|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
5.806.511 | 5.798.774 | 5.834.908 | 5.907.087 | 5.911.945 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
34.932 | 4.168 | 11.068 | 4.799 | 12.287 |
 | 1. Tiền |
|
|
5.932 | 4.168 | 11.068 | 4.799 | 12.287 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
29.000 | | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
2.000 | 2.000 | 2.000 | 2.000 | 2.000 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
2.000 | 2.000 | 2.000 | 2.000 | 2.000 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
2.021.320 | 2.012.800 | 2.007.905 | 2.044.193 | 2.000.572 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
736.247 | 706.060 | 707.388 | 659.905 | 607.469 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
373.141 | 390.538 | 396.792 | 424.445 | 437.958 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
11.800 | 11.800 | 11.800 | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
1.924.838 | 1.929.108 | 1.916.632 | 1.903.727 | 1.899.028 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-1.024.707 | -1.024.707 | -1.024.707 | -943.883 | -943.883 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
3.738.066 | 3.756.875 | 3.794.158 | 3.838.409 | 3.881.028 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
3.798.459 | 3.817.269 | 3.854.552 | 3.898.802 | 3.941.421 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-60.394 | -60.394 | -60.394 | -60.394 | -60.394 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
10.194 | 22.931 | 19.777 | 17.686 | 16.057 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
392 | 397 | 384 | 258 | 4.548 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
2.292 | 1.697 | 3.416 | 5.595 | 4.544 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
7.454 | 20.783 | 15.977 | 11.833 | 6.966 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
55 | 55 | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
6.853.232 | 6.862.548 | 6.865.663 | 6.868.551 | 6.882.374 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
2.852.920 | 2.867.036 | 2.873.898 | 2.892.391 | 2.896.648 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| 3.405 | 3.405 | 3.405 | 40.849 |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | 11.800 | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
2.852.920 | 2.863.631 | 2.870.493 | 2.877.186 | 2.855.798 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
158.152 | 154.809 | 152.242 | 147.722 | 148.279 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
143.640 | 140.687 | 138.510 | 135.321 | 136.262 |
 | - Nguyên giá |
|
|
286.847 | 286.902 | 287.028 | 274.459 | 278.301 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-143.207 | -146.215 | -148.518 | -139.138 | -142.039 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
10.958 | 10.595 | 10.233 | 9.871 | 9.509 |
 | - Nguyên giá |
|
|
14.491 | 14.491 | 14.491 | 14.491 | 14.491 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-3.533 | -3.896 | -4.258 | -4.620 | -4.982 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
3.555 | 3.527 | 3.499 | 2.530 | 2.509 |
 | - Nguyên giá |
|
|
9.526 | 9.526 | 9.526 | 8.179 | 8.179 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-5.971 | -5.999 | -6.027 | -5.649 | -5.670 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
316.160 | 309.623 | 303.161 | 297.086 | 291.243 |
 | - Nguyên giá |
|
|
624.792 | 624.792 | 624.792 | 624.792 | 624.792 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-308.632 | -315.169 | -321.631 | -327.706 | -333.549 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
3.312.640 | 3.321.640 | 3.326.625 | 3.326.625 | 3.337.716 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
3.269.465 | 3.278.465 | 3.283.660 | 3.283.660 | 3.294.751 |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
43.175 | 43.175 | 42.965 | 42.965 | 42.965 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
118.943 | 118.943 | 118.943 | 118.943 | 130.743 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
131.134 | 131.134 | 131.134 | 131.134 | 131.134 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-12.190 | -12.190 | -12.190 | -12.190 | -12.190 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | 11.800 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
94.417 | 90.497 | 90.793 | 85.783 | 77.745 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
15.805 | 14.132 | 14.428 | 13.909 | 8.118 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
78.612 | 76.366 | 76.366 | 71.874 | 69.628 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
12.659.744 | 12.661.323 | 12.700.571 | 12.775.637 | 12.794.319 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.965.252 | 1.952.558 | 1.970.354 | 2.007.144 | 2.023.853 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.278.833 | 1.306.175 | 1.322.554 | 1.357.933 | 1.319.743 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
59.426 | 64.087 | 62.203 | 61.634 | 51.246 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
127.202 | 124.679 | 125.663 | 123.082 | 120.888 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
243.937 | 229.400 | 244.636 | 267.460 | 252.131 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
16.746 | 22.161 | 23.907 | 24.905 | 16.329 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
195 | 1.912 | 115 | 4.580 | 1.434 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
676.152 | 677.468 | 679.034 | 678.503 | 676.753 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
9.085 | 4.708 | 779 | 11.600 | 10.852 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
146.014 | 181.683 | 186.139 | 186.091 | 190.032 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
78 | 78 | 78 | 78 | 78 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
686.419 | 646.383 | 647.800 | 649.211 | 704.110 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
508.106 | 477.508 | 483.490 | 493.689 | 504.657 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
83.320 | 74.168 | 69.865 | 63.062 | 107.461 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
93.987 | 93.726 | 93.463 | 91.657 | 91.195 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | 803 | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
1.006 | 981 | 981 | | 797 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
10.694.491 | 10.708.764 | 10.730.217 | 10.768.493 | 10.770.466 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
10.694.491 | 10.708.764 | 10.730.217 | 10.768.493 | 10.770.466 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
9.384.636 | 9.384.636 | 9.384.636 | 9.384.636 | 9.384.636 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
307.377 | 307.377 | 307.377 | 307.377 | 307.377 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-3.674 | -3.674 | -3.674 | -3.674 | -3.674 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
9.040 | 9.040 | 9.040 | 9.040 | 9.040 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
688.601 | 702.385 | 723.336 | 761.274 | 762.751 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
681.338 | 681.338 | 681.338 | 681.338 | 761.274 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
7.264 | 21.047 | 41.999 | 79.936 | 1.477 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
308.511 | 309.000 | 309.501 | 309.840 | 310.335 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
12.659.744 | 12.661.323 | 12.700.571 | 12.775.637 | 12.794.319 |