• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.880,03 +2,90/+0,15%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 9:29:58 SA

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.880,03   +2,90/+0,15%  |   HNX-INDEX   272,07   +4,56/+1,70%  |   UPCOM-INDEX   126,14   +0,49/+0,39%  |   VN30   2.018,54   +7,61/+0,38%  |   HNX30   522,81   -0,83/-0,16%
25 Tháng Năm 2026 9:34:43 SA - Mở cửa
CTCP Tập đoàn KIDO (KDC : HOSE)
Cập nhật ngày 25/05/2026
9:29:57 SA
47,95 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-0,45 (-0,93%)
Tham chiếu
48,40
Mở cửa
48,60
Cao nhất
48,75
Thấp nhất
47,95
Khối lượng
312.500
KLTB 10 ngày
632.500
Cao nhất 52 tuần
59,00
Thấp nhất 52 tuần
38,70
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q1 2025Q2 2025Q3 2025Q4 2025Q1 2026
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
6.627.9406.256.2135.188.2036.359.0555.852.139
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
1.931.3371.224.662607.0891.741.698829.695
1. Tiền
1.484.201904.662357.089403.120807.299
2. Các khoản tương đương tiền
447.135320.000250.0001.338.57722.396
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
14.4003.4004004002.957.978
1. Chứng khoán kinh doanh
401401401401401
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
-1-1-1-1-1
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
14.0003.000  2.957.577
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
3.354.8063.599.5583.059.5502.940.422628.853
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
324.106412.738366.451389.419390.429
2. Trả trước cho người bán
27.068244.539296.19045.10750.233
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
1.882.8001.802.8002.197.8002.332.800 
6. Phải thu ngắn hạn khác
1.130.3311.149.379209.008182.993200.002
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-9.499-9.898-9.898-9.898-11.812
IV. Tổng hàng tồn kho
1.186.5111.269.4301.378.3961.499.4701.272.555
1. Hàng tồn kho
1.186.8231.269.7411.378.7081.499.4701.272.555
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-312-312-312  
V. Tài sản ngắn hạn khác
140.886159.163142.768177.066163.060
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
30.01226.43120.37324.48931.574
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
93.834120.143113.274145.376116.523
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
17.03912.5909.1217.20014.964
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
5. Tài sản ngắn hạn khác
       
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
7.121.2236.983.4277.886.6927.621.7667.469.247
I. Các khoản phải thu dài hạn
21.22224.27724.27726.2018.917
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
       
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu về cho vay dài hạn
       
5. Phải thu dài hạn khác
21.22224.27724.27726.2018.917
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
       
II. Tài sản cố định
2.546.1252.585.2042.536.1952.522.0992.482.248
1. Tài sản cố định hữu hình
924.524975.944954.450967.796955.456
- Nguyên giá
2.225.5452.299.5052.304.3352.339.4212.350.405
- Giá trị hao mòn lũy kế
-1.301.021-1.323.561-1.349.885-1.371.624-1.394.949
2. Tài sản cố định thuê tài chính
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
3. Tài sản cố định vô hình
1.621.6001.609.2591.581.7451.554.3031.526.792
- Nguyên giá
2.462.1172.477.7092.477.7092.477.7842.477.784
- Giá trị hao mòn lũy kế
-840.516-868.450-895.963-923.481-950.992
III. Bất động sản đầu tư
1.030.8641.018.3401.005.816993.291980.767
- Nguyên giá
1.324.2141.324.2141.324.2141.324.2141.324.214
- Giá trị hao mòn lũy kế
-293.349-305.874-318.398-330.922-343.447
IV. Tài sản dở dang dài hạn
77.86627.32229.5458.5169.869
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
       
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
77.86627.32229.5458.5169.869
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
2.274.1532.252.7823.221.1462.756.8352.695.864
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
2.933.0362.911.6653.880.0293.415.7183.449.525
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
       
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
-753.660-753.660-753.660-753.660-753.660
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
94.77794.77794.77794.777 
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
1.170.9921.075.5031.069.7131.314.8251.291.582
1. Chi phí trả trước dài hạn
292.685222.638235.077512.219515.341
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
69.02971.93382.05078.36680.348
3. Tài sản dài hạn khác
       
VII. Lợi thế thương mại
809.278780.932752.586724.240695.893
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
13.749.16313.239.64013.074.89513.980.82213.321.386
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
6.551.2876.019.4175.797.7286.243.0515.937.460
I. Nợ ngắn hạn
4.659.1884.847.4134.663.0135.141.6314.885.445
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
3.423.1173.943.9663.448.0483.267.8812.945.440
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán ngắn hạn
673.071239.108378.114516.160613.854
4. Người mua trả tiền trước
32.62636.31340.75341.16443.259
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
26.29776.49674.993137.68337.099
6. Phải trả người lao động
4.7188.40013.93224.3774.736
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
279.973283.095435.405372.755375.927
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
7.0325.4765.03010.7477.143
11. Phải trả ngắn hạn khác
85.900106.864119.134623.440710.648
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
       
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
126.454147.695147.603147.425147.339
14. Quỹ bình ổn giá
       
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
II. Nợ dài hạn
1.892.0981.172.0041.134.7151.101.4211.052.015
1. Phải trả người bán dài hạn
       
2. Chi phí phải trả dài hạn
       
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
       
4. Phải trả nội bộ dài hạn
       
5. Phải trả dài hạn khác
52.32450.28851.26856.11757.849
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
1.139.674433.027404.527376.017346.265
7. Trái phiếu chuyển đổi
       
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
666.891657.201647.807640.982619.857
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
10. Dự phòng phải trả dài hạn
26.84925.12624.75225.14824.888
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
6.3616.3616.3613.1563.156
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
7.197.8767.220.2227.277.1677.737.7717.383.926
I. Vốn chủ sở hữu
7.197.8767.220.2227.277.1677.737.7717.383.926
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
2.898.0632.898.0632.898.0632.898.0632.898.063
2. Thặng dư vốn cổ phần
2.292.2542.292.2542.292.2542.292.2542.292.254
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
       
4. Vốn khác của chủ sở hữu
       
5. Cổ phiếu quỹ
       
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
       
8. Quỹ đầu tư phát triển
69.85969.85969.85969.85969.859
9. Quỹ dự phòng tài chính
       
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
16.13616.13616.13616.13616.136
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
1.270.0651.339.6841.394.1891.835.7331.499.812
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
1.345.5551.312.0171.312.0171.312.0171.486.693
- LNST chưa phân phối kỳ này
-75.49027.66782.172523.71613.119
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
651.500604.227606.666625.726607.803
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
13.749.16313.239.64013.074.89513.980.82213.321.386
Không có báo cáo nào.