|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
5.834.908 | 5.907.087 | 5.911.945 | 5.856.680 | 5.870.685 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
11.068 | 4.799 | 12.287 | 10.643 | 7.559 |
 | 1. Tiền |
|
|
11.068 | 4.799 | 12.287 | 10.643 | 7.559 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
2.000 | 2.000 | 2.000 | 1.000 | 3.000 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
2.000 | 2.000 | 2.000 | 1.000 | 3.000 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
2.007.905 | 2.044.193 | 2.000.572 | 2.001.031 | 1.997.826 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
707.388 | 659.905 | 607.469 | 615.627 | 601.646 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
396.792 | 424.445 | 437.958 | 439.506 | 474.183 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
11.800 | | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
1.916.632 | 1.903.727 | 1.899.028 | 1.889.781 | 1.865.880 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-1.024.707 | -943.883 | -943.883 | -943.883 | -943.883 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
3.794.158 | 3.838.409 | 3.881.028 | 3.818.238 | 3.844.013 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
3.854.552 | 3.898.802 | 3.941.421 | 3.878.631 | 3.904.406 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-60.394 | -60.394 | -60.394 | -60.394 | -60.394 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
19.777 | 17.686 | 16.057 | 25.768 | 18.287 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
384 | 258 | 4.548 | 3.387 | 514 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
3.416 | 5.595 | 4.544 | 5.288 | 5.267 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
15.977 | 11.833 | 6.966 | 17.093 | 12.506 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
6.865.663 | 6.868.551 | 6.882.374 | 6.956.100 | 6.961.102 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
2.873.898 | 2.892.391 | 2.896.648 | 2.897.896 | 2.911.337 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
3.405 | 3.405 | 40.849 | 40.849 | 40.981 |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| 11.800 | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
2.870.493 | 2.877.186 | 2.855.798 | 2.857.047 | 2.870.355 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
152.242 | 147.722 | 148.279 | 149.051 | 145.633 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
138.510 | 135.321 | 136.262 | 139.774 | 136.381 |
 | - Nguyên giá |
|
|
287.028 | 274.459 | 278.301 | 280.441 | 279.813 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-148.518 | -139.138 | -142.039 | -140.667 | -143.433 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
10.233 | 9.871 | 9.509 | 6.789 | 6.532 |
 | - Nguyên giá |
|
|
14.491 | 14.491 | 14.491 | 10.272 | 10.272 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-4.258 | -4.620 | -4.982 | -3.483 | -3.739 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
3.499 | 2.530 | 2.509 | 2.488 | 2.720 |
 | - Nguyên giá |
|
|
9.526 | 8.179 | 8.179 | 8.179 | 8.446 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-6.027 | -5.649 | -5.670 | -5.691 | -5.727 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
303.161 | 297.086 | 291.243 | 364.085 | 357.368 |
 | - Nguyên giá |
|
|
624.792 | 624.792 | 624.792 | 704.284 | 704.284 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-321.631 | -327.706 | -333.549 | -340.199 | -346.916 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
3.326.625 | 3.326.625 | 3.337.716 | 3.337.770 | 3.338.413 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
3.283.660 | 3.283.660 | 3.294.751 | 3.294.751 | 3.294.751 |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
42.965 | 42.965 | 42.965 | 43.019 | 43.662 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
118.943 | 118.943 | 130.743 | 131.043 | 131.043 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
131.134 | 131.134 | 131.134 | 131.434 | 131.434 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-12.190 | -12.190 | -12.190 | -12.190 | -12.190 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | 11.800 | 11.800 | 11.800 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
90.793 | 85.783 | 77.745 | 76.254 | 77.308 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
14.428 | 13.909 | 8.118 | 8.872 | 12.172 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
76.366 | 71.874 | 69.628 | 67.382 | 65.135 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
12.700.571 | 12.775.637 | 12.794.319 | 12.812.779 | 12.831.787 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.970.354 | 2.007.144 | 2.023.853 | 1.965.518 | 1.984.593 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.322.554 | 1.357.933 | 1.319.743 | 1.245.651 | 1.289.527 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
62.203 | 61.634 | 51.246 | 76.634 | 72.950 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
125.663 | 123.082 | 120.888 | 120.266 | 120.044 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
244.636 | 267.460 | 252.131 | 177.388 | 189.367 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
23.907 | 24.905 | 16.329 | 25.354 | 24.229 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
115 | 4.580 | 1.434 | 2.686 | 778 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
679.034 | 678.503 | 676.753 | 678.348 | 679.308 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
779 | 11.600 | 10.852 | 10.238 | 9.694 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
186.139 | 186.091 | 190.032 | 154.660 | 193.077 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
78 | 78 | 78 | 78 | 78 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
647.800 | 649.211 | 704.110 | 719.868 | 695.066 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
483.490 | 493.689 | 504.657 | 549.191 | 516.793 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
69.865 | 63.062 | 107.461 | 79.017 | 86.910 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
93.463 | 91.657 | 91.195 | 90.861 | 90.597 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| 803 | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
981 | | 797 | 797 | 766 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
10.730.217 | 10.768.493 | 10.770.466 | 10.847.261 | 10.847.194 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
10.730.217 | 10.768.493 | 10.770.466 | 10.847.261 | 10.847.194 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
9.384.636 | 9.384.636 | 9.384.636 | 9.384.636 | 9.384.636 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
307.377 | 307.377 | 307.377 | 307.377 | 307.377 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-3.674 | -3.674 | -3.674 | -3.674 | -3.674 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
9.040 | 9.040 | 9.040 | 9.040 | 9.040 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
723.336 | 761.274 | 762.751 | 839.073 | 838.451 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
681.338 | 681.338 | 761.274 | 761.274 | 761.274 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
41.999 | 79.936 | 1.477 | 77.799 | 77.177 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
309.501 | 309.840 | 310.335 | 310.809 | 311.363 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
12.700.571 | 12.775.637 | 12.794.319 | 12.812.779 | 12.831.787 |