|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
175.969 | 161.990 | 177.650 | 611.190 | 861.168 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
93.675 | 7.651 | 5.978 | 36.492 | 47.130 |
 | 1. Tiền |
|
|
33.675 | 7.651 | 5.978 | 36.492 | 46.130 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
60.000 | | | | 1.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
58.179 | 136.747 | 161.632 | 295.309 | 327.252 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
41.737 | 18.947 | 35.738 | 178.049 | 201.263 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
15.187 | 15.378 | 23.476 | 19.651 | 12.057 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
2.197 | 103.364 | 103.360 | 98.552 | 114.874 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-942 | -942 | -942 | -942 | -942 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
24.115 | 17.562 | 10.041 | 276.515 | 483.911 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
24.115 | 17.562 | 10.041 | 276.515 | 485.304 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | -1.394 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| 30 | | 2.875 | 2.875 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| 30 | | 2.875 | 2.875 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
8.209 | 8.067 | 7.936 | 12.779 | 178.713 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | 4.954 | 13.321 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | 4.954 | 13.321 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
8.209 | 8.067 | 7.936 | 7.826 | 5.310 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
8.209 | 8.067 | 7.936 | 7.826 | 5.310 |
 | - Nguyên giá |
|
|
11.902 | 11.902 | 11.902 | 11.902 | 8.956 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-3.693 | -3.835 | -3.966 | -4.076 | -3.646 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | 160.082 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | 160.082 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
184.178 | 170.057 | 185.586 | 623.969 | 1.039.880 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
76.170 | 62.031 | 73.440 | 276.776 | 418.925 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
72.277 | 58.139 | 69.548 | 210.325 | 315.803 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | 3.000 | | 54.563 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
35.399 | 21.872 | 29.974 | 20.560 | 29.529 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
21.095 | 21.985 | 17.596 | 18.501 | 63.233 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
11.241 | 7 | 2.475 | 120.112 | 159.482 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
769 | | | 115 | 101 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
1.768 | 4.147 | 1.936 | 6.426 | 976 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
9 | 7 | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
789 | 9.747 | 14.194 | 44.238 | 7.545 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
748 | 373 | 373 | 373 | 373 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
460 | | | | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
3.892 | 3.892 | 3.892 | 66.451 | 103.121 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
3.892 | 3.892 | 3.892 | | 5.000 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | 47.765 | 542 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | 18.686 | 97.580 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
108.008 | 108.026 | 112.146 | 347.193 | 620.956 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
108.008 | 108.026 | 112.146 | 347.193 | 620.956 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
36.000 | 36.000 | 108.000 | 108.000 | 108.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
11.617 | 11.617 | 1 | 1 | 1 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
8.737 | 8.737 | 11 | 11 | 11 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
51.654 | 51.672 | 4.134 | 176.264 | 350.204 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
9.072 | 51.658 | | | |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
42.582 | 14 | 4.134 | 176.264 | 350.204 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | 62.918 | 162.740 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
184.178 | 170.057 | 185.586 | 623.969 | 1.039.880 |