|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
544.381 | 402.749 | 387.134 | 475.427 | 457.099 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
63.047 | 61.312 | 56.630 | 73.666 | 65.413 |
 | 1. Tiền |
|
|
25.276 | 32.246 | 21.688 | 40.955 | 28.819 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
37.771 | 29.066 | 34.942 | 32.711 | 36.594 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
31.360 | 26.912 | 24.444 | 87.614 | 74.961 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
31.360 | 26.912 | 24.444 | 87.614 | 74.961 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
397.564 | 220.656 | 229.130 | 226.058 | 258.032 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
440.398 | 262.664 | 274.534 | 224.435 | 247.879 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
37.055 | 36.575 | 32.493 | 15.554 | 18.081 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
60 | | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
7.578 | 6.660 | 7.668 | 6.848 | 12.799 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-87.526 | -85.243 | -85.566 | -20.779 | -20.727 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
46.258 | 81.624 | 67.820 | 78.221 | 51.462 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
65.207 | 100.572 | 85.597 | 83.779 | 58.105 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-18.949 | -18.948 | -17.777 | -5.558 | -6.643 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
6.151 | 12.246 | 9.110 | 9.867 | 7.231 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
691 | 3.291 | 2.197 | 1.512 | 758 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
5.351 | 8.746 | 6.801 | 8.264 | 6.383 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
109 | 209 | 111 | 91 | 91 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
137.504 | 134.047 | 131.621 | 133.975 | 130.241 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
1.437 | 1.452 | 1.545 | 1.680 | 1.563 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
1.437 | 1.452 | 1.545 | 1.680 | 1.563 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
67.795 | 66.182 | 65.833 | 66.669 | 64.941 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
53.525 | 52.165 | 52.136 | 52.914 | 51.544 |
 | - Nguyên giá |
|
|
108.137 | 108.177 | 106.457 | 108.577 | 108.698 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-54.612 | -56.012 | -54.321 | -55.663 | -57.154 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
14.270 | 14.016 | 13.696 | 13.755 | 13.396 |
 | - Nguyên giá |
|
|
26.496 | 26.560 | 26.560 | 26.999 | 26.999 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-12.226 | -12.544 | -12.864 | -13.244 | -13.603 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
230 | 278 | 230 | | 628 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
230 | 278 | 230 | | 628 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
1.663 | 1.663 | 1.663 | 100 | 100 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
1.563 | 1.563 | 1.563 | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
7.367 | 7.367 | 7.367 | 7.367 | 7.367 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-7.367 | -7.367 | -7.367 | -7.367 | -7.367 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
100 | 100 | 100 | 100 | 100 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
66.379 | 64.473 | 62.350 | 65.527 | 63.009 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
1.966 | 2.140 | 2.091 | 6.357 | 5.953 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
143 | 136 | 135 | 859 | 557 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | 261 | 522 |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
64.270 | 62.197 | 60.123 | 58.050 | 55.977 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
681.885 | 536.796 | 518.754 | 609.402 | 587.340 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
272.242 | 131.008 | 108.217 | 135.584 | 128.460 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
262.433 | 121.418 | 98.322 | 125.699 | 120.226 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
143.991 | 31.673 | 33.606 | 25.317 | 26.465 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
46.055 | 42.099 | 21.775 | 44.384 | 34.749 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
20.399 | 24.204 | 15.498 | 15.911 | 13.952 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
15.125 | 5.568 | 5.765 | 10.568 | 11.834 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
18.760 | 3.358 | 6.874 | 14.342 | 13.367 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
6.433 | 2.809 | 2.463 | 7.396 | 6.127 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
32 | | 99 | 70 | 33 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
4.077 | 4.346 | 5.167 | 1.137 | 6.995 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
2.793 | 3.099 | 3.047 | 2.772 | 3.729 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
4.768 | 4.262 | 4.028 | 3.802 | 2.974 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
9.809 | 9.590 | 9.895 | 9.885 | 8.235 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
195 | 195 | 195 | 195 | 501 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
3.881 | 3.881 | 4.077 | 4.075 | 4.042 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
5.733 | 5.514 | 5.622 | 5.615 | 3.692 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
409.643 | 405.788 | 410.538 | 473.818 | 458.879 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
409.643 | 405.788 | 410.538 | 473.818 | 458.879 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
245.336 | 245.336 | 262.450 | 262.450 | 262.450 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | 4.100 | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
4.100 | 4.100 | 4.100 | | 4.100 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-722 | -722 | -722 | -722 | -722 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
54.018 | 50.624 | 37.164 | 95.871 | 79.028 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
8.850 | 50.621 | 32.924 | 32.927 | 32.603 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
45.168 | 3 | 4.240 | 62.944 | 46.426 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
106.911 | 106.449 | 107.545 | 112.118 | 114.023 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
681.885 | 536.796 | 518.754 | 609.402 | 587.340 |