• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.796,85 +42,82/+2,44%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:01 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.796,85   +42,82/+2,44%  |   HNX-INDEX   255,86   +2,09/+0,82%  |   UPCOM-INDEX   126,46   +0,46/+0,37%  |   VN30   2.000,90   +49,32/+2,53%  |   HNX30   560,37   +14,59/+2,67%
11 Tháng Hai 2026 5:31:46 CH - Mở cửa
CTCP Công nghệ ITD (ITD : HOSE)
Cập nhật ngày 11/02/2026
3:09:14 CH
16,45 x 1000 VND
Thay đổi (%)

+0,20 (+1,23%)
Tham chiếu
16,25
Mở cửa
16,00
Cao nhất
16,45
Thấp nhất
16,00
Khối lượng
18.100
KLTB 10 ngày
166.000
Cao nhất 52 tuần
17,80
Thấp nhất 52 tuần
10,65
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Room NĐTNN Khối lượng Giá trị (Đơn vị: 1000 VNĐ)  
Mua Bán Mua-Bán Mua Bán Mua-Bán
11/02/2026 12.403.878 0 6.600 -6.600 0 106.586 -106.586
10/02/2026 12.403.178 1.200 0 1.200 18.979 0 18.979
09/02/2026 12.404.378 0 0 0 0 0 0
06/02/2026 12.404.378 0 700 -700 0 11.764 -11.764
05/02/2026 12.399.998 6.600 4.380 2.220 110.096 73.064 37.032
04/02/2026 12.406.598 0 0 0 0 0 0
03/02/2026 12.405.998 1.700 600 1.100 26.496 9.351 17.144
02/02/2026 12.407.698 3.200 0 3.200 49.074 0 49.074
30/01/2026 12.408.598 1.500 0 1.500 25.010 0 25.010
29/01/2026 12.412.178 1.856 0 1.856 31.653 0 31.653
28/01/2026 12.410.854 100 0 100 1.670 0 1.670
27/01/2026 12.410.954 300 0 300 5.089 0 5.089
26/01/2026 12.407.549 1.000 4.400 -3.400 17.155 75.482 -58.327
23/01/2026 12.408.549 0 0 0 0 0 0
22/01/2026 12.408.049 0 2.705 -2.705 0 46.029 -46.029
21/01/2026 12.405.528 5.400 2.521 2.879 88.654 41.388 47.266
20/01/2026 12.408.507 0 500 -500 0 8.567 -8.567
19/01/2026 12.407.807 2.600 0 2.600 44.183 0 44.183
16/01/2026 12.407.807 2.600 5.021 -2.421 43.028 83.094 -40.066
15/01/2026 12.410.107 300 1.000 -700 4.825 16.082 -11.257