|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
5.281.437 | 5.292.397 | 5.844.202 | 5.795.194 | 8.153.769 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
401.169 | 603.934 | 936.339 | 711.469 | 1.748.626 |
 | 1. Tiền |
|
|
362.938 | 513.435 | 452.447 | 288.870 | 1.066.133 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
38.231 | 90.499 | 483.892 | 422.599 | 682.493 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
32.000 | 35.000 | 126.000 | 129.000 | 730.000 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
32.000 | 35.000 | 136.000 | 129.000 | 730.000 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
1.128.401 | 1.325.812 | 1.542.731 | 1.984.991 | 2.336.315 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
1.026.512 | 1.225.601 | 1.444.515 | 1.809.466 | 2.185.451 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
59.590 | 72.308 | 69.986 | 52.795 | 54.790 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
50.531 | 35.971 | 35.431 | 130.020 | 103.466 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-8.231 | -8.068 | -7.200 | -7.291 | -7.392 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
3.637.349 | 3.280.071 | 3.189.780 | 2.817.052 | 3.219.952 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
3.651.650 | 3.317.202 | 3.209.209 | 2.825.352 | 3.222.584 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-14.301 | -37.131 | -19.429 | -8.300 | -2.632 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
82.518 | 47.579 | 39.352 | 152.683 | 118.875 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
47.404 | 27.754 | 32.891 | 62.978 | 27.443 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
33.001 | 18.414 | 5.034 | 2.224 | 2.195 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
2.113 | 1.412 | 1.427 | 87.480 | 88.266 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | 971 |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
4.730.798 | 4.604.090 | 4.441.495 | 4.163.541 | 3.749.582 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
124.182 | 138.210 | 137.979 | 133.467 | 135.324 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
124.182 | 138.210 | 137.979 | 133.467 | 135.324 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
3.706.931 | 3.462.448 | 3.225.605 | 3.268.673 | 2.977.222 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
3.562.801 | 3.341.558 | 3.127.341 | 3.059.203 | 2.799.539 |
 | - Nguyên giá |
|
|
11.150.048 | 11.219.966 | 11.293.623 | 11.411.215 | 11.429.108 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-7.587.247 | -7.878.408 | -8.166.282 | -8.352.012 | -8.629.569 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
134.521 | 111.208 | 88.994 | 195.602 | 164.353 |
 | - Nguyên giá |
|
|
311.989 | 299.465 | 292.507 | 416.732 | 416.732 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-177.468 | -188.257 | -203.513 | -221.130 | -252.379 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
9.609 | 9.682 | 9.270 | 13.867 | 13.330 |
 | - Nguyên giá |
|
|
21.785 | 22.249 | 22.251 | 27.452 | 27.583 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-12.176 | -12.567 | -12.981 | -13.584 | -14.253 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
341.947 | 451.495 | 551.052 | 362.324 | 263.261 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
341.947 | 451.495 | 551.052 | 362.324 | 263.261 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
46.173 | 46.173 | 46.173 | 46.173 | 46.173 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
11.754 | 11.754 | 11.754 | 11.754 | 11.754 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
35.438 | 35.438 | 35.438 | 35.438 | 35.438 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-1.020 | -1.020 | -1.020 | -1.020 | -1.020 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
511.566 | 505.765 | 480.686 | 352.905 | 327.603 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
494.316 | 469.351 | 444.324 | 314.250 | 284.289 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
17.250 | 36.414 | 36.362 | 38.655 | 43.314 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
10.012.236 | 9.896.487 | 10.285.697 | 9.958.735 | 11.903.351 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
5.682.958 | 5.535.134 | 5.318.724 | 4.357.750 | 5.542.775 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
4.357.889 | 4.495.698 | 4.221.577 | 3.522.393 | 4.665.084 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
1.892.706 | 1.480.077 | 1.149.215 | 1.296.376 | 1.059.597 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
1.098.901 | 933.965 | 1.001.812 | 1.022.525 | 1.136.169 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
30.624 | 19.578 | 65.017 | 15.654 | 100.099 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
416.885 | 553.845 | 649.390 | 566.091 | 542.298 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
238.695 | 271.646 | 638.722 | 395.696 | 578.313 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
431.553 | 45.627 | 49.301 | 44.501 | 66.091 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
606 | 708 | 282 | 1.545 | 1.023 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
127.408 | 450.515 | 128.192 | 119.541 | 229.517 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
90.658 | 630.384 | 442.680 | | 890.471 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
29.852 | 109.353 | 96.967 | 60.465 | 61.505 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
1.325.070 | 1.039.436 | 1.097.147 | 835.357 | 877.691 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
1.181 | 1.176 | 1.176 | 1.176 | 1.176 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
1.268.748 | 977.339 | 1.035.186 | 783.681 | 819.924 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| 5.486 | 5.486 | -98 | 6.411 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
49.857 | 49.742 | 49.742 | 50.130 | 49.712 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
927 | 1.337 | 1.200 | 468 | 468 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
4.356 | 4.356 | 4.356 | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
4.329.277 | 4.361.353 | 4.966.973 | 5.600.985 | 6.360.576 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
4.310.575 | 4.343.287 | 4.941.442 | 5.572.935 | 6.360.576 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
2.000.000 | 2.000.000 | 2.000.000 | 2.000.000 | 2.000.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | 2.337 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
-14.888 | -14.888 | -14.888 | -14.888 | -14.888 |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
194.699 | 584.699 | 584.699 | 584.699 | 584.699 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
405 | 405 | 405 | 405 | 405 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
1.696.621 | 1.423.693 | 2.018.812 | 2.606.183 | 3.445.436 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
1.365.702 | 582.254 | 582.593 | 583.099 | 2.466.830 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
330.919 | 841.439 | 1.436.219 | 2.023.084 | 978.605 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
433.739 | 349.379 | 352.414 | 396.536 | 342.588 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
18.702 | 18.066 | 25.531 | 28.050 | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
-2.999 | -2.887 | 5.152 | 8.150 | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
21.701 | 20.953 | 20.380 | 19.900 | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
10.012.236 | 9.896.487 | 10.285.697 | 9.958.735 | 11.903.351 |