|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
558.283 | 527.016 | 544.725 | 667.692 | 739.333 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
19.582 | 11.363 | 20.107 | 20.736 | 29.238 |
 | 1. Tiền |
|
|
19.432 | 10.543 | 18.687 | 19.316 | 27.818 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
150 | 820 | 1.420 | 1.420 | 1.420 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
180 | 5.180 | 13.130 | 13.130 | 13.130 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | 13.130 | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
180 | 5.180 | 13.130 | | 13.130 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
381.800 | 378.734 | 356.496 | 497.968 | 571.088 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
447.124 | 215.028 | 206.053 | 243.393 | 276.002 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
307.998 | 37.702 | 25.393 | 128.682 | 133.867 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
4.700 | 4.700 | 4.700 | 4.576 | 4.576 |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
734.143 | 236.723 | 237.165 | 238.224 | 275.304 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-1.112.165 | -115.419 | -116.814 | -116.907 | -118.661 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
154.249 | 130.615 | 154.706 | 135.468 | 123.431 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
173.987 | 150.368 | 175.004 | 156.394 | 141.870 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-19.738 | -19.753 | -20.298 | -20.926 | -18.438 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
2.471 | 1.125 | 285 | 389 | 2.445 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
1.605 | 903 | 75 | 215 | 2.284 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
813 | 217 | 205 | 174 | 162 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
54 | 5 | 5 | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
268.138 | 309.071 | 328.404 | 338.219 | 334.703 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
1.517 | 1.517 | 1.517 | 1.517 | 1.568 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
112.267 | 1.517 | 1.517 | 1.517 | 1.568 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
-110.750 | | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
104.220 | 98.872 | 96.132 | 90.410 | 121.207 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
102.897 | 97.630 | 94.966 | 89.320 | 120.186 |
 | - Nguyên giá |
|
|
553.077 | 572.564 | 573.172 | 573.095 | 609.337 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-450.180 | -474.934 | -478.206 | -483.774 | -489.151 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
1.323 | 1.243 | 1.166 | 1.090 | 1.021 |
 | - Nguyên giá |
|
|
5.314 | 5.314 | 5.314 | 5.314 | 5.314 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-3.991 | -4.071 | -4.148 | -4.224 | -4.293 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
2.908 | 1.491 | 19.779 | 34.562 | 2.242 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
2.908 | 1.491 | 19.779 | 34.562 | 2.242 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
140.000 | 188.949 | 192.800 | 192.800 | 192.800 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
750 | 750 | 750 | 750 | 750 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
140.000 | 186.926 | 192.800 | 192.800 | 192.800 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-750 | 1.273 | -750 | -750 | -750 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
19.494 | 18.243 | 18.176 | 18.930 | 16.886 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
18.267 | 17.016 | 15.882 | 16.810 | 14.663 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
1.227 | 1.227 | 2.294 | 2.121 | 2.223 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
826.421 | 836.087 | 873.129 | 1.005.911 | 1.074.036 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
275.189 | 272.308 | 306.001 | 426.489 | 447.753 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
274.853 | 263.003 | 271.437 | 393.510 | 417.751 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
140.829 | 169.733 | 180.277 | 278.147 | 273.143 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
88.794 | 52.610 | 53.225 | 50.700 | 83.633 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
12.845 | 4.550 | 7.596 | 29.898 | 14.255 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
12.643 | 18.733 | 12.497 | 11.662 | 16.110 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
6.607 | 2.614 | 2.295 | 2.341 | 7.687 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
7.955 | 7.938 | 7.168 | 7.640 | 10.582 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
1.530 | 1.688 | 878 | 4.582 | 4.512 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
3.651 | 5.138 | 7.501 | 8.319 | 7.828 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
336 | 9.304 | 34.564 | 32.979 | 30.002 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
32 | | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| 9.000 | 34.563 | 32.978 | 29.939 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
304 | 304 | 1 | 1 | 63 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
551.232 | 563.780 | 567.128 | 579.422 | 626.283 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
551.232 | 563.780 | 567.128 | 579.422 | 626.283 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
1.125.002 | 1.125.002 | 1.125.002 | 1.125.002 | 1.125.002 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
402.288 | 402.288 | 402.288 | 402.288 | 402.288 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
19.211 | 19.211 | 19.211 | 19.211 | 19.211 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-995.519 | -982.934 | -979.624 | -967.335 | -957.473 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-1.047.352 | -1.007.375 | -1.007.070 | -1.007.070 | -1.007.070 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
51.833 | 24.440 | 27.446 | 39.735 | 49.597 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
250 | 213 | 251 | 256 | 37.255 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
826.421 | 836.087 | 873.129 | 1.005.911 | 1.074.036 |