|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
874.848 | 751.345 | 712.031 | 697.569 | 736.370 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
5.157 | 8.977 | 3.054 | 12.981 | 18.239 |
 | 1. Tiền |
|
|
5.157 | 8.977 | 3.054 | 12.981 | 7.239 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | 11.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
8.847 | 8.847 | 9.776 | 8.694 | 7.623 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
-3.500 | -3.500 | -2.600 | -3.700 | -4.800 |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
2.347 | 2.347 | 2.376 | 2.394 | 2.423 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
808.417 | 710.598 | 675.580 | 648.160 | 628.079 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
775.097 | 696.153 | 662.158 | 636.828 | 623.218 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
41.093 | 23.346 | 18.915 | 19.807 | 11.420 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
10.175 | 8.393 | 11.706 | 8.704 | 10.606 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-17.948 | -17.294 | -17.199 | -17.179 | -17.165 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
50.271 | 22.199 | 23.131 | 27.118 | 77.003 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
50.271 | 22.259 | 23.351 | 27.322 | 77.087 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| -60 | -219 | -204 | -84 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
2.156 | 724 | 489 | 617 | 5.427 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
380 | 252 | 184 | 178 | 897 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
1.761 | 283 | 221 | 207 | 4.477 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
15 | 190 | 84 | 231 | 53 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
74.100 | 73.832 | 74.472 | 77.218 | 80.364 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
82 | 82 | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
82 | 82 | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
47.958 | 47.622 | 47.286 | 48.653 | 48.318 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
14.523 | 14.196 | 13.869 | 15.245 | 14.920 |
 | - Nguyên giá |
|
|
31.459 | 31.459 | 31.459 | 33.164 | 33.215 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-16.935 | -17.263 | -17.590 | -17.919 | -18.295 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
33.435 | 33.426 | 33.417 | 33.408 | 33.399 |
 | - Nguyên giá |
|
|
34.468 | 34.468 | 34.468 | 34.468 | 34.468 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.033 | -1.042 | -1.051 | -1.060 | -1.069 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
21.428 | 21.225 | 21.022 | 20.819 | 20.616 |
 | - Nguyên giá |
|
|
28.056 | 28.056 | 28.056 | 28.056 | 28.056 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-6.628 | -6.831 | -7.034 | -7.237 | -7.439 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
135 | 135 | 1.294 | 2.596 | 5.608 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
135 | 135 | 1.294 | 2.596 | 5.608 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
4.497 | 4.767 | 4.871 | 5.150 | 5.823 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
4.497 | 4.767 | 4.871 | 5.150 | 5.823 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
948.949 | 825.177 | 786.502 | 774.787 | 816.735 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
808.221 | 682.723 | 650.340 | 638.613 | 680.185 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
808.221 | 682.723 | 650.340 | 638.613 | 680.185 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
674.298 | 618.504 | 599.512 | 597.577 | 585.664 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
53.991 | 29.400 | 16.725 | 1.890 | 39.113 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
4.663 | 5.063 | 4.651 | 6.023 | 9.316 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
1.107 | 2.437 | 1.135 | 950 | 1.007 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
1.108 | 978 | 1.603 | 2.305 | 1.546 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
1.201 | 835 | 740 | 932 | 839 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
881 | 879 | 882 | 853 | 832 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
70.972 | 24.374 | 24.839 | 27.893 | 41.900 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| 252 | 252 | 188 | -31 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
140.728 | 142.454 | 136.162 | 136.174 | 136.550 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
140.728 | 142.454 | 136.162 | 136.174 | 136.550 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
98.466 | 98.466 | 98.466 | 98.466 | 98.466 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
300 | 300 | 300 | 300 | 300 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
14.356 | 14.356 | 14.356 | 14.356 | 14.356 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
1.491 | 1.491 | 1.491 | 1.491 | 1.491 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
26.115 | 27.842 | 21.549 | 21.562 | 21.937 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
24.090 | 23.190 | 15.313 | 15.313 | 21.562 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
2.025 | 4.652 | 6.236 | 6.249 | 375 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
948.949 | 825.177 | 786.502 | 774.787 | 816.735 |