | 606.642 | 648.615 |