|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
55.889 | 71.175 | 64.625 | 56.469 | 62.843 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
21.900 | 33.255 | 19.947 | 12.666 | 16.713 |
 | 1. Tiền |
|
|
21.900 | 32.478 | 19.947 | 12.666 | 16.713 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| 777 | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
777 | | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
777 | | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
18.115 | 21.512 | 19.330 | 22.706 | 27.869 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
14.262 | 15.097 | 14.999 | 18.996 | 21.857 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
1.610 | 4.572 | 2.659 | 1.618 | 2.331 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
2.302 | 1.901 | 1.731 | -58 | 3.740 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-58 | -58 | -58 | 2.150 | -58 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
14.807 | 16.295 | 19.543 | 16.757 | 14.350 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
21.310 | 22.307 | 25.163 | 22.230 | 19.823 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-6.503 | -6.013 | -5.619 | -5.473 | -5.473 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
289 | 113 | 5.804 | 4.339 | 3.910 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
286 | 113 | 5.804 | 4.338 | 3.905 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
3 | | | | 6 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | 1 | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
295.167 | 291.816 | 345.999 | 338.114 | 351.219 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
289.904 | 287.101 | 315.805 | 308.092 | 301.233 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
287.609 | 284.814 | 313.527 | 305.821 | 298.936 |
 | - Nguyên giá |
|
|
702.581 | 708.334 | 745.923 | 747.510 | 749.911 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-414.972 | -423.520 | -432.397 | -441.690 | -450.974 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
2.294 | 2.286 | 2.279 | 2.271 | 2.297 |
 | - Nguyên giá |
|
|
2.896 | 2.896 | 2.896 | 2.896 | 2.994 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-602 | -610 | -618 | -625 | -697 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
3.823 | 3.276 | 16.609 | 14.917 | 20.942 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
3.823 | 3.276 | 16.609 | 14.917 | 20.942 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
1.440 | 1.440 | 13.585 | 15.105 | 29.043 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
1.440 | 1.440 | 13.585 | 14.565 | 29.043 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | 540 | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
351.056 | 362.991 | 410.625 | 394.583 | 414.062 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
130.780 | 133.853 | 203.608 | 178.905 | 171.057 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
67.373 | 72.251 | 125.946 | 107.081 | 106.863 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
10.439 | 10.439 | 10.439 | | 15.427 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
41.813 | 42.176 | 81.814 | 67.996 | 76.774 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
1.664 | 2.929 | 1.921 | 3.376 | 2.309 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
3.025 | 156 | 1.556 | 5.818 | 2.463 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
4.144 | 3.467 | 7.663 | | 5.333 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
3.173 | 11.000 | | | |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | 30.320 | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
2.909 | 1.908 | 17.928 | -509 | 4.456 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | 81 | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
205 | 176 | 4.625 | | 100 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
63.408 | 61.602 | 77.662 | 71.824 | 64.195 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
11.256 | 11.256 | 11.256 | 71.824 | 9.604 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
52.152 | 50.346 | 66.406 | | 54.591 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
220.275 | 229.138 | 207.016 | 215.678 | 243.005 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
220.275 | 229.138 | 207.016 | 215.678 | 243.005 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
122.000 | 122.000 | 122.000 | 122.000 | 122.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
76.119 | 76.119 | 85.016 | 85.042 | 101.399 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
22.156 | 31.019 | | 8.636 | 19.606 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
| | | | |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
22.156 | 31.019 | | 8.636 | 19.606 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
351.056 | 362.991 | 410.625 | 394.583 | 414.062 |