|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
5.292.397 | 5.844.202 | 5.795.194 | 8.153.769 | 8.604.518 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
603.934 | 936.339 | 711.469 | 1.748.626 | 1.013.765 |
 | 1. Tiền |
|
|
513.435 | 452.447 | 288.870 | 1.066.133 | 975.992 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
90.499 | 483.892 | 422.599 | 682.493 | 37.773 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
35.000 | 126.000 | 129.000 | 730.000 | 2.369.855 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
35.000 | 136.000 | 129.000 | 730.000 | 2.369.855 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
1.325.812 | 1.542.731 | 1.984.991 | 2.336.315 | 1.994.497 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
1.225.601 | 1.444.515 | 1.809.466 | 2.185.451 | 1.837.620 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
72.308 | 69.986 | 52.795 | 54.790 | 72.320 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
35.971 | 35.431 | 130.020 | 103.466 | 92.296 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-8.068 | -7.200 | -7.291 | -7.392 | -7.740 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
3.280.071 | 3.189.780 | 2.817.052 | 3.219.952 | 3.104.607 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
3.317.202 | 3.209.209 | 2.825.352 | 3.222.584 | 3.107.239 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-37.131 | -19.429 | -8.300 | -2.632 | -2.632 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
47.579 | 39.352 | 152.683 | 118.875 | 121.794 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
27.754 | 32.891 | 62.978 | 27.443 | 37.032 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
18.414 | 5.034 | 2.224 | 2.195 | 2.475 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
1.412 | 1.427 | 87.480 | 88.266 | 82.287 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | 971 | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
4.604.090 | 4.441.495 | 4.163.541 | 3.749.582 | 3.687.046 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
138.210 | 137.979 | 133.467 | 135.324 | 184.146 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
138.210 | 137.979 | 133.467 | 135.324 | 184.146 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
3.462.448 | 3.225.605 | 3.268.673 | 2.977.222 | 2.700.917 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
3.341.558 | 3.127.341 | 3.059.203 | 2.799.539 | 2.552.703 |
 | - Nguyên giá |
|
|
11.219.966 | 11.293.623 | 11.411.215 | 11.429.108 | 11.446.259 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-7.878.408 | -8.166.282 | -8.352.012 | -8.629.569 | -8.893.556 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
111.208 | 88.994 | 195.602 | 164.353 | 135.524 |
 | - Nguyên giá |
|
|
299.465 | 292.507 | 416.732 | 416.732 | 417.300 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-188.257 | -203.513 | -221.130 | -252.379 | -281.776 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
9.682 | 9.270 | 13.867 | 13.330 | 12.690 |
 | - Nguyên giá |
|
|
22.249 | 22.251 | 27.452 | 27.583 | 27.583 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-12.567 | -12.981 | -13.584 | -14.253 | -14.893 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
451.495 | 551.052 | 362.324 | 263.261 | 402.807 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
451.495 | 551.052 | 362.324 | 263.261 | 402.807 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
46.173 | 46.173 | 46.173 | 46.173 | 46.173 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
11.754 | 11.754 | 11.754 | 11.754 | 11.754 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
35.438 | 35.438 | 35.438 | 35.438 | 35.438 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-1.020 | -1.020 | -1.020 | -1.020 | -1.020 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
505.765 | 480.686 | 352.905 | 327.603 | 353.003 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
469.351 | 444.324 | 314.250 | 284.289 | 312.278 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
36.414 | 36.362 | 38.655 | 43.314 | 40.725 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
9.896.487 | 10.285.697 | 9.958.735 | 11.903.351 | 12.291.564 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
5.535.134 | 5.318.724 | 4.357.750 | 5.542.775 | 5.360.181 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
4.495.698 | 4.221.577 | 3.522.393 | 4.665.084 | 4.762.217 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
1.480.077 | 1.149.215 | 1.296.376 | 1.059.597 | 993.842 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
933.965 | 1.001.812 | 1.022.525 | 1.136.169 | 951.052 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
19.578 | 65.017 | 15.654 | 100.099 | 103.075 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
553.845 | 649.390 | 566.091 | 542.298 | 434.623 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
271.646 | 638.722 | 395.696 | 578.313 | 434.768 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
45.627 | 49.301 | 44.501 | 66.091 | 638.503 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
708 | 282 | 1.545 | 1.023 | 1.116 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
450.515 | 128.192 | 119.541 | 229.517 | 1.052.638 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
630.384 | 442.680 | | 890.471 | 4.678 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
109.353 | 96.967 | 60.465 | 61.505 | 147.921 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
1.039.436 | 1.097.147 | 835.357 | 877.691 | 597.964 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
1.176 | 1.176 | 1.176 | 1.176 | 1.176 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
977.339 | 1.035.186 | 783.681 | 819.924 | 493.296 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
5.486 | 5.486 | -98 | 6.411 | 11.602 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
49.742 | 49.742 | 50.130 | 49.712 | 84.977 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
1.337 | 1.200 | 468 | 468 | 468 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
4.356 | 4.356 | | | 6.445 |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
4.361.353 | 4.966.973 | 5.600.985 | 6.360.576 | 6.931.383 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
4.343.287 | 4.941.442 | 5.572.935 | 6.360.576 | 6.931.383 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
2.000.000 | 2.000.000 | 2.000.000 | 2.000.000 | 2.000.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | 2.337 | 2.241 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
-14.888 | -14.888 | -14.888 | -14.888 | -14.888 |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
584.699 | 584.699 | 584.699 | 584.699 | 584.699 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
405 | 405 | 405 | 405 | 405 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
1.423.693 | 2.018.812 | 2.606.183 | 3.445.436 | 4.027.818 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
582.254 | 582.593 | 583.099 | 2.466.830 | 1.636.479 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
841.439 | 1.436.219 | 2.023.084 | 978.605 | 2.391.338 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
349.379 | 352.414 | 396.536 | 342.588 | 331.109 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
18.066 | 25.531 | 28.050 | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
-2.887 | 5.152 | 8.150 | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
20.953 | 20.380 | 19.900 | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
9.896.487 | 10.285.697 | 9.958.735 | 11.903.351 | 12.291.564 |